-
2,4-Dichloro-Phenyl-1,3,5-Triazine CAS:1700-02-3
2,4-Dichloro-Phenyl-1,3,5-Triazine là một hợp chất hóa học có công thức phân tử C9H5Cl2N3. Nó có cấu trúc lõi triazine được thay thế bằng hai nhóm chlorophenyl ở vị trí 2 và 4.
-
2-(3-bromophenyl)-4,6-diphenyl-1,3,5-triazine CAS:864377-31-1
2-(3-bromophenyl)-4,6-diphenyl-1,3,5-triazine (BDPT) là một hợp chất hóa học thuộc nhóm triazine. Đặc điểm của nó là cấu trúc phân tử bao gồm một vòng triazine được thay thế bằng các nhóm bromophenyl và diphenyl ở các vị trí cụ thể.
-
1-hydroxypyridine-2-thionezinc CAS:13463-41-7
1-Hydroxypyridine-2-thionezinc là một hợp chất hóa học nổi tiếng với nhiều ứng dụng đa dạng trong dược phẩm và các quy trình công nghiệp. Đặc điểm nổi bật của nó là cấu trúc phối hợp với kẽm và vòng pyridin chứa lưu huỳnh, khiến nó trở nên có giá trị trong nhiều mục đích khác nhau.
-
2,7-Dibromonaphthalene CAS:58556-75-5
2,7-Dibromonaphthalene là một hợp chất hóa học có công thức phân tử C10H6Br2. Nó được phân loại là một dẫn xuất của dibromonaphthalene, có hai nguyên tử brom gắn vào vòng naphthalene ở vị trí 2 và 7.
-
1-Hydroxymethyl-5,5-dimethylhydantoin CAS:116-25-6
1-Hydroxymethyl-5,5-dimethylhydantoin (HMDMH) là một hợp chất hóa học có ứng dụng trong các ngành công nghiệp như xử lý nước, sản phẩm chăm sóc cá nhân và dược phẩm. Nó được biết đến với đặc tính kháng khuẩn và được sử dụng như một chất bảo quản trong nhiều công thức mỹ phẩm và chăm sóc cá nhân. HMDMH cũng được sử dụng trong các quy trình xử lý nước như một chất khử trùng và diệt khuẩn nhờ khả năng ức chế sự phát triển của vi khuẩn và tảo.
-
2-Bromo-6-methoxynaphthalene CAS:5111-65-9
2-Bromo-6-methoxynaphthalene là một hợp chất hóa học có công thức phân tử C11H9BrO. Đặc điểm của nó là có một nguyên tử brom ở vị trí số 2 và một nhóm methoxy ở vị trí số 6 của vòng naphthalene.
-
2,4-Diphenyl-6-[4-(4,4,5,5-tetramethyl-1,3,2-dioxaborolan-2-yl)phenyl]-1,3,5-triazine CAS:1219956-23-6
2,4-Diphenyl-6-[4-(4,4,5,5-tetramethyl-1,3,2-dioxaborolan-2-yl)phenyl]-1,3,5-triazine là một hợp chất hóa học có cấu trúc phân tử phức tạp. Nó bao gồm một lõi triazine được thay thế bằng các nhóm chứa phenyl và boron.
-
1,3-bis(hydroxymethyl)-5,5-dimethylimidazolidine-2,4-dione CAS:6440-58-0
1,3-Bis(hydroxymethyl)-5,5-dimethylimidazolidine-2,4-dione (BHMDMID) là một hợp chất hóa học được sử dụng trong các ngành công nghiệp như dược phẩm, mỹ phẩm và dệt may. Nó thể hiện đặc tính kháng khuẩn và được sử dụng như một chất bảo quản và chất diệt khuẩn trong các công thức khác nhau. BHMDMID nổi tiếng với khả năng ức chế sự phát triển của vi sinh vật, đảm bảo tính ổn định và an toàn của sản phẩm trong nhiều ứng dụng khác nhau.
-
2-aminonaphthalene-5-sulfonicacid CAS:81-05-0
2-Axit aminonaphthalene-5-sulfonic là một hợp chất hóa học có công thức phân tử C10H9NO3S. Nó thường được sử dụng trong tổng hợp thuốc nhuộm, dược phẩm và các hợp chất hữu cơ do tính chất hóa học đa dạng của nó.
-
2,6-Dibromonaphthalene CAS:13720-06-4
2,6-Dibromonaphthalene là một hợp chất hóa học có công thức phân tử C10H6Br2. Nó thuộc nhóm các dẫn xuất dibromonaphthalene và được đặc trưng bởi hai nhóm brom thế nằm ở vị trí 2 và 6 của vòng naphthalene.
-
tert-butyl 6-oxo-hexahydropyrrolo[1,2-a]pyrazine-2(1H)-carboxylate CAS:1429200-16-7
Tert-butyl 6-oxo-hexahydropyrrolo[1,2-a]pyrazine-2(1H)-carboxylate, với công thức hóa học C12H18N2O3, là một hợp chất đáng chú ý nổi tiếng với cấu trúc phân tử đặc biệt và các ứng dụng đa dạng. Hợp chất hữu cơ này thể hiện các tính chất hóa học thú vị, khiến nó trở nên có giá trị trong nhiều lĩnh vực, đặc biệt là trong nghiên cứu dược phẩm và tổng hợp hữu cơ. Cấu trúc phân tử của nó mở ra cơ hội đổi mới trong việc phát triển các hợp chất và vật liệu mới, làm cho nó trở thành một thành phần quan trọng trong nghiên cứu và thử nghiệm hóa học.
-
tert-butyl (2-chloropyridin-3-yl)carbamate CAS:209798-48-1
Tert-butyl (2-chloropyridin-3-yl)carbamate, với công thức hóa học C11H14ClNO2, là một hợp chất đáng chú ý được đặc trưng bởi cấu trúc phân tử độc đáo và các ứng dụng đa dạng. Hợp chất hữu cơ này thể hiện các tính chất hóa học thú vị, khiến nó trở nên có giá trị trong nhiều lĩnh vực, đặc biệt là trong nghiên cứu dược phẩm và tổng hợp hữu cơ. Cấu hình phân tử của nó mở ra những hướng đi mới cho sự đổi mới trong việc phát triển các hợp chất và vật liệu mới, khẳng định vị thế của nó như một thành phần quan trọng trong nghiên cứu và thử nghiệm hóa học.
