-
Axit 1-methyl-1H-pyrazole-5-carboxylic CAS:10200-59-6
1-Axit metyl-1H-pyrazole-5-cacboxylic là một hợp chất hữu cơ có vòng pyrazole được thế bằng nhóm metyl ở vị trí 1 và nhóm axit cacboxylic (-COOH) ở vị trí 5. Công thức phân tử của nó là C6H7N3O2, và nó thường tồn tại dưới dạng chất rắn kết tinh. Hợp chất này có ý nghĩa quan trọng trong nhiều ứng dụng hóa học do cấu trúc độc đáo của nó, mang lại khả năng phản ứng khác biệt và hoạt tính sinh học tiềm năng.
-
2,3-Dichloro-4-iodopyridine CAS:889865-45-6
2,3-Dichloro-4-iodopyridine là một hợp chất hữu cơ có đặc điểm là vòng pyridine được thế bởi hai nguyên tử clo ở vị trí 2 và 3, và một nguyên tử iốt ở vị trí 4. Công thức phân tử của nó là C5H3Cl2IN. Hợp chất này thường tồn tại ở dạng rắn và thể hiện hoạt tính đáng kể do sự hiện diện của các nhóm thế halogen, làm cho nó có giá trị trong nhiều ứng dụng tổng hợp, đặc biệt là trong dược phẩm và hóa chất nông nghiệp.
-
2-METHOXY-5-NITRO-4-PICOLINE CAS:6635-90-1
2-Methoxy-5-nitro-4-picoline là một hợp chất hữu cơ có công thức phân tử C7H8N2O3. Nó có một vòng pyridin được thế bằng nhóm metoxy (-OCH3) ở vị trí 2, nhóm nitro (-NO2) ở vị trí 5 và nhóm metyl ở vị trí 4. Hợp chất này thường xuất hiện dưới dạng chất rắn kết tinh màu vàng đến cam, nổi bật nhờ khả năng phản ứng đa dạng và tiềm năng ứng dụng trong nhiều lĩnh vực, chẳng hạn như dược phẩm và hóa chất nông nghiệp.
-
5-Bromo-2-chlorobenzonitrile CAS:57381-44-9
5-Bromo-2-chlorobenzonitrile là một hợp chất hữu cơ có công thức phân tử C7H4BrClN. Nó có cấu trúc vòng benzen được thế bởi một nguyên tử brom ở vị trí 5 và một nguyên tử clo ở vị trí 2, cùng với một nhóm chức nitrile (-CN). Thường tồn tại dưới dạng chất rắn màu vàng nhạt hoặc bột tinh thể, hợp chất này thể hiện khả năng phản ứng cao nhờ sự hiện diện của các nhóm thế halogen và nitrile. Cấu trúc độc đáo của nó làm cho nó trở nên quan trọng trong nhiều ứng dụng tổng hợp, đặc biệt là trong dược phẩm và khoa học vật liệu.
-
AXIT 2-FLUORO-3-(TRIFLUOROMETHYL)BENZOIC CAS:115029-22-6
2-Axit fluoro-3-(trifluoromethyl)benzoic là một axit cacboxylic thơm có công thức phân tử C9H6F4O2. Hợp chất này có cấu trúc axit benzoic được thay thế bằng một nguyên tử flo ở vị trí 2 và một nhóm trifluoromethyl (-CF3) ở vị trí 3. Thường xuất hiện dưới dạng chất rắn màu trắng hoặc bột tinh thể, nó thể hiện hoạt tính hóa học đáng kể do sự hiện diện của cả nhóm chức cacboxyl và nhóm trifluoromethyl có độ âm điện cao. Các đặc tính độc đáo của nó làm cho nó trở nên có giá trị trong nhiều ứng dụng tổng hợp trong dược phẩm và hóa chất nông nghiệp.
-
5-BROMO-2-HYDRAZINOPYRIDINE CAS:77992-44-0
5-Bromo-2-hydrazinopyridine là một hợp chất hữu cơ có vòng pyridine được thế bằng nguyên tử brom ở vị trí 5 và nhóm hydrazine (-NH-NH2) ở vị trí 2. Công thức phân tử của nó là C5H6BrN4, và nó thường tồn tại dưới dạng chất rắn kết tinh. Hợp chất này có ý nghĩa quan trọng trong nhiều lĩnh vực hóa học do các nhóm chức độc đáo của nó, cho phép nó có nhiều khả năng phản ứng và ứng dụng trong tổng hợp hữu cơ.
-
5-IODO-1-METHYL-1H-PYRAZOLE CAS:34091-51-5
5-Iodo-1-methyl-1H-pyrazole là một hợp chất hữu cơ dị vòng có đặc điểm là vòng pyrazole với nhóm methyl ở vị trí 1 và nguyên tử iốt ở vị trí 5. Công thức phân tử của nó là C4H6N2I. Hợp chất này có dạng chất rắn kết tinh màu trắng đến vàng nhạt và nổi bật nhờ tiềm năng ứng dụng trong nhiều lĩnh vực, bao gồm tổng hợp hữu cơ và hóa dược, do cấu trúc độc đáo cho phép nó có nhiều khả năng phản ứng khác nhau.
-
3-Iodo-4-aminopyridine CAS: 88511-27-7
3-Iodo-4-aminopyridine là một hợp chất hữu cơ có cấu trúc vòng pyridine với nguyên tử iốt ở vị trí 3 và nhóm amino (-NH2) ở vị trí 4. Với công thức phân tử C5H5IN2, hợp chất này có dạng chất rắn màu trắng đến vàng nhạt. Nó được quan tâm trong cả nghiên cứu hóa học và ứng dụng y học do các đặc điểm cấu trúc độc đáo, tạo ra cơ hội cho việc chức năng hóa và phản ứng hóa học tiếp theo.
-
1,3-Benzodioxole CAS:274-09-9
1,3-Benzodioxole là một hợp chất hữu cơ có công thức phân tử C8H6O2. Nó bao gồm một vòng benzen gắn liền với cấu trúc dioxole, có hai nguyên tử oxy trong một vòng năm cạnh liền kề với hệ thống thơm. Hợp chất này có dạng chất lỏng không màu đến vàng nhạt và được biết đến với các tính chất hóa học đặc biệt. 1,3-Benzodioxole đóng vai trò là chất trung gian quan trọng trong tổng hợp hữu cơ và đã thu hút sự chú ý nhờ tiềm năng ứng dụng trong dược phẩm và khoa học vật liệu.
-
2,4,5-Trichloropyrimidine CAS:5750-76-5
2,4,5-Trichloropyrimidine là một hợp chất hữu cơ có công thức phân tử C4HCl3N2. Nó có cấu trúc vòng pyrimidine được thay thế bằng ba nguyên tử clo ở vị trí 2, 4 và 5. Hợp chất này thường là chất lỏng không màu đến màu vàng nhạt hoặc chất rắn, tùy thuộc vào dạng của nó. Đặc điểm cấu trúc độc đáo của nó dẫn đến khả năng phản ứng đáng kể, làm cho nó có giá trị trong nhiều phản ứng và ứng dụng hóa học, đặc biệt là trong nông hóa và dược phẩm.
-
6-Bromoquinoxaline CAS:50998-17-9
6-Bromoquinoxaline là một hợp chất hữu cơ thuộc họ quinoxaline, đặc trưng bởi cấu trúc hai vòng khép kín chứa hai nguyên tử nitơ. Với công thức phân tử C8H6BrN2, hợp chất này có một nguyên tử brom ở vị trí số 6 của vòng quinoxaline. Nó thường xuất hiện dưới dạng chất rắn màu vàng đến nâu nhạt. Do đặc điểm cấu trúc độc đáo của mình, 6-bromoquinoxaline đã thu hút sự quan tâm trong nhiều lĩnh vực, bao gồm hóa dược và khoa học vật liệu, do tiềm năng hoạt tính sinh học và khả năng phản ứng của nó.
-
2-FLUORO-3-(TRIFLUOROMETHYL)BENZALDEHYDE CAS:112641-20-0
2-Fluoro-3-(trifluoromethyl)benzaldehyde là một aldehyd thơm có công thức phân tử C9H6F4O. Nó có một vòng benzen được thế bằng một nguyên tử flo ở vị trí 2 và một nhóm trifluoromethyl (-CF3) ở vị trí 3, cùng với một nhóm chức aldehyd (-CHO). Hợp chất này thường là chất lỏng không màu đến vàng nhạt và nổi bật bởi cấu trúc độc đáo mang lại khả năng phản ứng đáng kể và tiềm năng ứng dụng trong nhiều lĩnh vực hóa học, đặc biệt là trong tổng hợp hữu cơ và hóa dược.
