Sáng kiến ​​Vành đai và Con đường: Hợp tác, hài hòa và cùng có lợi
các sản phẩm

Hóa chất tinh khiết

  • Furan-2-carbonyl clorua, tetrahydro- CAS:52449-98-6

    Furan-2-carbonyl clorua, tetrahydro- CAS:52449-98-6

    Furan-2-carbonyl clorua, tetrahydro-, là một hợp chất hữu cơ có công thức phân tử C6H7ClO2. Nó có một vòng furan được thế ở vị trí 2 bằng nhóm cacbonyl clorua và chứa cấu trúc tetrahydro. Hợp chất này thường xuất hiện dưới dạng chất lỏng không màu đến vàng nhạt, nổi bật nhờ khả năng phản ứng cao do sự hiện diện của cả nhóm chức cacbonyl và clorua. Cấu trúc độc đáo của nó làm cho nó trở thành một chất trung gian có giá trị trong nhiều quá trình tổng hợp hóa học.

  • 3-Chloro-4-cyanopyridine CAS:68325-15-5

    3-Chloro-4-cyanopyridine CAS:68325-15-5

    3-Chloro-4-cyanopyridine là một hợp chất hữu cơ dị vòng có công thức phân tử C6H4ClN3. Nó có cấu trúc vòng pyridin được thế bằng một nguyên tử clo ở vị trí 3 và một nhóm cyano (-CN) ở vị trí 4. Hợp chất này có dạng chất rắn màu trắng đến vàng nhạt và được sử dụng trong nhiều ứng dụng hóa học nhờ các nhóm chức độc đáo, mang lại khả năng phản ứng và tính chất đặc thù.

     

  • Nicotinamide CAS:98-92-0

    Nicotinamide CAS:98-92-0

    Nicotinamide, hay còn gọi là niacinamide, là một dạng vitamin B3 đóng vai trò quan trọng trong quá trình trao đổi chất của tế bào và sản sinh năng lượng. Nó rất cần thiết cho quá trình tổng hợp các coenzyme NAD và NADP, vốn là những chất thiết yếu cho nhiều phản ứng sinh hóa trong cơ thể. Bên cạnh các chức năng chuyển hóa, nicotinamide còn được biết đến với những lợi ích trong chăm sóc da, bao gồm giảm viêm, cải thiện chức năng hàng rào bảo vệ da và làm giảm sự xuất hiện của các nếp nhăn và chứng tăng sắc tố da. Ngoài ra, nó còn được nghiên cứu về các đặc tính bảo vệ thần kinh tiềm năng và vai trò của nó trong việc kiểm soát các bệnh như tiểu đường và viêm khớp.

  • N-Methylhomopiperazine CAS:4318-37-0

    N-Methylhomopiperazine CAS:4318-37-0

    N-Methylhomopiperazine là một hợp chất hữu cơ vòng có nguồn gốc từ homopiperazine, với nhóm methyl gắn vào một trong các nguyên tử nitơ. Sự biến đổi này làm tăng tính ưa lipid và thay đổi các đặc tính dược động học của nó, khiến nó trở thành một ứng cử viên đầy hứa hẹn cho các ứng dụng trong hóa dược. N-Methylhomopiperazine được biết đến với các hoạt tính sinh học tiềm năng, đặc biệt là trong việc điều chỉnh hệ thống dẫn truyền thần kinh liên quan đến lo âu và trầm cảm. Đặc điểm cấu trúc của hợp chất cho phép nó được sử dụng làm khung sườn cho việc phát triển nhiều loại dược phẩm khác nhau, bao gồm thuốc chống trầm cảm và thuốc giảm đau. Khả năng tương tác với các loại thụ thể khác nhau làm nổi bật tầm quan trọng của nó trong việc phát hiện thuốc và nghiên cứu trị liệu.

  • Homopiperazine CAS:505-66-8

    Homopiperazine CAS:505-66-8

    Homopiperazine là một hợp chất hữu cơ vòng bao gồm một vòng sáu cạnh chứa hai nguyên tử nitơ ở vị trí đối diện. Nó có thể được coi là một dẫn xuất của piperazine, trong đó mỗi nguyên tử nitơ trong vòng liên kết với một chuỗi carbon, do đó mở rộng cấu trúc. Sự biến đổi này làm tăng khả năng hòa tan và có khả năng thay đổi hoạt tính sinh học của nó. Homopiperazine được quan tâm trong hóa dược do ứng dụng của nó trong tổng hợp nhiều loại dược phẩm khác nhau, bao gồm thuốc chống trầm cảm và thuốc chống lo âu. Khả năng tương tác với hệ thống dẫn truyền thần kinh khiến nó trở thành một khung cấu trúc quý giá cho việc khám phá và phát triển thuốc.

  • α-Phenylcyclopentanecarbonyl clorua CAS:17380-62-0

    α-Phenylcyclopentanecarbonyl clorua CAS:17380-62-0

    α-Phenylcyclopentanecarbonyl chloride là một hợp chất hữu cơ có vòng cyclopentane được thế cả bằng nhóm phenyl và nhóm chức carbonyl clorua. Hợp chất này đóng vai trò là chất trung gian quan trọng trong tổng hợp hữu cơ, đặc biệt là trong điều chế các axit cacboxylic, este và amit khác nhau. Sự hiện diện của nhóm carbonyl clorua làm tăng khả năng phản ứng của nó, giúp nó dễ dàng tham gia vào nhiều phản ứng thế nucleophilic. Cấu trúc độc đáo của nó cũng tạo điều kiện cho các ứng dụng trong dược phẩm và hóa chất nông nghiệp, nơi các chất trung gian như vậy rất quan trọng để xây dựng các phân tử phức tạp hơn. Nghiên cứu sâu hơn về hợp chất này có thể tiết lộ thêm các khả năng phản ứng và ứng dụng khác trong hóa học tổng hợp.

  • Glucose pentaacetate CAS:604-68-2

    Glucose pentaacetate CAS:604-68-2

    Glucose pentaacetate là một dẫn xuất của glucose, trong đó tất cả năm nhóm hydroxyl (-OH) của phân tử glucose đều được acetyl hóa, tạo thành cấu trúc không vòng. Hợp chất này có dạng chất lỏng nhớt, không màu và chủ yếu được sử dụng trong tổng hợp hữu cơ và các ứng dụng nghiên cứu. Quá trình acetyl hóa glucose giúp tăng cường tính ổn định và độ hòa tan của nó trong các dung môi hữu cơ, làm cho nó phù hợp với nhiều phản ứng hóa học khác nhau. Ngoài ra, glucose pentaacetate có thể được sử dụng như một nhóm bảo vệ trong hóa học carbohydrate, cho phép các nhà hóa học sửa đổi các nhóm chức khác mà không ảnh hưởng đến khả năng phản ứng của phần đường.

  • DL-Adrenalin CAS:329-65-7

    DL-Adrenalin CAS:329-65-7

    DL-Adrenalin, còn được gọi là epinephrine hoặc adrenaline, là một hormone catecholamine và chất dẫn truyền thần kinh được sản xuất bởi tuyến thượng thận. Nó đóng vai trò quan trọng trong phản ứng "chiến đấu hoặc bỏ chạy" của cơ thể, làm tăng nhịp tim, giãn nở đường thở và tăng cường sản sinh năng lượng trong các tình huống căng thẳng. Về mặt lâm sàng, DL-Adrenalin thường được sử dụng trong y học cấp cứu để điều trị sốc phản vệ, ngừng tim và các cơn hen suyễn nặng. Tác dụng nhanh chóng của nó giúp phục hồi chức năng tim mạch bình thường và cải thiện luồng khí, khiến nó trở nên quan trọng trong các tình huống đe dọa tính mạng. Ngoài ra, nó còn được ứng dụng trong thuốc gây tê cục bộ để kéo dài tác dụng bằng cách co thắt mạch máu.

  • β-D-Glucose pentaacetate CAS:604-69-3

    β-D-Glucose pentaacetate CAS:604-69-3

    β-D-glucose pentaacetate là một dẫn xuất của β-D-glucose, trong đó tất cả năm nhóm hydroxyl (-OH) đều được acetyl hóa để tạo thành một hợp chất kỵ nước và ổn định hơn. Sự biến đổi này làm tăng khả năng hòa tan của glucose trong các dung môi hữu cơ, giúp nó hữu ích cho nhiều ứng dụng tổng hợp khác nhau. Dạng pentaacetate đặc biệt quan trọng trong hóa học carbohydrate vì nó đóng vai trò là nhóm bảo vệ, cho phép thao tác chọn lọc các nhóm chức của đường trong các phản ứng hóa học. Ngoài ra, β-D-glucose pentaacetate có thể được sử dụng trong các nghiên cứu liên quan đến sự hình thành glycoside và khả năng phản ứng của carbohydrate, cung cấp những hiểu biết sâu sắc về hành vi của các dẫn xuất đường trong tổng hợp hữu cơ.

  • N-Hydroxy succinimide CAS:6066-82-6

    N-Hydroxy succinimide CAS:6066-82-6

    N-Hydroxy succinimide (NHS) là một hợp chất hóa học thường được sử dụng trong sinh hóa và hóa hữu cơ như một chất xúc tác liên kết. Ứng dụng chính của nó là trong việc hình thành liên kết amide, thường tạo điều kiện thuận lợi cho sự liên hợp của các phân tử sinh học như protein, peptide và axit nucleic. NHS phản ứng với axit cacboxylic để tạo ra các este NHS bền vững, sau đó có thể phản ứng với amin để tạo thành amide. Tính chất này làm cho NHS có giá trị trong nhiều ứng dụng khác nhau, bao gồm phát triển thuốc, xét nghiệm miễn dịch và các kỹ thuật liên hợp sinh học. Hơn nữa, nó tăng cường độ hòa tan và độ ổn định của các sản phẩm thu được, góp phần vào hiệu quả của các phản ứng sinh hóa.

  • Adrenalone hydrochloride CAS:63-15-5

    Adrenalone hydrochloride CAS:63-15-5

    Adrenalone hydrochloride là một chất tương tự tổng hợp của epinephrine, chủ yếu được sử dụng nhờ đặc tính co mạch và kích thích tim. Nó hoạt động bằng cách kích thích các thụ thể alpha-adrenergic, dẫn đến tăng huyết áp và tăng cung lượng tim. Hợp chất này thường được sử dụng trong y tế để điều trị các tình trạng như hạ huyết áp trong phẫu thuật hoặc sốc. Adrenalone hydrochloride cũng có thể được dùng như một chất thông mũi nhờ khả năng co mạch máu trong đường mũi. Tuy nhiên, việc sử dụng nó phải được theo dõi cẩn thận, vì liều lượng quá cao có thể dẫn đến các tác dụng phụ như tăng huyết áp và nhịp tim nhanh.

  • Tryptamine CAS:61-54-1

    Tryptamine CAS:61-54-1

    Tryptamine là một hợp chất monoamine có nguồn gốc từ axit amin tryptophan. Nó có cấu trúc vòng indole, đặc trưng của nhiều hợp chất hoạt tính sinh học. Tryptamine được biết đến với vai trò là chất dẫn truyền thần kinh và chất điều hòa thần kinh trong não bộ con người, ảnh hưởng đến nhiều quá trình sinh lý như điều hòa tâm trạng và giấc ngủ. Ngoài ra, tryptamine còn là tiền chất của một số hợp chất quan trọng, bao gồm serotonin và melatonin. Do cấu trúc tương tự với các chất hướng thần khác, nó cũng được nghiên cứu về tác động tiềm tàng lên ý thức và nhận thức, khiến nó trở thành đối tượng được quan tâm trong khoa học thần kinh và dược lý tâm thần.