Sáng kiến ​​Vành đai và Con đường: Hợp tác, hài hòa và cùng có lợi
các sản phẩm

Hóa chất tinh khiết

  • Fmoc-D-Phe-OH CAS:86123-10-6

    Fmoc-D-Phe-OH CAS:86123-10-6

    Fmoc-D-Phe-OH là một hợp chất quan trọng trong tổng hợp peptide, có nhóm bảo vệ Fmoc (9-fluorenylmethoxycarbonyl). Chất rắn kết tinh màu trắng đến trắng ngà này đóng vai trò là khối xây dựng thiết yếu để tạo ra các peptide có trình tự cụ thể. Độ tinh khiết cao và khả năng tương thích với các phương pháp tổng hợp peptide pha rắn khiến nó trở nên vô cùng quý giá đối với các nhà nghiên cứu và chuyên gia trong lĩnh vực dược phẩm, hóa sinh và công nghệ sinh học.

  • Fmoc-D-Pro-OH CAS:101555-62-8

    Fmoc-D-Pro-OH CAS:101555-62-8

    Fmoc-D-Pro-OH là một hợp chất quan trọng trong tổng hợp peptide, có nhóm bảo vệ Fmoc (9-fluorenylmethoxycarbonyl) và cấu hình D của proline. Chất rắn kết tinh màu trắng đến trắng ngà này đóng vai trò là khối xây dựng thiết yếu để tạo ra các peptide có trình tự cụ thể. Độ tinh khiết cao và khả năng tương thích với các phương pháp tổng hợp peptide pha rắn khiến nó trở nên không thể thiếu đối với các nhà nghiên cứu và chuyên gia trong lĩnh vực dược phẩm, hóa sinh và công nghệ sinh học.

  • Fmoc-Phe-OH CAS:35661-40-6

    Fmoc-Phe-OH CAS:35661-40-6

    Fmoc-Phe-OH là một hợp chất quan trọng trong tổng hợp peptide, có nhóm bảo vệ Fmoc (9-fluorenylmethoxycarbonyl). Là chất rắn kết tinh màu trắng đến trắng ngà, nó đóng vai trò là khối xây dựng thiết yếu để tạo ra các peptide có trình tự cụ thể. Độ tinh khiết cao và khả năng tương thích với các phương pháp tổng hợp peptide pha rắn khiến nó trở nên vô cùng quý giá đối với các nhà nghiên cứu và chuyên gia trong lĩnh vực dược phẩm, hóa sinh và công nghệ sinh học.

  • diethylcyanidophosphate CAS:2942-58-7

    diethylcyanidophosphate CAS:2942-58-7

    Diethylcyanidophosphate là một hợp chất hóa học có công thức phân tử C5H12N3O2P. Nó được biết đến với các ứng dụng như một chất trung gian quan trọng trong tổng hợp hữu cơ, đặc biệt là trong sản xuất các hợp chất chứa phốt pho khác nhau. Cấu trúc và khả năng phản ứng đặc biệt của nó làm cho nó trở nên có giá trị trong lĩnh vực hóa học hữu cơ.

  • ETHYL4-METHYL-4-PENTENOATE CAS:4911-54-0

    ETHYL4-METHYL-4-PENTENOATE CAS:4911-54-0

    Ethyl 4-methyl-4-pentenoate là một hợp chất hóa học có công thức phân tử C7H12O2. Nó thường được sử dụng như một khối cấu tạo đa năng trong tổng hợp hữu cơ, đặc biệt là trong việc tạo ra các hợp chất hương liệu và mùi thơm. Khả năng phản ứng và cấu trúc đặc biệt của hợp chất này làm cho nó trở nên có giá trị trong lĩnh vực hóa học hữu cơ.

  • Ethyl2-bromothiazole-4-carboxylate CAS:100367-77-9

    Ethyl2-bromothiazole-4-carboxylate CAS:100367-77-9

    Ethyl 2-bromothiazole-4-carboxylate là một hợp chất hóa học có công thức phân tử C7H6BrNO2S. Nó được biết đến với các ứng dụng như một chất trung gian đa năng trong tổng hợp hữu cơ. Hợp chất này đóng vai trò quan trọng trong nhiều phản ứng hóa học, đặc biệt là trong điều chế dược phẩm, hóa chất nông nghiệp và hóa chất chuyên dụng. Cấu trúc và khả năng phản ứng độc đáo của nó làm cho nó trở thành một thành phần quý giá trong lĩnh vực hóa học hữu cơ.

  • Tris-(2-cyanoethyl)-phosphine CAS:4023-53-4

    Tris-(2-cyanoethyl)-phosphine CAS:4023-53-4

    Tris-(2-cyanoethyl)-phosphine là một hợp chất hóa học có công thức phân tử C9H15N3P. Hợp chất này được biết đến với các ứng dụng của nó như một thuốc thử và chất trung gian đa năng trong tổng hợp hữu cơ, đặc biệt là trong việc điều chế các hợp chất chứa phốt pho khác nhau. Cấu trúc và khả năng phản ứng đặc biệt của nó làm cho nó trở nên có giá trị trong lĩnh vực hóa học hữu cơ.

  • 4-HYDROXY-2-(TRIFLUOROMETHYL)QUINOLINE CAS:1701-18-4

    4-HYDROXY-2-(TRIFLUOROMETHYL)QUINOLINE CAS:1701-18-4

    4-Hydroxy-2-(trifluoromethyl)quinoline là một hợp chất hóa học có công thức phân tử C10H6F3NO. Nó được biết đến với các ứng dụng như một chất trung gian quan trọng trong tổng hợp hữu cơ. Hợp chất này được sử dụng trong nhiều phản ứng hóa học khác nhau, đặc biệt là trong điều chế dược phẩm, hóa chất nông nghiệp và hóa chất chuyên dụng. Cấu trúc và khả năng phản ứng độc đáo của nó làm cho nó trở nên có giá trị trong lĩnh vực hóa học hữu cơ.

     

  • 4-Chloro-6-fluoro-2-methylquinoline CAS:18529-01-6

    4-Chloro-6-fluoro-2-methylquinoline CAS:18529-01-6

    4-Chloro-6-fluoro-2-methylquinoline là một hợp chất hóa học có công thức phân tử C10H7ClFN. Hợp chất này đóng vai trò là chất trung gian quan trọng trong tổng hợp hữu cơ, đặc biệt là trong việc tạo ra nhiều hợp chất dược phẩm và nông hóa khác nhau. Cấu trúc và khả năng phản ứng độc đáo của nó làm cho nó trở nên có giá trị trong lĩnh vực hóa học hữu cơ.

     

  • 7-Bromoquinolin-8-ol CAS:13019-32-4

    7-Bromoquinolin-8-ol CAS:13019-32-4

    7-Bromoquinolin-8-ol là một hợp chất hóa học có công thức phân tử C9H6BrNO. Nó được biết đến với các ứng dụng như một khối cấu tạo đa năng trong tổng hợp hữu cơ. Hợp chất này được sử dụng trong nhiều phản ứng hóa học khác nhau, đặc biệt là trong điều chế dược phẩm, hóa chất nông nghiệp và hóa chất chuyên dụng. Cấu trúc và khả năng phản ứng độc đáo của nó làm cho nó trở nên có giá trị trong lĩnh vực hóa học hữu cơ.

     

  • 4-Chloro-2-(trifluoromethyl)quinoline CAS:1701-24-2

    4-Chloro-2-(trifluoromethyl)quinoline CAS:1701-24-2

    4-Chloro-2-(trifluoromethyl)quinoline là một hợp chất hóa học có công thức phân tử C10H5ClF3N. Nó là một chất rắn kết tinh được biết đến với các ứng dụng trong tổng hợp hữu cơ. Hợp chất này đóng vai trò là khối xây dựng đa năng trong nhiều phản ứng hóa học khác nhau, đặc biệt là trong điều chế dược phẩm, hóa chất nông nghiệp và hóa chất chuyên dụng. Cấu trúc và khả năng phản ứng độc đáo của nó làm cho nó trở thành một thành phần có giá trị trong lĩnh vực hóa học hữu cơ.

     

  • Cyclopropylmethylbromide CAS:7051-34-5

    Cyclopropylmethylbromide CAS:7051-34-5

    Cyclopropylmethylbromide là một hợp chất hóa học có công thức phân tử C4H7Br. Nó là một chất lỏng không màu, được biết đến với các ứng dụng trong tổng hợp hữu cơ. Hợp chất này đóng vai trò là một khối xây dựng đa năng trong nhiều phản ứng hóa học, đặc biệt là trong điều chế dược phẩm, hóa chất nông nghiệp và hóa chất chuyên dụng. Cấu trúc và khả năng phản ứng độc đáo của nó làm cho nó trở thành một thành phần có giá trị trong lĩnh vực hóa học hữu cơ.