Sáng kiến ​​Vành đai và Con đường: Hợp tác, hài hòa và cùng có lợi
các sản phẩm

Hóa chất tinh khiết

  • Boc-Nle-OH·DCHA CAS:21947-32-0

    Boc-Nle-OH·DCHA CAS:21947-32-0

    Boc-Nle-OH·DCHA là một thuốc thử quan trọng được sử dụng trong tổng hợp peptide và hóa học pha rắn. Hợp chất này, một dẫn xuất của axit amin norleucine, có độ tinh khiết và độ ổn định cao, giúp sửa đổi peptide và protein một cách hiệu quả. Boc-Nle-OH·DCHA đóng vai trò là dạng norleucine được bảo vệ, cho phép kết hợp có kiểm soát các gốc norleucine vào chuỗi peptide cho nhiều ứng dụng liên hợp sinh học và tổng hợp peptide khác nhau. Đây là một công cụ thiết yếu cho các nhà nghiên cứu và nhà hóa học tham gia vào phát triển thuốc, proteomics và hóa học liên hợp sinh học.

  • Boc-D-Tyr(2,6-Cl2-Bzl)-OH CAS:69541-62-4

    Boc-D-Tyr(2,6-Cl2-Bzl)-OH CAS:69541-62-4

    Boc-D-Tyr(2,6-Cl2-Bzl)-OH là một hợp chất hóa học quan trọng được sử dụng rộng rãi trong tổng hợp peptide và nghiên cứu dược phẩm. Với công thức phân tử C23H22Cl2NO5, sản phẩm này được đánh giá cao về độ tinh khiết và độ tin cậy, đóng vai trò là thành phần thiết yếu để sản xuất các hợp chất peptide cụ thể trong phòng thí nghiệm. Boc-D-Tyr(2,6-Cl2-Bzl)-OH đóng vai trò quan trọng trong tổng hợp hữu cơ, đặc biệt là trong các bước amid hóa và khử bảo vệ liên quan đến quá trình tổng hợp peptide. Tính ổn định và chất lượng của nó làm cho nó trở thành một công cụ quý giá cho các nhà nghiên cứu và nhà khoa học làm việc trong lĩnh vực khám phá và phát triển thuốc, góp phần vào những tiến bộ trong nghiên cứu dược phẩm và sinh hóa.

  • Boc-D-Phe-OH CAS:18942-49-9

    Boc-D-Phe-OH CAS:18942-49-9

    Boc-D-Phe-OH là một thuốc thử quan trọng được sử dụng trong tổng hợp peptide và hóa học pha rắn. Hợp chất này, một dẫn xuất của axit amin D-phenylalanine, cung cấp độ tinh khiết và độ ổn định cao để sửa đổi peptide và protein một cách hiệu quả. Đóng vai trò là dạng được bảo vệ của D-phenylalanine, Boc-D-Phe-OH cho phép kết hợp có kiểm soát các gốc D-phenylalanine vào chuỗi peptide cho nhiều ứng dụng liên hợp sinh học và tổng hợp peptide khác nhau. Đây là một công cụ thiết yếu cho các nhà nghiên cứu và nhà hóa học tham gia vào phát triển thuốc, proteomics và hóa học liên hợp sinh học.

  • Boc-Tyr(2-Br-Z)-OH CAS:47689-67-8

    Boc-Tyr(2-Br-Z)-OH CAS:47689-67-8

    Boc-Tyr(2-Br-Z)-OH là một hợp chất hóa học được sử dụng rộng rãi trong lĩnh vực tổng hợp hữu cơ. Với công thức phân tử C18H21BrN2O6, sản phẩm này đóng vai trò quan trọng trong tổng hợp peptit và nghiên cứu dược phẩm. Độ tinh khiết và chất lượng cao của nó làm cho nó phù hợp với nhiều ứng dụng trong phòng thí nghiệm, cho phép các nhà nghiên cứu sản xuất hiệu quả các hợp chất peptit cụ thể cho nhiều nghiên cứu khoa học. Boc-Tyr(2-Br-Z)-OH nổi tiếng về tính ổn định và độ tin cậy, làm cho nó trở thành một thành phần thiết yếu trong việc phát triển các loại dược phẩm mới và nghiên cứu sinh hóa.

  • Boc-MeLeu-OH CAS:53363-89-6

    Boc-MeLeu-OH CAS:53363-89-6

    Boc-MeLeu-OH là một thuốc thử quan trọng được sử dụng trong tổng hợp peptide và hóa học pha rắn. Hợp chất này, một dẫn xuất của axit amin N-methyl-leucine, có độ tinh khiết và độ ổn định cao, giúp sửa đổi peptide và protein một cách hiệu quả. Boc-MeLeu-OH đóng vai trò là dạng được bảo vệ của N-methyl-leucine, cho phép kết hợp có kiểm soát các gốc N-methyl-leucine vào chuỗi peptide cho nhiều ứng dụng liên hợp sinh học và tổng hợp peptide khác nhau. Đây là một công cụ thiết yếu cho các nhà nghiên cứu và nhà hóa học tham gia vào phát triển thuốc, proteomics và hóa học liên hợp sinh học.

  • Boc-Orn(2-Cl-Z)-OH CAS:118554-00-0

    Boc-Orn(2-Cl-Z)-OH CAS:118554-00-0

    Boc-Orn(2-Cl-Z)-OH là một thuốc thử quan trọng được sử dụng trong tổng hợp peptide và hóa học pha rắn. Là một dẫn xuất của ornithine với nhóm bảo vệ 2-chlorobenzyloxycarbonyl (2-Cl-Z), hợp chất này có độ tinh khiết và độ ổn định cao, giúp sửa đổi peptide và protein một cách hiệu quả. Đóng vai trò là dạng ornithine được bảo vệ, Boc-Orn(2-Cl-Z)-OH cho phép kết hợp có kiểm soát các gốc ornithine vào chuỗi peptide cho nhiều ứng dụng liên hợp sinh học và tổng hợp peptide khác nhau. Đây là một công cụ không thể thiếu đối với các nhà nghiên cứu và nhà hóa học tham gia vào phát triển thuốc, proteomics và hóa học liên hợp sinh học.

  • Boc-Orn(Z)-OH(siro) CAS:2480-93-5

    Boc-Orn(Z)-OH(siro) CAS:2480-93-5

    Boc-Orn(Z)-OH (dạng siro) là một thuốc thử quan trọng được sử dụng trong tổng hợp peptide và hóa học pha rắn. Hợp chất này, một dẫn xuất của ornithine với nhóm benzyl carbamate (nhóm Z), có độ tinh khiết và độ ổn định cao, giúp sửa đổi peptide và protein một cách hiệu quả. Boc-Orn(Z)-OH (dạng siro) đóng vai trò là dạng ornithine được bảo vệ, cho phép kết hợp có kiểm soát các gốc ornithine vào chuỗi peptide cho nhiều ứng dụng liên hợp sinh học và tổng hợp peptide khác nhau. Đây là một công cụ thiết yếu cho các nhà nghiên cứu và nhà hóa học tham gia vào phát triển thuốc, proteomics và hóa học liên hợp sinh học.

  • Boc-Phe-OH CAS:13734-34-4

    Boc-Phe-OH CAS:13734-34-4

    Boc-Phe-OH là một thuốc thử cơ bản được sử dụng trong tổng hợp peptide và hóa học pha rắn. Là một dẫn xuất của axit amin phenylalanine, nó cung cấp độ tinh khiết và độ ổn định cao để sửa đổi peptide và protein một cách hiệu quả. Đóng vai trò là dạng được bảo vệ của phenylalanine, Boc-Phe-OH cho phép kết hợp có kiểm soát các gốc phenylalanine vào chuỗi peptide cho nhiều ứng dụng liên hợp sinh học và tổng hợp peptide khác nhau. Đây là một công cụ thiết yếu cho các nhà nghiên cứu và nhà hóa học tham gia vào phát triển thuốc, proteomics và hóa học liên hợp sinh học.

  • Boc-MeNle-OH CAS:117903-25-0

    Boc-MeNle-OH CAS:117903-25-0

    Boc-MeNle-OH là một thuốc thử thiết yếu được sử dụng trong tổng hợp peptide và hóa học pha rắn. Hợp chất này, một dẫn xuất của axit amin N-methyl-norleucine, cung cấp độ tinh khiết và độ ổn định cao để sửa đổi peptide và protein một cách hiệu quả. Boc-MeNle-OH đóng vai trò là dạng được bảo vệ của N-methyl-norleucine, cho phép kết hợp có kiểm soát các gốc N-methyl-norleucine vào chuỗi peptide cho các ứng dụng liên hợp sinh học và tổng hợp peptide đa dạng. Đây là một công cụ có giá trị đối với các nhà nghiên cứu và nhà hóa học tham gia vào phát triển thuốc, proteomics và hóa học liên hợp sinh học.

  • Boc-Leu-ONp CAS:3350-19-4

    Boc-Leu-ONp CAS:3350-19-4

    Boc-Leu-ONp là một thuốc thử quan trọng, thiết yếu cho quá trình tổng hợp peptide và liên kết sinh học. Là một dẫn xuất của axit amin leucine, hợp chất này cung cấp độ tinh khiết và độ ổn định cao, giúp sửa đổi peptide và protein một cách hiệu quả. Boc-Leu-ONp đóng vai trò quan trọng trong việc cho phép gắn nhãn và chức năng hóa peptide tại vị trí cụ thể thông qua việc gắn các gốc leucine, trở thành công cụ chủ chốt cho các nhà nghiên cứu và nhà hóa học tham gia vào phát triển thuốc, proteomics và hóa học liên kết sinh học.

  • Boc-D-MeLeu-OH CAS:89536-84-5

    Boc-D-MeLeu-OH CAS:89536-84-5

    Boc-D-MeLeu-OH là một thuốc thử quan trọng được sử dụng trong tổng hợp peptide và hóa học pha rắn. Hợp chất này, một dẫn xuất của axit amin DN-methyl-leucine, cung cấp độ tinh khiết và độ ổn định cao để sửa đổi hiệu quả các peptide và protein. Đóng vai trò là dạng được bảo vệ của DN-methyl-leucine, Boc-D-MeLeu-OH cho phép kết hợp có kiểm soát các gốc DN-methyl-leucine vào chuỗi peptide cho các ứng dụng tổng hợp peptide và liên hợp sinh học đa dạng. Đây là một công cụ thiết yếu cho các nhà nghiên cứu và nhà hóa học tham gia vào phát triển thuốc, proteomics và hóa học liên hợp sinh học.

  • Boc-Tyr(2,6-Cl2-Bzl)-OH CAS:40298-71-3

    Boc-Tyr(2,6-Cl2-Bzl)-OH CAS:40298-71-3

    Boc-Tyr(2,6-Cl2-Bzl)-OH là một hợp chất hóa học quan trọng được sử dụng rộng rãi trong tổng hợp peptide và nghiên cứu dược phẩm. Với công thức phân tử C23H22Cl2NO5, sản phẩm này nổi tiếng về độ tinh khiết và chất lượng cao, trở thành thành phần thiết yếu trong việc tạo ra các hợp chất peptide đặc hiệu cho các ứng dụng trong phòng thí nghiệm. Boc-Tyr(2,6-Cl2-Bzl)-OH đóng vai trò quan trọng trong tổng hợp hữu cơ, đặc biệt là trong các bước amid hóa và khử bảo vệ liên quan đến quá trình tổng hợp peptide. Tính ổn định và độ tin cậy của nó làm cho nó trở thành một công cụ quý giá cho các nhà nghiên cứu và nhà khoa học tham gia vào việc khám phá và phát triển thuốc, góp phần vào những tiến bộ trong nghiên cứu dược phẩm và sinh hóa.