-
2-Indanol CAS:4254-29-9
2-Indanol là một hợp chất hóa học có công thức phân tử C9H10O. Nó là một chất lỏng không màu với khối lượng phân tử là 134,18 g/mol. Hợp chất này, còn được gọi là 2-Indanol, được đặc trưng bởi cấu trúc thơm và nhóm hydroxyl, làm cho nó hữu ích trong nhiều ứng dụng hóa học khác nhau.
-
Axit 2-fluoro-4-nitrobenzoic CAS:403-24-7
2-Axit fluoro-4-nitrobenzoic là một hợp chất hữu cơ có tên khoa học là axit 2-fluoro-4-nitrobenzoic. Nó thường được viết tắt là axit 2-fluoro-4-nitrobenzoic. Hợp chất này được sử dụng trong nhiều ứng dụng hóa học và nghiên cứu nhờ các đặc tính cấu trúc độc đáo của nó.
-
2-Chloro-6-methylaniline CAS:87-63-8
2-Chloro-6-methylaniline là một hợp chất hóa học có công thức phân tử C7H8ClN. Nó là một chất lỏng màu vàng nhạt với khối lượng phân tử là 141,6 g/mol. Hợp chất này, còn được gọi là 2-chloro-6-methylaniline, thường được sử dụng trong nhiều ứng dụng công nghiệp khác nhau nhờ các tính chất hóa học và khả năng phản ứng của nó.
-
9-Fluorenylmethylchloroformate CAS:28920-43-6
9-Fluorenylmethylchloroformate là một hợp chất hóa học có công thức phân tử C16H13ClO2. Nó là một chất rắn với khối lượng phân tử là 284,7 g/mol. Hợp chất này, còn được gọi là 9-fluorenylmethylchloroformate, thường được sử dụng trong nhiều phản ứng hóa học và quy trình tổng hợp do tính hoạt tính và các nhóm chức của nó.
-
Axit 3,4-dichlorobenzeneboronic CAS:151169-75-4
Axit 3,4-dichlorobenzeneboronic là một hợp chất hóa học có công thức phân tử C6H5BCl2O2. Nó là một chất rắn màu trắng đến trắng ngà, thường được sử dụng làm chất nền trong tổng hợp hữu cơ, đặc biệt là trong việc tạo ra dược phẩm, hóa chất nông nghiệp và vật liệu. Hợp chất này chứa một nhóm axit boronic gắn với vòng benzen được thay thế bằng hai nguyên tử clo, làm cho nó trở thành một thuốc thử đa năng trong nhiều phản ứng hóa học khác nhau.
-
4-bromo-1,2-benzenediamine CAS:1575-37-7
4-Bromo-1,2-benzenediamine là một hợp chất hữu cơ có tên khoa học là 4-bromo-1,2-diaminobenzene. Nó thường được viết tắt là 4-bromo-1,2-benzenediamine. Hợp chất này được sử dụng trong nhiều ứng dụng hóa học và nghiên cứu nhờ các đặc tính cấu trúc độc đáo của nó.
-
4-Phenoxyaniline CAS:139-59-3
4-Phenoxyaniline là một hợp chất hóa học có công thức phân tử C12H11NO. Nó là một chất rắn với khối lượng phân tử là 185,2 g/mol. Hợp chất này, còn được gọi là 4-phenoxyaniline, được sử dụng trong nhiều ứng dụng công nghiệp khác nhau nhờ các tính chất hóa học độc đáo và tính linh hoạt của nó.
-
3-METHOXY-5-METHYLPHENOL CAS:3209-13-0
3-Methoxy-5-methylphenol, hay còn gọi là guaiacol, là một hợp chất hóa học có công thức phân tử C8H10O2. Nó là một chất lỏng không màu đến vàng nhạt với mùi khói đặc trưng. Guaiacol thường được sử dụng trong nhiều ngành công nghiệp nhờ tính chất thơm và khả năng phản ứng hóa học của nó.
-
Axit 6-hydroxy-5-nitronotinic CAS:6635-31-0
Axit 6-hydroxy-5-nitronicotinic là một hợp chất hữu cơ có tên khoa học là axit 6-hydroxy-5-nitropyridine-3-carboxylic. Nó thường được viết tắt là axit 6-hydroxy-5-nitronicotinic. Hợp chất này được sử dụng trong nhiều ứng dụng hóa học và nghiên cứu nhờ các đặc tính cấu trúc độc đáo của nó.
-
2,3-Dihydroxybenzaldehyde CAS:24677-78-9
2,3-Dihydroxybenzaldehyde, hay còn gọi là 2,3-DHBA, là một hợp chất hóa học có công thức phân tử C7H6O3. Nó là một chất rắn kết tinh với hai nhóm hydroxyl gắn vào cấu trúc vòng benzaldehyde. 2,3-Dihydroxybenzaldehyde thường được sử dụng làm chất phản ứng trong tổng hợp hữu cơ và là một khối cấu tạo trong sản xuất nhiều hợp chất khác nhau.
-
2,3-dihydro-4-methyl-1-phenyl-1H-phosphole1-oxide CAS:707-61-9
2,3-Dihydro-4-methyl-1-phenyl-1H-phosphole 1-oxide là một hợp chất hóa học có công thức phân tử C11H13OP. Nó thuộc nhóm oxit photpho và có một nguyên tử phốt pho trong vòng năm cạnh chứa nhóm metyl và nhóm phenyl. Hợp chất này được sử dụng trong tổng hợp hữu cơ như một khối xây dựng đa năng để điều chế các hợp chất chứa phốt pho với nhiều ứng dụng khác nhau.
-
1-N-Boc-4-CyanoPiperidine CAS:91419-52-2
1-N-Boc-4-CyanoPiperidine là một hợp chất hóa học có công thức phân tử C13H20N2O2. Nó là một dẫn xuất của piperidine với nhóm bảo vệ Boc (tert-butoxycarbonyl) ở nguyên tử nitơ và nhóm cyano gắn vào vòng piperidine. Hợp chất này thường được sử dụng làm khối xây dựng trong tổng hợp hữu cơ để điều chế nhiều loại dược phẩm và hóa chất tinh khiết.
