-
(2R,4R)-tert-Butyl4-amino-2-methylpyrrolidine-1-carboxylate CAS:348165-63-9
(2R,4R)-tert-Butyl 4-amino-2-methylpyrrolidine-1-carboxylate là một hợp chất hóa học có công thức phân tử C10H20N2O2. Nó là một chất rắn với khối lượng mol là 196,28 g/mol. Hợp chất này là một dẫn xuất este tert-butyl bất đối xứng của pyrrolidine được thay thế bằng nhóm amino và nhóm methyl, làm cho nó có giá trị trong nhiều ứng dụng trong tổng hợp hữu cơ và hóa dược.
-
((1S,5R)-3-Oxabicyclo[3.1.0]hexan-1-yl)methanamine hydrochloride CAS:2095396-73-7
((1S,5R)-3-Oxabicyclo[3.1.0]hexan-1-yl)methanamine hydrochloride là một hợp chất hóa học có công thức phân tử C7H13NO•HCl. Nó là một chất rắn kết tinh với khối lượng mol là 165,64 g/mol. Hợp chất này có cấu trúc hai vòng độc đáo chứa hệ vòng oxabicyclohexane và nhóm methanamine, làm cho nó trở thành một khối xây dựng đa năng trong tổng hợp hữu cơ. Độ phức tạp về cấu trúc và các nhóm chức của nó tạo ra cơ hội cho nhiều biến đổi khác nhau trong nghiên cứu hóa học.
-
1-Methyl-1,2,3,4-tetrahydroquinolin-4-amine hydrochloride CAS:851390-46-0
(2R,4R)-tert-Butyl 4-amino-2-methylpyrrolidine-1-carboxylate là một hợp chất hóa học có công thức phân tử C10H20N2O2. Nó là một chất rắn với khối lượng mol là 196,28 g/mol. Hợp chất này là một dẫn xuất este tert-butyl bất đối xứng của pyrrolidine được thay thế bằng nhóm amino và nhóm methyl, làm cho nó có giá trị trong nhiều ứng dụng trong tổng hợp hữu cơ và hóa dược.
-
(3R,4S)-ethyl 1-benzyl-4-hydroxy-5-oxopyrrolidine-3- Carboxylate CAS:871085-96-0
(3R,4S)-Ethyl 1-benzyl-4-hydroxy-5-oxopyrrolidine-3-carboxylate là một hợp chất hóa học có công thức phân tử C16H19NO4. Nó tồn tại dưới dạng chất rắn kết tinh với khối lượng mol là 293,33 g/mol. Hợp chất này có cấu trúc vòng pyrrolidine được thay thế bằng nhóm benzyl và nhóm este ethyl, tạo nên các tính chất hóa học độc đáo phù hợp cho nhiều ứng dụng tổng hợp khác nhau. Độ phức tạp về cấu trúc và các nhóm chức của nó làm cho nó trở nên có giá trị trong nghiên cứu tổng hợp hữu cơ và hóa dược.
-
Axit 1-hydroxyisoquinoline-8-carboxylic CAS:116409-31-5
Axit 1-hydroxyisoquinoline-8-carboxylic là một hợp chất hóa học có công thức phân tử C10H7NO3. Nó là một chất rắn với khối lượng mol là 189,17 g/mol. Hợp chất này chứa một lõi isoquinoline được thay thế bằng một nhóm axit cacboxylic ở vị trí thứ 8, tạo nên những đặc tính độc đáo phù hợp cho nhiều ứng dụng tổng hợp khác nhau. Các đặc điểm cấu trúc của nó làm cho nó trở nên có giá trị trong nghiên cứu tổng hợp hữu cơ và hóa dược.
-
2-(4-Chloro-phenyl)-cyclopropylamine hydrochloride CAS:90562-30-4
2-(4-Chloro-phenyl)-cyclopropylamine hydrochloride, với công thức hóa học C9H10Cl2N•HCl, là một chất rắn kết tinh màu trắng. Nó có khối lượng mol là 243,05 g/mol. Hợp chất này nổi bật nhờ nhóm cyclopropylamine, mang lại những tính chất hóa học và dược lý độc đáo. Nó thường được sử dụng làm chất trung gian trong tổng hợp dược phẩm và các hợp chất hữu cơ do tính linh hoạt về cấu trúc và khả năng phản ứng của nó.
-
2-chloro-4-fluoro-6-methylaniline hydrochloride CAS:332903-47-6
2-Chloro-4-fluoro-6-methylaniline hydrochloride là một hợp chất hóa học có công thức phân tử C7H8ClFNO∙HCl. Nó là một chất rắn với khối lượng mol là 202,06 g/mol. Hợp chất này có cấu trúc là dẫn xuất của anilin được thế bằng các nhóm clo, flo và metyl, cùng với một muối hydrochloride, do đó rất phù hợp cho nhiều ứng dụng tổng hợp trong hóa học hữu cơ và nghiên cứu y học.
-
((1S,5R)-3-oxabicyclo[3.1.0]hexan-1-yl)methanol CAS:1211518-61-4
((1S,5R)-3-oxabicyclo[3.1.0]hexan-1-yl)methanol là một hợp chất hóa học có cấu trúc phức tạp và công thức phân tử C7H12O2. Hợp chất này tồn tại ở dạng lỏng không màu và có khối lượng phân tử là 128,17 g/mol. Nó thuộc lớp các hợp chất hai vòng và được biết đến với cấu trúc lập thể và các nhóm chức độc đáo. Hợp chất này thể hiện những tính chất thú vị khiến nó có giá trị trong nhiều phản ứng hóa học và quy trình tổng hợp khác nhau.
-
Methylphenylsulfone CAS:3112-85-4
Methylphenylsulfone là một hợp chất hóa học có công thức phân tử C7H8O2S. Nó bao gồm một nhóm methyl gắn với vòng phenyl thông qua nhóm chức sulfone. Hợp chất này nổi tiếng về tính ổn định và trơ, khiến nó trở thành một khối cấu tạo quý giá trong tổng hợp hữu cơ và khoa học vật liệu nhờ khả năng chịu nhiệt và độ bền hóa học cao.
-
alpha-bromo-4-Methylsulfonylacetophenone CAS:50413-24-6
Alpha-bromo-4-Methylsulfonylacetophenone là một hợp chất hóa học có công thức phân tử C10H9BrO3S. Nó chứa một nhóm brom ở vị trí alpha và một nhóm methylsulfonyl trên vòng thơm. Hợp chất này nổi bật nhờ khả năng phản ứng đa dạng trong nhiều biến đổi hữu cơ, tạo cơ hội cho việc sửa đổi cấu trúc và chuyển đổi nhóm chức.
-
N-Phenyl-m-anisidine CAS:101-16-6
N-Phenyl-m-anisidine, còn được gọi là N-(3-methoxyphenyl)aniline, là một hợp chất hóa học có công thức phân tử C13H13NO. Nó bao gồm một nhóm phenyl gắn với một phần aniline thông qua liên kết meta-methoxy. Hợp chất này được đặc trưng bởi tính chất thơm và kiểu thế của nó, làm cho nó có giá trị trong tổng hợp hữu cơ và các ứng dụng công nghiệp.
-
bis(benzyldiphenylphosphine)iminiumchloride CAS:13291-46-8
Bis(benzyldiphenylphosphine)iminiumchloride là một hợp chất hóa học có công thức phân tử C38H34ClNP2. Nó thuộc nhóm muối iminium và thường được sử dụng trong các phản ứng tổng hợp hữu cơ. Hợp chất này có hai phối tử benzyldiphenylphosphine gắn với một cation iminium, tạo thành một chất phản ứng ổn định và đa dụng trong nhiều biến đổi hóa học khác nhau.
