Sáng kiến ​​Vành đai và Con đường: Hợp tác, hài hòa và cùng có lợi
các sản phẩm

Hóa chất tinh khiết

  • FmFmoc-Asp-OBut CAS:129460-09-9

    FmFmoc-Asp-OBut CAS:129460-09-9

    Fmoc-Asp-OBut, hay axit aspartic Fmoc với nhóm bảo vệ O-butyl (OBut), là một hợp chất quan trọng trong tổng hợp peptit. Dẫn xuất này có nhóm bảo vệ 9-fluorenylmethoxycarbonyl (Fmoc) gắn vào phân tử axit aspartic, với một nhóm O-butyl bổ sung bảo vệ nhóm carboxyl. Fmoc-Asp-OBut đóng vai trò quan trọng trong hóa học peptit, mang lại tính chọn lọc cao hơn trong quá trình kéo dài chuỗi peptit và khả năng kiểm soát nhóm carboxyl của axit aspartic.

  • Fmoc-Arg(Tos)-OH CAS:83792-47-6

    Fmoc-Arg(Tos)-OH CAS:83792-47-6

    Fmoc-Arg(Tos)-OH, hay Fmoc-arginine được bảo vệ bằng nhóm tosyl (Tos), là một dẫn xuất quan trọng được sử dụng trong tổng hợp peptide. Với nhóm bảo vệ 9-fluorenylmethoxycarbonyl (Fmoc) gắn vào phân tử arginine, cùng với một nhóm tosyl bổ sung trên nguyên tử nitơ guanidine, hợp chất này mang lại tính chọn lọc cao hơn trong quá trình kéo dài chuỗi peptide. Fmoc-Arg(Tos)-OH nổi bật nhờ vai trò chuyên biệt trong hóa học peptide, nơi chiến lược bảo vệ kép tạo điều kiện thuận lợi cho việc kiểm soát khả năng phản ứng của nguyên tử nitơ guanidine.

  • Fmoc-D-Asn(Trt)-OH CAS:180570-71-2

    Fmoc-D-Asn(Trt)-OH CAS:180570-71-2

    Fmoc-D-Asn(Trt)-OH, hay Fmoc-D-asparagine được bảo vệ bằng nhóm trityl (Trt), là một thành phần quan trọng trong tổng hợp peptide. Dẫn xuất này bao gồm một nhóm bảo vệ 9-fluorenylmethoxycarbonyl (Fmoc) gắn vào đồng phân D của asparagine, với một nhóm trityl bổ sung bảo vệ nhóm amino. Fmoc-D-Asn(Trt)-OH có ý nghĩa quan trọng trong hóa học peptide, mang lại tính chọn lọc cao hơn trong quá trình kéo dài chuỗi peptide và khả năng kiểm soát nhóm amino của D-asparagine.

     

  • Fmoc-Asp(OBut)-OH CAS:71989-14-5

    Fmoc-Asp(OBut)-OH CAS:71989-14-5

    Fmoc-Asp(OBut)-OH, hay axit aspartic Fmoc với nhóm bảo vệ O-butyl (OBut), là một thành phần quan trọng trong tổng hợp peptit. Dẫn xuất này có nhóm bảo vệ 9-fluorenylmethoxycarbonyl (Fmoc) gắn vào phân tử axit aspartic, với một nhóm O-butyl bổ sung bảo vệ nhóm carboxyl. Fmoc-Asp(OBut)-OH đóng vai trò quan trọng trong hóa học peptit, mang lại tính chọn lọc cao hơn trong quá trình kéo dài chuỗi peptit và khả năng kiểm soát nhóm carboxyl của axit aspartic.

  • Fmoc-Asp(OBut)-OSu CAS:78553-23-8

    Fmoc-Asp(OBut)-OSu CAS:78553-23-8

    Fmoc-Asp(OBut)-OSu, hay axit aspartic Fmoc với nhóm bảo vệ O-butyl (OBut) và chức năng este N-hydroxysuccinimide (OSu), là một hợp chất quan trọng trong tổng hợp peptit. Dẫn xuất này có nhóm bảo vệ 9-fluorenylmethoxycarbonyl (Fmoc) gắn vào phân tử axit aspartic, với một nhóm O-butyl bổ sung bảo vệ nhóm carboxyl và một nhóm este OSu tạo điều kiện thuận lợi cho các phản ứng ghép nối hiệu quả. Fmoc-Asp(OBut)-OSu đóng vai trò quan trọng trong hóa học peptit, mang lại tính chọn lọc cao hơn trong quá trình kéo dài chuỗi peptit và khả năng kiểm soát nhóm carboxyl của axit aspartic.

  • Fmoc-Asn(Trt)-OH CAS:132388-59-1

    Fmoc-Asn(Trt)-OH CAS:132388-59-1

    Fmoc-D-Asn-OH, hay Fmoc-D-asparagine, là một dẫn xuất quan trọng trong tổng hợp peptide, có nhóm bảo vệ 9-fluorenylmethoxycarbonyl (Fmoc) gắn vào đồng phân D của asparagine. Hợp chất này đóng vai trò then chốt trong tổng hợp peptide pha rắn và pha dung dịch, bảo vệ chọn lọc nhóm amino của D-asparagine để kiểm soát sự kéo dài chuỗi peptide. Fmoc-D-Asn-OH được biết đến với khả năng tương thích với nhiều chất xúc tác ghép nối và chất nền rắn khác nhau, góp phần vào tầm quan trọng của nó trong lĩnh vực hóa học peptide.

  • o-Methyl-N-Acetoacetanilide CAS:93-68-5

    o-Methyl-N-Acetoacetanilide CAS:93-68-5

    o-Methyl-N-Acetoacetanilide, với công thức hóa học C11H13NO3, là một hợp chất kết tinh nổi tiếng với những đặc tính độc đáo. Hợp chất hữu cơ này được sử dụng trong nhiều ứng dụng công nghiệp khác nhau nhờ cấu trúc hóa học và khả năng phản ứng đặc biệt của nó.

  • Ethyl4-methyl-1,2,3-thiadiazole-5-carboxylate CAS:18212-20-9

    Ethyl4-methyl-1,2,3-thiadiazole-5-carboxylate CAS:18212-20-9

    Ethyl 4-methyl-1,2,3-thiadiazole-5-carboxylate là một hợp chất hóa học có công thức phân tử là C7H8N2O2S. Hợp chất này thuộc nhóm dẫn xuất thiadiazole, có cấu trúc độc đáo với nhóm methyl và nhóm carboxylate. Được biết đến với nhiều ứng dụng khác nhau, nó là một thành phần quan trọng trong nhiều quy trình hóa học.

  • N,N-Dimethylallylamine CAS:2155-94-4

    N,N-Dimethylallylamine CAS:2155-94-4

    N,N-Dimethylallylamine, với công thức hóa học C6H13N, là một chất lỏng trong suốt có đặc tính riêng biệt. Hợp chất hữu cơ này được sử dụng rộng rãi trong nhiều ứng dụng công nghiệp nhờ cấu trúc hóa học và khả năng phản ứng độc đáo của nó.

  • o-Acetoacetaniside CAS:92-15-9

    o-Acetoacetaniside CAS:92-15-9

    o-Acetoacetaniside, với công thức hóa học C10H11NO4, là một hợp chất kết tinh nổi tiếng với những đặc tính riêng biệt. Hợp chất hữu cơ này được sử dụng trong nhiều ứng dụng công nghiệp nhờ cấu trúc hóa học và khả năng phản ứng độc đáo của nó.

  • p-Acetoacetaniside CAS:5437-98-9

    p-Acetoacetaniside CAS:5437-98-9

    p-Acetoacetaniside, với công thức hóa học C12H13NO4, là một hợp chất kết tinh được biết đến với những đặc tính độc đáo. Hợp chất hữu cơ này được sử dụng trong nhiều ứng dụng công nghiệp khác nhau nhờ cấu trúc hóa học và khả năng phản ứng đặc biệt của nó.

  • 4-Cyanopyridine CAS:100-48-1

    4-Cyanopyridine CAS:100-48-1

    4-Cyanopyridine, với công thức hóa học C6H4N2, là một hợp chất tinh thể nổi tiếng với những đặc tính riêng biệt. Hợp chất hữu cơ này được sử dụng trong nhiều ứng dụng công nghiệp khác nhau nhờ cấu trúc hóa học và khả năng phản ứng độc đáo của nó.