-
4-FluorobenzaldehydeOxime CAS:459-23-4
4-Fluorobenzaldehyde oxime là một hợp chất hóa học đáng chú ý được sử dụng rộng rãi trong nhiều ứng dụng công nghiệp và nghiên cứu. Với công thức phân tử C7H6FNO , nó bao gồm một phần benzaldehyde được thay thế bằng một nguyên tử flo và một nhóm chức oxime. Được tổng hợp bằng các kỹ thuật tổng hợp hữu cơ đã được thiết lập, nó đảm bảo độ tinh khiết cao và tính ổn định về các đặc tính của nó.
-
3-(dibenzylamino)azepan-2-one CAS:83783-77-1
3-(Dibenzylamino)azepan-2-one là một hợp chất hữu cơ đa năng được sử dụng trong nhiều ứng dụng hóa học và dược phẩm. Với công thức phân tử C₂₁H₂₃NO , nó có cấu trúc vòng azepane độc đáo được thay thế bằng các nhóm dibenzylamino. Hợp chất này được tổng hợp thông qua các phương pháp tổng hợp hữu cơ nhiều bước , đảm bảo độ tinh khiết và chất lượng cao.
-
Axit 2-ethylcyclopropane-1-carboxylic CAS:68850-10-2
Axit 2-ethylcyclopropane-1-carboxylic là một hợp chất hữu cơ quan trọng được sử dụng trong nhiều ứng dụng hóa học và dược phẩm. Với công thức phân tử C7H12O2 , nó bao gồm một vòng cyclopropane được thay thế bằng nhóm ethyl và một nhóm chức axit cacboxylic. Được tổng hợp thông qua các phương pháp tổng hợp hữu cơ đã được thiết lập, nó đảm bảo độ tinh khiết và chất lượng cao.
-
5,6,7,8-tetrahydro-1,8-naphthyridine-2-carbaldehyde CAS:204452-93-7
5,6,7,8-Tetrahydro-1,8-naphthyridine-2-carbaldehyde là một hợp chất hữu cơ đáng chú ý với nhiều ứng dụng đa dạng trong cả lĩnh vực công nghiệp và nghiên cứu. Với công thức phân tử C₁₂H₁₃NO , nó bao gồm một hệ vòng naphthyridine được thay thế bằng nhóm tetrahydro và nhóm chức carbaldehyde. Được tổng hợp bằng các phương pháp tổng hợp hữu cơ đã được thiết lập, nó đảm bảo độ tinh khiết cao và tính ổn định về các đặc tính của nó.
-
tert-Butyl N-[2-(4-bromophenyl)-2-oxoethyl]carbamate CAS:339185-70-5
tert-Butyl N-[2-(4-bromophenyl)-2-oxoethyl]carbamate là một hợp chất hóa học đáng chú ý với nhiều ứng dụng đa dạng trong các lĩnh vực công nghiệp và nghiên cứu khác nhau. Với công thức phân tử C 13 H 15 BrNO 3 , nó bao gồm một nhóm chức carbamate gắn với nhóm tert-butyl, cùng với một phần tử 2-(4-bromophenyl)-2-oxoethyl. Được tổng hợp thông qua các phương pháp hữu cơ đã được thiết lập, nó đảm bảo độ tinh khiết cao và tính ổn định về các đặc tính của nó.
-
1-Methyl-5-nitro-2(1H)-pyridinone CAS:32896-90-5
1-Methyl-5-nitro-2(1H)-pyridinone là một hợp chất hóa học quan trọng với nhiều ứng dụng đáng kể trong cả lĩnh vực công nghiệp và dược phẩm. Công thức phân tử của nó, C 6 H 6 N 2 O 3 , cho thấy thành phần của nó bao gồm một vòng pyridinone được thay thế bằng các nhóm methyl và nitro. Được tổng hợp thông qua các phương pháp tổng hợp hữu cơ đã được thiết lập, nó duy trì độ tinh khiết và tính ổn định cao.
-
(R)-Methyl 2-(benzyloxy)propanoate CAS:115458-99-6
(R)-Methyl 2-(benzyloxy)propanoate là một hợp chất hữu cơ có giá trị với nhiều ứng dụng đa dạng trong các ngành công nghiệp khác nhau, đặc biệt là trong dược phẩm và tổng hợp hữu cơ. Với công thức phân tử C 11 H 12 O 3 , nó có một trung tâm bất đối xứng, làm cho nó trở thành một khối xây dựng hữu ích cho tổng hợp bất đối xứng. Được tổng hợp thông qua các phương pháp hóa học hữu cơ đã được thiết lập, nó duy trì độ tinh khiết và tính nhất quán cao.
-
(R)-tert-butyl 3-(2-Hydroxyethyl)piperazine-1-carboxylate CAS:1272421-10-9
(R)-tert-butyl 3-(2-Hydroxyethyl)piperazine-1-carboxylate là một hợp chất hóa học quan trọng với nhiều ứng dụng đa dạng trong các lĩnh vực công nghiệp và nghiên cứu khác nhau. Với công thức phân tử C 12 H 24 N 2 O 3 , nó bao gồm một vòng piperazine được thay thế bằng nhóm tert-butyl ester và nhóm hydroxyethyl, thể hiện tính chất bất đối xứng do sự hiện diện của trung tâm lập thể. Được tổng hợp thông qua các phương pháp tổng hợp hữu cơ đã được thiết lập, nó đảm bảo độ tinh khiết cao và tính ổn định về các tính chất của nó.
-
(R)-2-(Benzyloxy)propan-1-ol CAS:87037-69-2
(R)-2-(Benzyloxy)propan-1-ol là một hợp chất hữu cơ có giá trị được sử dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực công nghiệp, đặc biệt là trong dược phẩm và tổng hợp hữu cơ. Với công thức phân tử C 10 H 14 O 2 , nó có một trung tâm bất đối xứng, làm cho nó trở thành một khối xây dựng quan trọng cho tổng hợp bất đối xứng. Được tổng hợp thông qua các phương pháp hóa học hữu cơ đã được thiết lập, nó duy trì độ tinh khiết và tính ổn định cao.
-
1,4-Dimethylquinolin-2(1H)-one CAS:2584-47-6
1,4-Dimethylquinolin-2(1H)-one là một hợp chất hóa học quan trọng được sử dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực công nghiệp và nghiên cứu. Với công thức phân tử C 11 H 11 NO, nó có vòng quinoline được thay thế bằng các nhóm metyl ở vị trí 1 và 4. Được tổng hợp thông qua các phương pháp hữu cơ đã được thiết lập, nó đảm bảo độ tinh khiết cao và tính ổn định về các đặc tính của nó.
-
(R)-di-tert-butyl 2-methylpiperazine-1,4-dicarboxylate CAS:1821804-11-8
(R)-di-tert-butyl 2-methylpiperazine-1,4-dicarboxylate là một hợp chất hóa học quan trọng được sử dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực công nghiệp và nghiên cứu. Với công thức phân tử C 15 H 28 N 2 O 4 , nó bao gồm một vòng piperazine được thay thế bằng hai nhóm este tert-butyl và một nhóm metyl, thể hiện tính chất bất đối xứng do sự hiện diện của trung tâm lập thể. Được tổng hợp thông qua các phương pháp hữu cơ đã được thiết lập, nó đảm bảo độ tinh khiết cao và tính ổn định về các đặc tính của nó.
-
(6-Chloropyridin-2-yl)methanaminedihydrochloride CAS:1557921-62-6 1354940-84-3
(6-Chloropyridin-2-yl)methanaminedihydrochloride là một hợp chất hóa học đáng chú ý được sử dụng trong nhiều ứng dụng công nghiệp và nghiên cứu. Với công thức phân tử C 6 H 7 ClN·2HCl, nó bao gồm một phần tử chloropyridine được thay thế bằng nhóm methanamine, cùng với hai muối hydrochloride. Được tổng hợp bằng các kỹ thuật tổng hợp hữu cơ đã được thiết lập, nó đảm bảo độ tinh khiết cao và tính ổn định về các đặc tính của nó.
