Sáng kiến ​​Vành đai và Con đường: Hợp tác, hài hòa và cùng có lợi
các sản phẩm

Hóa chất tinh khiết

  • 6-Isopropylpyridazin-3(2H)-one CAS:570416-36-3

    6-Isopropylpyridazin-3(2H)-one CAS:570416-36-3

    6-Isopropylpyridazin-3(2H)-one là một hợp chất hóa học có công thức phân tử C8H12N2O. Nó là một chất rắn kết tinh với khối lượng mol là 152,19 g/mol. Hợp chất này được đặc trưng bởi cấu trúc vòng pyridazinone, mang lại những tính chất hóa học và vật lý độc đáo. Nó được sử dụng rộng rãi như một khối xây dựng trong tổng hợp hữu cơ do tính linh hoạt và khả năng phản ứng của nó.

  • N-(2-Chloro-4-fluoro-6-methylphenyl)acetamide CAS:1710696-26-6

    N-(2-Chloro-4-fluoro-6-methylphenyl)acetamide CAS:1710696-26-6

    N-(2-Chloro-4-fluoro-6-methylphenyl)acetamide là một hợp chất hóa học có công thức phân tử C9H9ClFNO. Nó tồn tại dưới dạng chất rắn kết tinh với khối lượng mol là 203,62 g/mol. Hợp chất này có nhóm acetamide gắn với phần chlorofluoromethylphenyl, tạo nên các tính chất hóa học độc đáo phù hợp cho nhiều ứng dụng trong tổng hợp hữu cơ. Đặc điểm cấu trúc của nó làm cho nó trở thành một chất trung gian có giá trị trong nghiên cứu dược phẩm và hóa chất nông nghiệp.

  • tert-Butyl 8-hydroxy-5-azaspiro[2,5]octane-5-carboxylate CAS:955028-95-2

    tert-Butyl 8-hydroxy-5-azaspiro[2,5]octane-5-carboxylate CAS:955028-95-2

    Tert-Butyl 8-hydroxy-5-azaspiro[2,5]octane-5-carboxylate là một hợp chất hóa học có công thức phân tử C14H25NO3. Nó tồn tại ở dạng chất rắn với khối lượng mol là 255,35 g/mol. Hợp chất này có cấu trúc spirocyclic chứa hệ vòng azaspiro và nhóm este tert-butyl, mang lại các tính chất hóa học độc đáo phù hợp cho nhiều ứng dụng tổng hợp khác nhau. Độ phức tạp về cấu trúc và các nhóm chức của nó làm cho nó trở nên có giá trị trong nghiên cứu tổng hợp hữu cơ và hóa dược.

  • Methyl 3-bromo-6-methylpyrazine-2-carboxylate CAS:1211518-61-4

    Methyl 3-bromo-6-methylpyrazine-2-carboxylate CAS:1211518-61-4

    Methyl 3-bromo-6-methylpyrazine-2-carboxylate là một hợp chất hóa học có công thức phân tử C8H8BrN2O2. Nó là một chất rắn kết tinh với khối lượng mol là 243,06 g/mol. Hợp chất này sở hữu cấu trúc vòng pyrazine được thay thế bằng các nhóm bromo và methyl, làm cho nó trở thành một khối xây dựng có giá trị trong tổng hợp hữu cơ. Cấu trúc và khả năng phản ứng độc đáo của nó cho phép thực hiện nhiều biến đổi và ứng dụng khác nhau trong nghiên cứu và sản xuất hóa học.

  • 5-Fluoropicolinohydrazide CAS:1254073-41-0

    5-Fluoropicolinohydrazide CAS:1254073-41-0

    5-Fluoropicolinohydrazide là một hợp chất hóa học có công thức phân tử C6H6FN3O. Nó là một chất rắn kết tinh với khối lượng mol là 157,13 g/mol. Hợp chất này chứa khung picolinohydrazide với nhóm thế flo, làm cho nó trở thành một khối xây dựng đa năng trong tổng hợp hữu cơ. Cấu trúc và khả năng phản ứng độc đáo của nó mở ra nhiều cơ hội cho các biến đổi và ứng dụng đa dạng trong nghiên cứu hóa học.

  • axit trans-1-(benzyloxycarbonyl)-4-(4-(trifluoromethyl)phenyl)pyrrolidine-3-carboxylic CAS:2227719-48-2 2171809-33-7

    axit trans-1-(benzyloxycarbonyl)-4-(4-(trifluoromethyl)phenyl)pyrrolidine-3-carboxylic CAS:2227719-48-2 2171809-33-7

    Axit trans-1-(benzyloxycarbonyl)-4-(4-(trifluoromethyl)phenyl)pyrrolidine-3-carboxylic là một hợp chất hóa học có công thức phân tử C20H19F3NO4. Nó tồn tại ở dạng chất rắn với khối lượng mol là 393,37 g/mol. Hợp chất này có cấu trúc vòng pyrrolidine được thế bằng nhóm benzyloxycarbonyl và nhóm trifluoromethylphenyl, cùng với chức năng axit cacboxylic. Cấu trúc phức tạp và các nhóm chức của nó làm cho nó phù hợp với nhiều ứng dụng trong tổng hợp hữu cơ và nghiên cứu hóa dược.

  • trans-tert-Butyl -2-(aminomethyl)cyclohexyl)carbamate CAS:1259277-49-0

    trans-tert-Butyl -2-(aminomethyl)cyclohexyl)carbamate CAS:1259277-49-0

    Trans-tert-butyl-2-(aminomethyl)cyclohexyl)carbamate là một hợp chất hóa học có công thức phân tử C15H30N2O2. Nó là một chất rắn với khối lượng mol là 270,41 g/mol. Hợp chất này có vòng cyclohexyl được thay thế bằng nhóm aminomethyl và phần tert-butyl carbamate, làm cho nó trở thành một khối xây dựng linh hoạt cho nhiều ứng dụng tổng hợp khác nhau. Cấu trúc độc đáo và các nhóm chức của nó mở ra cơ hội cho nhiều biến đổi đa dạng trong tổng hợp hữu cơ.

  • trans-Methyl 4-(4-(trifluoromethyl)phenyl)pyrrolidine-3-carboxylate hydrochloride CAS:1022224-85-6

    trans-Methyl 4-(4-(trifluoromethyl)phenyl)pyrrolidine-3-carboxylate hydrochloride CAS:1022224-85-6

    Trans-Methyl 4-(4-(trifluoromethyl)phenyl)pyrrolidine-3-carboxylate hydrochloride là một hợp chất hóa học có công thức phân tử C15H18F3NO2•HCl. Nó là một chất rắn kết tinh với các tính chất làm cho nó phù hợp với nhiều ứng dụng trong tổng hợp hữu cơ. Hợp chất này chứa cấu trúc vòng pyrrolidine và nhóm trifluoromethylphenyl, tạo nên những đặc điểm độc đáo cho hành vi và khả năng phản ứng hóa học của nó.

  • 8-bromoisoquinolin-4-ol CAS:864738-31-8

    8-bromoisoquinolin-4-ol CAS:864738-31-8

    8-Bromoisoquinolin-4-ol là một hợp chất hóa học có công thức phân tử C9H6BrNO. Nó là một chất rắn với khối lượng mol là 216,05 g/mol. Hợp chất này có cấu trúc lõi isoquinolinone được thay thế bằng một nguyên tử brom ở vị trí thứ 8, tạo nên các tính chất hóa học độc đáo phù hợp cho nhiều ứng dụng tổng hợp khác nhau. Các đặc điểm cấu trúc của nó làm cho nó trở nên có giá trị trong nghiên cứu tổng hợp hữu cơ và hóa dược.

  • 8-bromo-2-tosyl-2,3-dihydroisoquinolin-4(1H)-one CAS:864738-30-7

    8-bromo-2-tosyl-2,3-dihydroisoquinolin-4(1H)-one CAS:864738-30-7

    8-bromo-2-tosyl-2,3-dihydroisoquinolin-4(1H)-one là một hợp chất hóa học có công thức phân tử C17H16BrNO3S. Nó là một chất rắn kết tinh với khối lượng mol là 381,28 g/mol. Hợp chất này có lõi dihydroisoquinolinone được thay thế bằng nhóm bromo và nhóm tosyl, tạo nên những đặc tính độc đáo phù hợp cho nhiều ứng dụng tổng hợp khác nhau. Độ phức tạp về cấu trúc và các nhóm chức của nó làm cho nó trở nên có giá trị trong nghiên cứu tổng hợp hữu cơ và hóa dược.

  • 2,4-Dimethylpyrimidin-5-amine CAS:35733-53-0

    2,4-Dimethylpyrimidin-5-amine CAS:35733-53-0

    2,4-Dimethylpyrimidin-5-amine là một hợp chất hóa học có công thức phân tử C7H10N4. Nó là chất rắn màu trắng với khối lượng phân tử là 150,18 g/mol. Hợp chất này thường được sử dụng làm chất trung gian trong tổng hợp dược phẩm, hóa chất nông nghiệp và các hợp chất hữu cơ khác. Với cấu trúc và tính chất độc đáo, 2,4-Dimethylpyrimidin-5-amine đóng vai trò quan trọng trong nhiều ứng dụng nghiên cứu và công nghiệp.

  • (1R,2S)-2-(4-Bromo-phenyl)-cyclopropylamine hydrochloride CAS:1228092-84-9

    (1R,2S)-2-(4-Bromo-phenyl)-cyclopropylamine hydrochloride CAS:1228092-84-9

    (1R,2S)-2-(4-Bromophenyl)-cyclopropylamine hydrochloride là một hợp chất hóa học có công thức phân tử C9H11BrClN. Nó xuất hiện dưới dạng chất rắn kết tinh màu trắng với khối lượng mol là 245,55 g/mol. Hợp chất này chứa nhóm cyclopropylamine và nhóm thế bromophenyl, mang lại các tính chất hóa học độc đáo phù hợp cho nhiều ứng dụng tổng hợp khác nhau. Các đặc điểm cấu trúc của nó làm cho nó trở thành một chất trung gian có giá trị trong tổng hợp hữu cơ và nghiên cứu hóa dược.