Sáng kiến ​​Vành đai và Con đường: Hợp tác, hài hòa và cùng có lợi
các sản phẩm

Hóa chất tinh khiết

  • TRANS-1,4-CYCLOHEXANEDICARBOXYLICACIDMONOMETHYLESTER CAS:15177-67-0

    TRANS-1,4-CYCLOHEXANEDICARBOXYLICACIDMONOMETHYLESTER CAS:15177-67-0

    TRANS-1,4-CYCLOHEXANEDICARBOXYLIC ACID MONOMETHYL ESTER là một dẫn xuất monomethyl ester quan trọng được sử dụng trong sản xuất polyme, nhựa và hóa chất đặc biệt nhờ đặc tính cấu trúc và khả năng phản ứng độc đáo của nó. Cấu trúc hóa học đặc thù này cung cấp các giải pháp phù hợp cho nhiều ứng dụng khác nhau trong các ngành công nghiệp.

  • axit trans-1,4-cyclohexanedicarboxylic CAS:619-82-9

    axit trans-1,4-cyclohexanedicarboxylic CAS:619-82-9

    Axit trans-1,4-cyclohexanedicarboxylic là một chất trung gian hóa học quan trọng với cấu hình trans. Nó được sử dụng như một khối cấu tạo trong quá trình tổng hợp polyme, bao gồm polyester và polyamit, nhờ cấu trúc phân tử và khả năng phản ứng độc đáo của nó. Các đặc tính riêng biệt của TCHDA làm cho nó phù hợp với nhiều ứng dụng công nghiệp khác nhau.

  • Triphenylamine CAS:603-34-9

    Triphenylamine CAS:603-34-9

    Triphenylamine, hay còn gọi là TPA, là một hợp chất hữu cơ thiết yếu được sử dụng làm thành phần cấu tạo trong quá trình tổng hợp thuốc nhuộm, chất màu và vật liệu vận chuyển điện tích nhờ cấu trúc phân tử và khả năng phản ứng độc đáo của nó.

  • N-Hydroxynaphthalimidetriflate CAS:85342-62-7

    N-Hydroxynaphthalimidetriflate CAS:85342-62-7

    N-Hydroxynaphthalimide triflate, còn được gọi là N-Hydroxynaphthalen-2-imidyl trifluoromethanesulfonate, là một loại hợp chất hữu cơ. Cấu trúc hóa học của nó bao gồm nhóm N-hydroxynaphthalimide và nhóm trifluoromethanesulfonate.

  • Thieno[3,2-d]pyrimidine,2,4-dichloro- CAS:16234-14-3

    Thieno[3,2-d]pyrimidine,2,4-dichloro- CAS:16234-14-3

    Thieno[3,2-d]pyrimidine, 2,4-dichloro-, là một hợp chất hữu cơ dị vòng quan trọng có tiềm năng ứng dụng trong dược phẩm, hóa chất nông nghiệp và khoa học vật liệu. Nó sở hữu các đặc điểm cấu trúc và khả năng phản ứng độc đáo do sự kết hợp của các vòng thieno và pyrimidine, làm cho nó trở nên có giá trị đối với nhiều ứng dụng khác nhau trong các ngành công nghiệp.

  • diphenylphosphineoxide CAS:4559-70-0

    diphenylphosphineoxide CAS:4559-70-0

    Diphenylphosphineoxide là một hợp chất hóa học quan trọng có liên kết phosphorus-oxo. Nó được sử dụng như một chất phản ứng và chất trung gian có giá trị trong tổng hợp hữu cơ, chất phụ gia polymer và chất chống cháy nhờ các đặc tính cấu trúc và khả năng phản ứng độc đáo của nó. Các đặc điểm hóa học đặc thù của hợp chất này làm cho nó trở nên đa dụng trong nhiều ngành công nghiệp khác nhau.

  • Bis(4-tert-butylphenyl)iodoniumperfluoro-1-butanesulfonate CAS:194999-85-4

    Bis(4-tert-butylphenyl)iodoniumperfluoro-1-butanesulfonate CAS:194999-85-4

    BTBPI-PBS là một loại muối phức hợp có tiềm năng ứng dụng trong tổng hợp hữu cơ và khoa học vật liệu. Đây là một hợp chất có độ ổn định và khả năng phản ứng cao, được sử dụng trong quang hóa học, trùng hợp và làm chất khơi mào quang hóa trong sản xuất các vật liệu tiên tiến. Cấu trúc phân tử độc đáo của nó làm cho nó phù hợp với nhiều mục đích công nghiệp và nghiên cứu khác nhau.

  • Benzenamine,4-(2,2-diphenylethenyl)-N,N-bis(4-methylphenyl)- CAS:89114-91-0

    Benzenamine,4-(2,2-diphenylethenyl)-N,N-bis(4-methylphenyl)- CAS:89114-91-0

    Benzenamine, 4-(2,2-diphenylethenyl)-N,N-bis(4-methylphenyl)-, thường được biết đến như một dẫn xuất của diphenylamine, là một hợp chất hóa học quan trọng với nhiều ứng dụng trong tổng hợp hữu cơ, phụ gia polymer và khoa học vật liệu. Nó đóng vai trò là khối xây dựng quý giá cho việc tạo ra các polymer đặc biệt, chất chống oxy hóa và vật liệu chức năng nhờ cấu trúc phân tử và khả năng phản ứng độc đáo của nó.

  • 4-Bromotetraphenylsilane CAS:18737-40-1

    4-Bromotetraphenylsilane CAS:18737-40-1

    4-Bromotetraphenylsilane là một hợp chất hóa học quan trọng có cấu trúc tetraphenylsilane được thay thế bằng một nguyên tử brom. Nó được sử dụng như một khối xây dựng có giá trị trong tổng hợp các vật liệu hữu cơ, các phản ứng ghép nối chéo và các dẫn xuất silane chức năng hóa nhờ cấu trúc và khả năng phản ứng độc đáo của nó. Các tính chất hóa học đặc thù của hợp chất này làm cho nó trở nên linh hoạt cho nhiều ứng dụng khác nhau trong nhiều ngành công nghiệp.

     

  • 1-Methacryloyloxy-3-adamantanol CAS:115372-36-6

    1-Methacryloyloxy-3-adamantanol CAS:115372-36-6

    1-Methacryloyloxy-3-adamantanol, hay còn gọi là MA-ADH, là một hợp chất hóa học được sử dụng trong nhiều ngành công nghiệp. Đây là một monome gốc adamantane có nhóm methacrylate, thường được sử dụng trong tổng hợp polyme và vật liệu.

     

  • 4-(N-Methylpiperazino)aniline CAS:16153-81-4

    4-(N-Methylpiperazino)aniline CAS:16153-81-4

    4-(N-Methylpiperazino)aniline là một hợp chất hóa học quan trọng với cấu trúc aniline được thế. Nó được sử dụng như một khối xây dựng có giá trị trong tổng hợp các chất trung gian dược phẩm, thuốc nhuộm và hóa chất đặc biệt nhờ thành phần phân tử và khả năng phản ứng độc đáo của nó. Các đặc tính hóa học đặc biệt của hợp chất này làm cho nó trở nên linh hoạt cho nhiều ứng dụng khác nhau trong các ngành công nghiệp.

     

  • 1-(5-methyl-2-furyl)propan-1-one CAS:10599-69-6

    1-(5-methyl-2-furyl)propan-1-one CAS:10599-69-6

    1-(5-Methyl-2-furyl)propan-1-one là một hợp chất hóa học quan trọng có cấu trúc vòng furan. Nó được sử dụng như một khối cấu tạo thiết yếu trong tổng hợp hương liệu, nước hoa và các chất trung gian dược phẩm nhờ đặc tính mùi hương và khả năng phản ứng độc đáo. Các đặc tính hóa học đặc biệt của hợp chất này làm cho nó có giá trị trong nhiều ứng dụng khác nhau trên nhiều ngành công nghiệp.