-
Ethyl4-methylthiazole-5-carboxylate CAS:20582-55-2
Ethyl 4-methylthiazole-5-carboxylate, với công thức phân tử C8H9NO2S, là một hợp chất hóa học đa năng được sử dụng trong nhiều ứng dụng khác nhau. Là một dẫn xuất của thiazole, nó thể hiện khả năng phản ứng và tính hữu dụng độc đáo trong tổng hợp hữu cơ và nghiên cứu dược phẩm.
-
Ethylbromopyruvate CAS:70-23-5
Ethylbromopyruvate, với công thức phân tử C5H7BrO3, là một hợp chất hóa học đa năng được ứng dụng trong nhiều lĩnh vực. Nhờ khả năng phản ứng và cấu trúc độc đáo, nó được sử dụng rộng rãi trong tổng hợp hữu cơ và nghiên cứu dược phẩm.
-
6-BROMO-4-CHLORO-2-METHYLQUINOLINE CAS:53364-85-5
6-Bromo-4-chloro-2-methylquinoline là một hợp chất hóa học thuộc nhóm quinoline, có công thức phân tử C10H7BrClN. Hợp chất này là dẫn xuất brom hóa và clo hóa của 2-methylquinoline và có tính phản ứng đa dạng. Nó được sử dụng trong tổng hợp hữu cơ và nghiên cứu dược phẩm do tiềm năng ứng dụng trong việc phát triển các phân tử và vật liệu hoạt tính sinh học với nhiều chức năng khác nhau.
-
metyl 2-axetat CAS:35356-70-8
Methyl 2-acetamidoacrylate, với công thức phân tử C6H9NO3, là một hợp chất hóa học đa năng được sử dụng trong nhiều ứng dụng khác nhau. Là một dẫn xuất của acrylate và acetamide, nó thể hiện khả năng phản ứng và tính hữu dụng độc đáo trong tổng hợp hữu cơ và nghiên cứu dược phẩm.
-
8-bromoquinolin-4-ol CAS: 57798-00-2
8-Bromoquinolin-4-ol là một hợp chất hóa học thuộc nhóm quinoline. Với công thức phân tử C9H6BrNO, nó là một dẫn xuất brom hóa của quinolin-4-ol. Hợp chất này thường được sử dụng trong tổng hợp hữu cơ và nghiên cứu dược phẩm do tính phản ứng đa dạng và các hoạt tính sinh học tiềm năng của nó. Cấu trúc độc đáo của nó làm cho nó trở thành một khối xây dựng quan trọng trong việc phát triển các phân tử mới với nhiều ứng dụng trong hóa dược, hóa chất nông nghiệp và khoa học vật liệu.
-
EthylAzidoacetate CAS:637-81-0
Ethyl azidoacetate là một hợp chất hóa học có công thức phân tử C4H7N3O2. Nó là một chất lỏng không màu đến vàng nhạt, có mùi hăng và thường được sử dụng như một khối cấu tạo đa năng trong tổng hợp hữu cơ.
-
Ethyl3-bromo-2-oxobutyrate CAS:57332-84-0
Ethyl 3-bromo-2-oxobutyrate, còn được gọi là ethyl α-bromoacetoacetate, là một hợp chất hóa học có công thức phân tử C6H9BrO3. Nó là một chất lỏng không màu đến vàng nhạt, có mùi trái cây. Hợp chất này thường được sử dụng trong tổng hợp hữu cơ và nghiên cứu dược phẩm.
-
4-Chloro-8-fluoro-2-methylquinoline CAS:18615-59-3
4-Chloro-8-fluoro-2-methylquinoline, với công thức phân tử C11H8ClFN, là một hợp chất hóa học đa năng được sử dụng trong nhiều ứng dụng khác nhau nhờ vào khả năng phản ứng và các đặc tính cấu trúc độc đáo của nó.
-
4-BROMO-2,6,8-TRIMETHYLQUINOLINE CAS:1070879-60-5
4-Bromo-2,6,8-trimethylquinoline là một hợp chất hóa học có công thức phân tử C13H14BrN. Nó là một chất rắn và thường được sử dụng trong tổng hợp hữu cơ và nghiên cứu dược phẩm.
-
3,5-dibromo-L-tyrosine CAS:300-38-9
3,5-dibromo-L-tyrosine là một dẫn xuất của axit amin với công thức phân tử C9H9Br2NO3. Là một dẫn xuất brom hóa của L-tyrosine, nó sở hữu những đặc tính độc đáo khiến nó trở nên có giá trị trong nghiên cứu hóa học và sinh học. Hợp chất này được các nhà khoa học quan tâm do vai trò tiềm năng của nó trong nhiều ứng dụng khác nhau, bao gồm tổng hợp peptide, sinh học hóa học và phát triển dược phẩm.
-
2-Methylthiazole CAS:3581-87-1
2-Methylthiazole, với công thức phân tử C4H5NS, là một hợp chất hóa học thuộc nhóm thiazole. Hợp chất này thể hiện khả năng phản ứng độc đáo và được ứng dụng trong tổng hợp hữu cơ và nghiên cứu dược phẩm nhờ tiềm năng hữu ích trong việc phát triển các phân tử và vật liệu hoạt tính sinh học với nhiều chức năng khác nhau.
-
2,2′-DIMETHOXYBIPHENYL CAS:4877-93-4
2,2′-Dimethoxybiphenyl là một hợp chất hóa học có công thức phân tử C14H14O2. Nó là chất rắn kết tinh màu trắng đến trắng ngà và thường được sử dụng làm chất trung gian trong tổng hợp hữu cơ và nghiên cứu dược phẩm.
