-
1-Boc-2-Cyanopiperidine CAS:153749-89-4
1-Boc-2-Cyanopiperidine, hay còn gọi là N-Boc-2-cyanopiperidine, là một hợp chất hóa học được sử dụng rộng rãi trong tổng hợp hữu cơ và hóa dược. Với nhóm bảo vệ Boc và phần cyanopiperidine, hợp chất này đóng vai trò là khối xây dựng đa năng cho việc tạo ra các phân tử phức tạp và các chất trung gian dược phẩm. Tính ổn định và khả năng tương thích với nhiều phương pháp tổng hợp khác nhau khiến nó trở thành một công cụ quý giá cho các nhà nghiên cứu và nhà hóa học tham gia vào các nỗ lực khám phá và phát triển thuốc.
-
Axit (S)-2-(Benzyloxy)propanoic CAS:33106-32-0
Axit (S)-2-(Benzyloxy)propanoic là một hợp chất hóa học được sử dụng rộng rãi trong tổng hợp hữu cơ và hóa dược. Với trung tâm bất đối xứng và nhóm chức benzyloxy, hợp chất này đóng vai trò là khối xây dựng quan trọng cho việc tổng hợp nhiều phân tử bất đối xứng và các chất trung gian dược phẩm. Cấu trúc lập thể và khả năng tương thích với nhiều phương pháp tổng hợp khác nhau khiến nó trở thành một công cụ quý giá cho các nhà nghiên cứu và nhà hóa học tham gia vào các nỗ lực khám phá và phát triển thuốc.
-
Axit (S)-2-(2-Methoxyphenyl)propanoic CAS:81616-80-0
Axit (S)-2-(2-Methoxyphenyl)propanoic, còn được gọi là ibuprofen, là một loại thuốc kháng viêm không steroid (NSAID) được sử dụng rộng rãi nhờ các đặc tính giảm đau, kháng viêm và hạ sốt. Hợp chất này thường có sẵn dưới dạng hỗn hợp racemic, trong đó đồng phân (S) thể hiện hoạt tính dược lý mong muốn. Là một loại thuốc đã được chứng minh hiệu quả, nó được sử dụng để điều trị nhiều bệnh lý khác nhau, bao gồm giảm đau, hạ sốt và kiểm soát viêm. Ibuprofen là một loại thuốc chủ lực trong cả thuốc không kê đơn và thuốc kê đơn, nhờ hiệu quả và tỷ lệ tác dụng phụ tương đối thấp khi sử dụng đúng cách.
-
(2S,4S)-tert-Butyl 2-(hydrazinecarbonyl)-4-aminopyrrolidine-1-carboxylate dihydrochloride CAS:2891580-48-4
(2S,4S)-tert-Butyl 2-(hydrazinecarbonyl)-4-aminopyrrolidine-1-carboxylate dihydrochloride là một hợp chất hóa học được sử dụng rộng rãi trong tổng hợp hữu cơ và hóa dược. Với trung tâm bất đối xứng và chức năng hydrazinecarbonyl, hợp chất này đóng vai trò là khối xây dựng quan trọng cho việc tổng hợp nhiều phân tử bất đối xứng và các chất trung gian dược phẩm. Cấu trúc lập thể và khả năng tương thích với nhiều phương pháp tổng hợp khác nhau làm cho nó trở thành một công cụ quý giá cho các nhà nghiên cứu và nhà hóa học tham gia vào các nỗ lực khám phá và phát triển thuốc.
-
(2R,4S)-4-Amino-2-methyl-pyrrolidine-1-carboxylic acid tert-butyl ester CAS:348165-60-6
(2R,4S)-4-Amino-2-methyl-pyrrolidine-1-carboxylic acid tert-butyl ester là một hợp chất quan trọng trong tổng hợp hữu cơ và hóa dược. Với cấu trúc lõi pyrrolidine và chức năng tert-butyl ester, hợp chất này đóng vai trò là khối xây dựng cơ bản cho nhiều phân tử hữu cơ và chất trung gian dược phẩm. Tính ổn định và khả năng tương thích với nhiều phương pháp tổng hợp khác nhau khiến nó trở nên không thể thiếu đối với các nhà nghiên cứu và nhà hóa học tham gia vào các nỗ lực khám phá và phát triển thuốc.
-
(1-(1H-indazol-4-yl)ethanone CAS:1159511-21-3
1-(1H-indazol-4-yl)ethanone là một hợp chất hóa học được sử dụng rộng rãi trong tổng hợp hữu cơ và hóa dược. Với cấu trúc lõi indazole và nhóm chức ketone, hợp chất này đóng vai trò là khối xây dựng linh hoạt cho việc tạo ra nhiều phân tử hữu cơ và chất trung gian dược phẩm khác nhau. Tính ổn định và khả năng tương thích với nhiều phương pháp tổng hợp khác nhau làm cho nó trở nên có giá trị đối với các nhà nghiên cứu và nhà hóa học tham gia vào các nỗ lực khám phá và phát triển thuốc.
-
(2-amino-6-bromophenyl)methanol CAS:861106-92-5
(2-amino-6-bromophenyl)methanol là một hợp chất hóa học thiết yếu trong tổng hợp hữu cơ và hóa dược. Với cấu trúc lõi phenyl, nhóm amino và sự thay thế brom, hợp chất này đóng vai trò là khối xây dựng quan trọng cho nhiều phân tử hữu cơ và chất trung gian dược phẩm. Tính ổn định và khả năng tương thích với nhiều phương pháp tổng hợp khác nhau khiến nó trở nên vô cùng quý giá đối với các nhà nghiên cứu và nhà hóa học tham gia vào các nỗ lực khám phá và phát triển thuốc.
-
(1R,5R)-3-Oxabicyclo[3.1.0]hexane-1-carboxylic acid CAS:1516949-48-6
Axit (1R,5R)-3-oxabicyclo[3.1.0]hexane-1-carboxylic, còn được gọi là axit tropanecarboxylic, là một hợp chất hai vòng có tiềm năng ứng dụng trong tổng hợp hữu cơ và hóa dược. Khối cấu tạo đa năng này sở hữu một khung cấu trúc độc đáo, làm cho nó trở nên có giá trị trong việc tổng hợp nhiều phân tử hữu cơ và chất trung gian dược phẩm khác nhau. Axit tropanecarboxylic được công nhận vì vai trò là tiền chất trong tổng hợp nhiều hợp chất hoạt tính sinh học, góp phần vào các nỗ lực nghiên cứu trong việc khám phá và phát triển thuốc.
-
3-bromo-5-ethylpyridine CAS:142337-95-9
3-Bromo-5-ethylpyridine là một hợp chất hóa học đóng vai trò quan trọng trong tổng hợp hữu cơ và hóa dược. Với cấu trúc lõi pyridine và nhóm chức bromoethyl, hợp chất này là khối xây dựng cơ bản cho nhiều phân tử hữu cơ và chất trung gian dược phẩm khác nhau. Tính ổn định và khả năng tương thích với nhiều phương pháp tổng hợp khác nhau khiến nó trở nên vô cùng quý giá đối với các nhà nghiên cứu và nhà hóa học tham gia vào các nỗ lực khám phá và phát triển thuốc.
-
N-(4-methylphenyl)diphenylamine CAS:4316-53-4
N-(4-methylphenyl)diphenylamine có cấu trúc lõi diphenylamine với nhóm methylphenyl. Cấu trúc phân tử của nó mang lại tiềm năng ứng dụng trong nhiều lĩnh vực khác nhau.
-
N,N'-bis(3-methylphenyl)-N,N'-diphenyl-benzidine CAS:65181-78-4
N,N'-Bis(3-methylphenyl)-N,N'-diphenyl-benzidine có cấu trúc lõi benzidine với các nhóm 3-methylphenyl và diphenyl. Cấu trúc phân tử của nó mang lại tiềm năng ứng dụng trong nhiều lĩnh vực khác nhau.
-
Iodopropynylbutylcarbamate CAS:55406-53-6
Iodopropynylbutylcarbamate (IPBC) là một hợp chất hóa học nổi tiếng về hiệu quả kháng khuẩn. Nó được sử dụng rộng rãi trong môi trường công nghiệp và thương mại nhờ khả năng ức chế sự phát triển của vi khuẩn, nấm và tảo.
