Sáng kiến ​​Vành đai và Con đường: Hợp tác, hài hòa và cùng có lợi
các sản phẩm

Hóa chất tinh khiết

  • (3S,4R)-1-(tert-butoxycarbonyl)-4-phenylpyrrolidine-3-carboxylic acid CAS:884048-45-7

    (3S,4R)-1-(tert-butoxycarbonyl)-4-phenylpyrrolidine-3-carboxylic acid CAS:884048-45-7

    Axit (3S,4R)-1-(tert-butoxycarbonyl)-4-phenylpyrrolidine-3-carboxylic, thường được viết tắt là (3S,4R)-BPPC, là một hợp chất hóa học đáng chú ý với nhiều ứng dụng đa dạng trong các lĩnh vực công nghiệp khác nhau. Với công thức phân tử (C₁₅H₂₁NO₄), (3S,4R)-BPPC được tổng hợp tỉ mỉ bằng các phương pháp hóa học chính xác để đảm bảo độ tinh khiết và chất lượng vượt trội. Cấu trúc hóa học độc đáo của nó giúp nó trở thành một tài sản quý giá trong nhiều quy trình và ứng dụng công nghiệp.

  • (3S,4R)-4-Phenylpyrrolidine-3-carboxylic acid hydrochloride CAS:1049755-65-8

    (3S,4R)-4-Phenylpyrrolidine-3-carboxylic acid hydrochloride CAS:1049755-65-8

    Axit (3S,4R)-4-phenylpyrrolidine-3-carboxylic hydrochloride, thường được viết tắt là (3S,4R)-PPC·HCl, là một hợp chất hóa học quan trọng với nhiều ứng dụng đa dạng trong các lĩnh vực công nghiệp khác nhau. Với công thức phân tử (C₁₁H₁₅NO₂Cl), (3S,4R)-PPC·HCl được tổng hợp một cách tỉ mỉ thông qua các phương pháp hóa học chính xác để đảm bảo độ tinh khiết và chất lượng vượt trội. Cấu trúc hóa học độc đáo của nó làm cho nó trở nên vô cùng quý giá trong nhiều quy trình và ứng dụng công nghiệp.

  • (S)-2-(4-benzylpiperazin-2-yl)ethanol CAS:477220-33-0

    (S)-2-(4-benzylpiperazin-2-yl)ethanol CAS:477220-33-0

    (S)-2-(4-benzylpiperazin-2-yl)ethanol, thường được gọi là ((S))-BPE, là một hợp chất hóa học quan trọng với nhiều ứng dụng đa dạng trong các lĩnh vực công nghiệp khác nhau. Với công thức phân tử là (C_{16}H_{22}N_{2}O), ((S))-BPE được tổng hợp tỉ mỉ bằng các phương pháp hóa học chính xác để đảm bảo độ tinh khiết và chất lượng vượt trội. Thành phần hóa học đặc biệt của nó làm cho nó trở nên vô cùng quý giá trong nhiều lĩnh vực công nghiệp khác nhau.

  • 1-methyl-1,2,3,4-tetrahydroquinolin-4-one CAS:1198-15-8

    1-methyl-1,2,3,4-tetrahydroquinolin-4-one CAS:1198-15-8

    1-methyl-1,2,3,4-tetrahydroquinolin-4-one, thường được gọi là MTQ, là một hợp chất hóa học quan trọng với nhiều ứng dụng đa dạng trong các lĩnh vực công nghiệp khác nhau. Với công thức phân tử C10H11NO, MTQ được tổng hợp thông qua các phương pháp hóa học chính xác, đảm bảo độ tinh khiết và chất lượng vượt trội. Cấu trúc hóa học độc đáo của nó làm cho nó trở nên có giá trị đối với nhiều quy trình và ứng dụng công nghiệp khác nhau.

  • (2-Amino-3-chloro-5-fluorophenyl)methanol CAS:2089319-92-4

    (2-Amino-3-chloro-5-fluorophenyl)methanol CAS:2089319-92-4

    (2)-Amino-(3)-chloro-(5)-fluorophenyl)methanol, được biết đến với tên gọi ACFM, là một hợp chất hóa học đáng chú ý với nhiều ứng dụng đa dạng trong các lĩnh vực công nghiệp khác nhau. Với công thức phân tử là (C_6H_6ClFNO), ACFM được tổng hợp một cách tỉ mỉ bằng các phương pháp hóa học chính xác để đảm bảo độ tinh khiết và chất lượng vượt trội. Cấu trúc hóa học độc đáo của nó làm cho nó trở thành một tài sản quý giá trong nhiều quy trình và ứng dụng công nghiệp.

  • 1-(1H-Indazol-4-yl)ethanamine CAS:1159511-31-5

    1-(1H-Indazol-4-yl)ethanamine CAS:1159511-31-5

    1-(1H-Indazol-4-yl)ethanamine, còn được gọi là indazolyl ethanamine, là một hợp chất hóa học đáng chú ý được đánh giá cao nhờ các ứng dụng đa dạng trong nhiều lĩnh vực công nghiệp khác nhau. Với công thức phân tử C9H10N2, hợp chất này được tổng hợp chính xác thông qua các quy trình hóa học chuyên biệt để đảm bảo độ tinh khiết và chất lượng tối ưu. Cấu trúc hóa học độc đáo của nó làm cho nó trở thành một tài sản quý giá trong nhiều quy trình và ứng dụng công nghiệp.

  • (R)-methyl 4-benzyl-6,6-dimethylmorpholine-3-carboxylate hydrochloride CAS:2891581-37-4

    (R)-methyl 4-benzyl-6,6-dimethylmorpholine-3-carboxylate hydrochloride CAS:2891581-37-4

    (R)-methyl 4-benzyl-6,6-dimethylmorpholine-3-carboxylate hydrochloride, thường được viết tắt là (R)-MBDMC·HCl, là một hợp chất hóa học quan trọng với nhiều ứng dụng đa dạng trong các lĩnh vực công nghiệp khác nhau. Với công thức phân tử (C_{16}H_{24}ClNO_{3}), (R)-MBDMC·HCl được tổng hợp một cách tỉ mỉ thông qua các phương pháp hóa học chính xác để đảm bảo độ tinh khiết và chất lượng vượt trội. Cấu trúc hóa học độc đáo của nó làm cho nó trở nên vô cùng quý giá trong nhiều quy trình và ứng dụng công nghiệp.

  • 9,9-Dimethyl-9H-fluorene CAS:4569-45-3

    9,9-Dimethyl-9H-fluorene CAS:4569-45-3

    9,9-Dimethyl-9H-fluorene là một hợp chất hóa học có công thức phân tử C15H14. Nó là một dẫn xuất của fluorene trong đó hai nhóm methyl được gắn vào vị trí số 9 của lõi fluorene. Hợp chất này có cấu trúc bị cản trở về mặt không gian do sự hiện diện của các nhóm thế methyl, dẫn đến khả năng phản ứng và tính chất độc đáo.

  • Axit furan-2,5-dicarboxylic CAS:3238-40-2

    Axit furan-2,5-dicarboxylic CAS:3238-40-2

    Axit furan-2,5-dicarboxylic, với công thức phân tử C6H4O5, là một hợp chất hóa học có cấu trúc vòng furan với hai nhóm axit cacboxylic gắn ở vị trí 2 và 5. Nó được sử dụng trong tổng hợp hữu cơ nhờ tính chất thơm và các nhóm chức, đóng vai trò là khối xây dựng trong sản xuất nhiều hợp chất khác nhau.

  • 9,9-Diphenylfluorene CAS:20302-14-1

    9,9-Diphenylfluorene CAS:20302-14-1

    9,9-Diphenylfluorene là một hợp chất hóa học có công thức phân tử C25H18. Nó là một dẫn xuất đối xứng được thay thế bằng nhóm diphenyl của fluorene, với hai nhóm phenyl gắn vào vị trí số 9 của lõi fluorene. Hợp chất này nổi tiếng với cấu trúc cứng nhắc và phẳng, khiến nó trở thành một khối xây dựng có giá trị trong tổng hợp hữu cơ và khoa học vật liệu.

  • Bis(4-Bromophenyl)Amine CAS:16292-17-4

    Bis(4-Bromophenyl)Amine CAS:16292-17-4

    Bis(4-Bromophenyl)Amine là một hợp chất hóa học có công thức phân tử C12H10Br2N. Nó bao gồm hai nhóm 4-bromophenyl được liên kết với nhau bởi một nhóm amin. Hợp chất này được đặc trưng bởi sự hiện diện của các nguyên tử brom trên vòng phenyl, tạo nên các tính chất đặc biệt cho phân tử.

  • 9,9-diphenyl-9H-fluoren-2-amine CAS:1268519-74-9

    9,9-diphenyl-9H-fluoren-2-amine CAS:1268519-74-9

    9,9-diphenyl-9H-fluoren-2-amine là một hợp chất hóa học có công thức phân tử C25H19N. Nó là một dẫn xuất amin của 9,9-diphenylfluorene, có nhóm amino gắn vào vị trí 2 của vòng fluorene. Hợp chất này được biết đến với cấu trúc thơm và sự hiện diện của nhóm amino, mang lại khả năng phản ứng và tính chất độc đáo cho phân tử.