-
Axit squaric CAS:2892-51-5
Axit squaric, với cấu trúc phẳng vuông đặc trưng, được sử dụng như một khối cấu tạo trong tổng hợp hữu cơ, đặc biệt là trong sản xuất các hóa chất chuyên dụng, thuốc nhuộm và dược phẩm. Khả năng phản ứng độc đáo và khả năng tạo phức chất bền vững của nó làm cho nó trở nên có giá trị trong nhiều quy trình công nghiệp khác nhau.
-
Tyramine CAS:51-67-2
Tyramine là một hợp chất monoamine tự nhiên có công thức hóa học C8H11NO. Nó được tạo ra từ axit amin tyrosine và có thể được tìm thấy trong nhiều loại thực phẩm, đặc biệt là những thực phẩm đã được ủ hoặc lên men. Tyramine có liên quan đến một số tác động đến sức khỏe, đặc biệt là đối với những người đang dùng một số loại thuốc nhất định hoặc mắc các bệnh lý cụ thể.
-
cis-3-hexenylacetate CAS:3681-71-8
cis-3-Hexenyl axetat là một hợp chất hóa học nổi tiếng với mùi thơm dễ chịu, thoang thoảng hương trái cây. Nó thường được sử dụng trong ngành công nghiệp hương liệu và chất tạo mùi nhờ mùi hương đặc trưng, gợi nhớ đến mùi cỏ và trái cây mới cắt.
-
BOC-Glycine CAS:111652-20-1
BOC-Glycine, còn được gọi là N-tert-butoxycarbonyl-glycine, là một dẫn xuất của axit amin glycine. Nó thường được sử dụng trong tổng hợp peptide và như một chất trung gian dược phẩm do tính ổn định và khả năng bảo vệ nhóm amino trong các phản ứng hóa học. BOC-Glycine được sản xuất bằng cách cho glycine phản ứng với di-tert-butyl dicarbonate trong sự có mặt của một bazơ.
-
Axit 4-hydroxyphenylacetic CAS:156-38-7
4-Axit hydroxyphenylacetic, còn được gọi là axit p-hydroxyphenylacetic, là một hợp chất có công thức hóa học C8H8O3. Nó là một chất rắn kết tinh màu trắng, có mùi hơi ngọt và tan được trong nước và etanol. Hợp chất này thường được tìm thấy trong nhiều loại thực vật và là tiền chất của một số hợp chất sinh hóa quan trọng.
-
4-Hydroxybenzylcyanide CAS:14191-95-8
4-Hydroxybenzylcyanide, hay còn gọi là p-hydroxybenzylcyanide, là một hợp chất hóa học có công thức phân tử C8H7NO. Nó tồn tại ở dạng chất lỏng không màu đến vàng nhạt và được sử dụng trong nhiều ứng dụng công nghiệp và khoa học khác nhau.
-
kali metylmalonat CAS:38330-80-2
Kali metylmalonat đóng vai trò là khối cấu tạo quan trọng trong tổng hợp hữu cơ, đặc biệt là trong sản xuất dược phẩm, hóa chất nông nghiệp và hóa chất chuyên dụng. Khả năng đưa các nhóm chức metylmalonat vào cấu trúc phân tử làm cho nó trở nên có giá trị trong việc điều chế nhiều hợp chất khác nhau với các tính chất chuyên biệt.
-
Ethylhydrogenmalonate CAS:1071-46-1
Ethylhydrogenmalonate, hay diethyl malonate, là một chất lỏng không màu, có mùi trái cây và công thức hóa học là C5H8O4. Nó thường được sử dụng làm chất phản ứng trong tổng hợp hữu cơ do tính chất đa dụng của nó.
-
N-tert-Butoxycarbonylsarcosinemethylester CAS:31954-27-5
N-Tert-Butoxycarbonylsarcosinemethylester là một hợp chất hóa học được sử dụng trong tổng hợp hữu cơ như một nhóm bảo vệ cho các axit amin. Nó thường được sử dụng trong tổng hợp peptit để bảo vệ nhóm amin của axit amin, ngăn ngừa các phản ứng không mong muốn trong quá trình tổng hợp. Hợp chất này cũng được sử dụng trong sản xuất dược phẩm và các hợp chất hoạt tính sinh học khác. Cấu trúc và khả năng phản ứng độc đáo của nó làm cho nó trở thành một công cụ quý giá trong lĩnh vực hóa học hữu cơ.
-
Cồn lá CAS:928-96-1
Leafalcohol, còn được gọi là (Z)-3-Hexen-1-ol, là một hợp chất tự nhiên được tìm thấy trong lá xanh, góp phần tạo nên mùi hương "xanh" đặc trưng của lá cây. Nó được biết đến với hương thơm tươi mát, thoang thoảng mùi cỏ và là một thành phần quan trọng trong ngành công nghiệp hương liệu và chất tạo mùi.
-
Cycloheptanol CAS:502-41-0
Cycloheptanol, một loại rượu vòng có công thức hóa học C7H14O, là một chất lỏng không màu có mùi giống long não. Nó thường được sử dụng làm chất trung gian trong tổng hợp hữu cơ và thể hiện các đặc tính phù hợp cho nhiều ứng dụng khác nhau trong các phản ứng hóa học và quy trình công nghiệp.
-
Glycinemethylesterhydrochloride CAS:5680-79-5
Glycinemethylesterhydrochloride là muối hydrochloride của glycine methyl ester, một hợp chất hóa học được sử dụng trong tổng hợp hữu cơ và nghiên cứu dược phẩm. Nó thường được sử dụng làm thuốc thử trong sản xuất nhiều phân tử hữu cơ khác nhau, bao gồm các chất trung gian dược phẩm và các hợp chất hoạt tính sinh học. Glycinemethylesterhydrochloride đóng vai trò là khối xây dựng đa năng trong tổng hợp các thực thể hóa học đa dạng, góp phần vào sự phát triển của các loại thuốc mới và các hợp chất nghiên cứu. Khả năng phản ứng và tính tương thích của nó với nhiều phản ứng hóa học khác nhau làm cho nó trở thành một công cụ quý giá trong lĩnh vực hóa học hữu cơ và hóa học dược phẩm.
