-
(2S,4R)-4-aMinopyrrolidine-2-carboxylic acid hydrochloride CAS:16257-89-9
(2S,4R)-4-aminopyrrolidine-2-carboxylic acid hydrochloride là một hợp chất quan trọng được sử dụng trong tổng hợp hữu cơ và nghiên cứu dược phẩm. Cấu trúc của nó bao gồm một vòng pyrrolidine được thay thế bằng nhóm amino và nhóm axit cacboxylic, với đặc điểm lập thể quan trọng đối với hoạt tính sinh học của nó. Hợp chất này đóng vai trò là chất trung gian quan trọng trong tổng hợp dược phẩm và các phân tử hoạt tính sinh học, nhờ vào các đặc điểm cấu trúc thuận lợi cho thiết kế và tối ưu hóa thuốc. Trung tâm bất đối xứng và các nhóm chức đa dạng của nó làm cho nó trở thành một khối xây dựng có giá trị để tiếp cận các cấu trúc phân tử phức tạp và khám phá không gian hóa học mới trong việc phát hiện thuốc.
-
2-isopropylpiperidin-4-one hydrochloride CAS:362707-26-4 1245649-98-2
2-Isopropylpiperidin-4-one hydrochloride là một hợp chất quan trọng được sử dụng trong tổng hợp hữu cơ và nghiên cứu dược phẩm. Cấu trúc phân tử của nó bao gồm một vòng piperidinone được thay thế bằng nhóm isopropyl, mang lại khả năng phản ứng đa dạng cho nhiều biến đổi khác nhau. Hợp chất này đóng vai trò là chất trung gian quan trọng trong tổng hợp dược phẩm và các phân tử hoạt tính sinh học nhờ các đặc điểm cấu trúc thuận lợi cho thiết kế và tối ưu hóa thuốc. Các nhóm chức của nó làm cho nó trở thành một khối xây dựng có giá trị để tiếp cận các cấu trúc phân tử phức tạp và khám phá không gian hóa học mới trong việc phát hiện thuốc.
-
(2S,4R)-4-amino-1-[(tert-butoxy)carbonyl]pyrrolidine-2-carboxylic acid CAS:132622-69-6
Axit (2S,4R)-4-amino-1-[(tert-butoxy)carbonyl]pyrrolidine-2-carboxylic, thường được biết đến với tên gọi Boc-D-proline, là một hợp chất quan trọng trong tổng hợp hữu cơ và hóa học peptit. Cấu trúc của nó bao gồm một vòng pyrrolidine với nhóm amino axit được bảo vệ bằng nhóm tert-butoxycarbonyl (Boc), mang lại khả năng phản ứng linh hoạt cho sự hình thành liên kết peptit và kiểm soát lập thể. Hợp chất này đóng vai trò quan trọng trong các chiến lược tổng hợp peptit, cho phép tạo ra các liệu pháp dựa trên peptit, peptidomimetics và các chất thăm dò sinh hóa. Tính chất lập thể và độ ổn định của nó làm cho nó trở thành một khối xây dựng được ưa chuộng trong nghiên cứu dược phẩm và các nỗ lực phát triển thuốc.
-
4-Chloro-2-fluorobenzylchloride CAS:93286-22-7
4-Chloro-2-fluorobenzylchloride là một hợp chất hữu cơ có công thức hóa học C7H5Cl2F. Nó có dạng chất lỏng không màu đến vàng nhạt và ít tan trong nước nhưng tan trong các dung môi hữu cơ. 4-CFBC thường được sử dụng làm chất trung gian phản ứng trong tổng hợp hữu cơ, đặc biệt là trong sản xuất nhiều loại hóa chất và dược phẩm.
-
Axit O-methylsalicylic CAS:579-75-9
O-Axit metylsalicylic là một hợp chất hữu cơ có công thức C8H8O4, còn được gọi là axit 2-hydroxy-3-methoxybenzoic. Nó là một chất rắn kết tinh màu trắng thường được tìm thấy trong tự nhiên ở một số loại nấm và cũng có thể được điều chế bằng phương pháp tổng hợp hóa học.
-
m-anisoylclorua CAS:1711-05-3
m-Anisoylchloride là một hợp chất hữu cơ có công thức hóa học C8H7ClO2. Nó là một chất lỏng không màu đến vàng nhạt với mùi đặc trưng. m-Anisoylchloride đóng vai trò là chất trung gian thiết yếu trong tổng hợp hữu cơ, đặc biệt là trong sản xuất dược phẩm, hóa chất nông nghiệp và hóa chất chuyên dụng.
-
α,2,6-Trichlorotoluene CAS:2014-83-7
α,2,6-Trichlorotoluene, hay TCT, là một hợp chất hóa học có công thức C7H5Cl3. Nó là một chất lỏng không màu đến vàng nhạt, có mùi hăng. TCT được ứng dụng trong nhiều quy trình công nghiệp và tổng hợp hóa học nhờ các đặc tính độc đáo của nó.
-
4-Methylbenzylchloride CAS:104-82-5
4-Methylbenzylchloride (4-MBC), còn được gọi là p-tolylchloride, là một hợp chất hữu cơ có công thức hóa học C8H9Cl. Nó là chất lỏng không màu đến vàng nhạt với mùi đặc trưng. 4-MBC chủ yếu được sử dụng như một chất trung gian đa năng trong tổng hợp hữu cơ để sản xuất nhiều loại hóa chất và dược phẩm.
-
2-Methylbenzylchloride CAS:552-45-4
2-Methylbenzylchloride là một hợp chất hữu cơ có công thức hóa học C8H9Cl. Nó có dạng chất lỏng không màu đến vàng nhạt và ít tan trong nước nhưng tan trong các dung môi hữu cơ. 2-MBC thường được sử dụng làm chất trung gian phản ứng trong tổng hợp hữu cơ, đặc biệt là trong sản xuất nhiều loại hóa chất và dược phẩm.
-
2-fluorobenzylchloride CAS:345-35-7
2-Fluorobenzylchloride, hay còn gọi là 2-FBC, là một hợp chất hóa học có công thức phân tử C7H6ClF. Nó được phân loại là một dẫn xuất halogen của benzyl, chứa một vòng benzen được thay thế bằng một nguyên tử clo và một nguyên tử flo ở vị trí số 2. Hợp chất này thường được sử dụng trong tổng hợp hữu cơ như một khối xây dựng đa năng để điều chế nhiều loại dược phẩm, hóa chất nông nghiệp và hóa chất tinh chế. Khả năng phản ứng và tính tương thích với các nhóm chức của nó làm cho nó trở thành một chất trung gian có giá trị trong tổng hợp các phân tử hữu cơ phức tạp.
-
Axit 2-fluorobenzoic CAS:445-29-4
2-Axit fluorobenzoic là một hợp chất hữu cơ có công thức hóa học C7H5FO2. Nó tồn tại dưới dạng chất rắn kết tinh không màu và tan trong các dung môi hữu cơ. 2-FBA thường được sử dụng làm chất trung gian trong tổng hợp hữu cơ, ứng dụng trong sản xuất dược phẩm, hóa chất nông nghiệp và nhiều hợp chất hữu cơ khác.
-
4-(Chloromethyl)benzoylchloride CAS:876-08-4
4-(Chloromethyl)benzoyl clorua là một hợp chất hóa học có công thức phân tử C8H6Cl2O. Nó có một vòng benzen được thế bởi nhóm cloromethyl (CH2Cl) và nhóm cacbonyl clorua (COCl) ở vị trí para so với nhau. Hợp chất này thường được sử dụng làm chất trung gian phản ứng trong tổng hợp hữu cơ do các nhóm chức đa dạng của nó.
