Sáng kiến ​​Vành đai và Con đường: Hợp tác, hài hòa và cùng có lợi
các sản phẩm

Hóa chất tinh khiết

  • 3-Methoxyacetophenone CAS:586-37-8

    3-Methoxyacetophenone CAS:586-37-8

    3-Methoxyacetophenone, còn được gọi là 3-methoxy-1-phenylethanone, là một hợp chất hữu cơ có công thức phân tử C9H10O2. Nó có nhóm methoxy (-OCH₃) và nhóm acetophenone trong cấu trúc, khiến nó trở thành một xeton thơm quan trọng. Hợp chất này được quan tâm trong cả hóa học hữu cơ tổng hợp và nhiều ứng dụng công nghiệp khác nhau. Các đặc tính độc đáo của nó cho phép nó được sử dụng làm chất trung gian trong tổng hợp dược phẩm, nước hoa và hóa chất nông nghiệp. Ngoài ra, 3-methoxyacetophenone còn thể hiện các hoạt tính sinh học tiềm năng, càng làm tăng thêm tầm quan trọng của nó trong hóa dược.

  • Ethyl 4-hydroxyphenylacetate CAS:17138-28-2

    Ethyl 4-hydroxyphenylacetate CAS:17138-28-2

    Ethyl 4-hydroxyphenylacetate, thường được biết đến với tên gọi ethyl p-hydroxyphenylacetate, là một hợp chất hữu cơ có công thức phân tử C10H12O3. Este này được tạo ra bởi phản ứng este hóa giữa axit 4-hydroxyphenylacetic và etanol. Nó có nhóm hydroxyl (-OH) trên vòng phenyl, góp phần tạo nên các tính chất hóa học độc đáo của nó. Ethyl 4-hydroxyphenylacetate được sử dụng trong nhiều ứng dụng khác nhau, bao gồm công thức nước hoa, dược phẩm và như một chất trung gian tổng hợp trong hóa học hữu cơ. Cấu trúc của nó cho phép tính linh hoạt trong phản ứng hóa học, làm cho nó có giá trị trong cả môi trường phòng thí nghiệm và các quy trình công nghiệp.

  • 1,2-Diformylhydrazine CAS:628-36-4

    1,2-Diformylhydrazine CAS:628-36-4

    1,2-Diformylhydrazine là một hợp chất hữu cơ có công thức phân tử C2H4N2O2. Nó bao gồm hai nhóm formyl (-CHO) gắn vào khung hydrazine, tạo thành một dẫn xuất di-aldehyde của hydrazine. Hợp chất này đã thu hút sự chú ý nhờ tiềm năng ứng dụng trong tổng hợp hữu cơ và hóa học phối hợp do khả năng tạo phức bền vững với các kim loại chuyển tiếp. Ngoài ra, 1,2-diformylhydrazine đóng vai trò là chất trung gian đa năng trong tổng hợp nhiều dược phẩm và hóa chất nông nghiệp, góp phần vào tầm quan trọng của nó trong cả hóa dược và khoa học vật liệu.

  • Isophthalic dihydrazide CAS:2760-98-7

    Isophthalic dihydrazide CAS:2760-98-7

    Isophthalic dihydrazide là một hợp chất hữu cơ có nguồn gốc từ axit isophthalic và hydrazine, đặc trưng bởi sự hiện diện của hai nhóm chức hydrazide. Công thức phân tử của nó là C10H10N4O2. Hợp chất này có ý nghĩa quan trọng trong nhiều lĩnh vực, đặc biệt là hóa học polymer và hóa dược. Nó đóng vai trò là chất trung gian đa năng để tổng hợp nhiều dẫn xuất khác nhau với các ứng dụng tiềm năng trong dược phẩm, sản xuất thuốc nhuộm và phát triển vật liệu tiên tiến.

  • 4-Hydroxybenzhydrazide CAS:5351-23-5

    4-Hydroxybenzhydrazide CAS:5351-23-5

    4-Hydroxybenzhydrazide là một hợp chất hữu cơ có công thức phân tử C7H8N2O. Nó có nhóm chức hydrazide gắn vào vòng benzen với nhóm hydroxyl thế ở vị trí para. Hợp chất này đã thu hút sự chú ý nhờ các hoạt tính sinh học tiềm năng và ứng dụng trong hóa dược. Do đặc điểm cấu trúc của nó, 4-hydroxybenzhydrazide đóng vai trò là tiền chất quan trọng trong tổng hợp nhiều dược chất và hợp chất hoạt tính sinh học.

     

  • 4-Fluorobenzhydrazide CAS:456-06-4

    4-Fluorobenzhydrazide CAS:456-06-4

    4-Fluorobenzhydrazide là một hợp chất hóa học có nhóm chức hydrazide gắn vào vòng fluorobenzene. Nó có công thức phân tử C7H7FN2O. Sự hiện diện của nguyên tử flo ở vị trí para của vòng benzen làm tăng cường các tính chất phân tử, khiến nó trở thành một đối tượng nghiên cứu thú vị trong hóa dược và các ứng dụng tổng hợp. Hợp chất này được biết đến với tiềm năng hoạt tính sinh học và khả năng phản ứng trong nhiều biến đổi hóa học khác nhau.

     

  • 3-HYDROXYBENZHYDRAZIDE CAS:5818-06-4

    3-HYDROXYBENZHYDRAZIDE CAS:5818-06-4

    3-Hydroxybenzohydrazide là một hợp chất hữu cơ có đặc điểm là nhóm chức benzohydrazide với nhóm hydroxyl thế ở vị trí meta của vòng benzen. Công thức phân tử của nó là C7H8N2O, và nó được biết đến với các hoạt tính sinh học tiềm năng. Hợp chất này đã thu hút sự chú ý trong hóa dược do nhiều ứng dụng khác nhau, bao gồm vai trò là chất trung gian trong tổng hợp hữu cơ và các đặc tính trị liệu tiềm năng chống lại nhiều bệnh khác nhau.

     

  • 2-HYDRAZINOQUINOLINE CAS:15793-77-8

    2-HYDRAZINOQUINOLINE CAS:15793-77-8

    2-Hydrazinoquinoline là một hợp chất hữu cơ có công thức phân tử C8H9ClN4. Nó có cấu trúc quinoline được thay thế bằng nhóm hydrazino, góp phần tạo nên các tính chất hóa học độc đáo của nó. Hợp chất này đã thu hút sự quan tâm trong hóa dược do tiềm năng hoạt tính sinh học của nó, bao gồm tác dụng chống ung thư và kháng khuẩn. Các nhà nghiên cứu đang khám phá các ứng dụng của nó trong phát triển thuốc, vì cấu trúc độc đáo của nó cho phép tương tác với nhiều mục tiêu sinh học khác nhau, khiến nó trở thành ứng cử viên cho các nghiên cứu sâu hơn trong dược phẩm và các lĩnh vực liên quan.

  • 2-Hydrazino-4-(trifluoromethyl)pyrimidine CAS:197305-97-8

    2-Hydrazino-4-(trifluoromethyl)pyrimidine CAS:197305-97-8

    2-Hydrazino-4-(trifluoromethyl)pyrimidine là một hợp chất hữu cơ được đặc trưng bởi sự hiện diện của nhóm hydrazino và nhóm thế trifluoromethyl trên vòng pyrimidine. Cấu trúc phân tử của nó góp phần tạo nên các tính chất hóa học độc đáo, khiến nó trở thành một đối tượng nghiên cứu hấp dẫn trong lĩnh vực hóa dược. Hợp chất này được nghiên cứu về các hoạt tính sinh học tiềm năng, bao gồm các đặc tính kháng virus và chống ung thư, cũng như khả năng đóng vai trò là khối cấu tạo trong tổng hợp các phân tử hữu cơ phức tạp hơn.

     

  • 3-HYDROXY-2-NAPHTHOIC ACID HYDRAZIDE CAS:5341-58-2

    3-HYDROXY-2-NAPHTHOIC ACID HYDRAZIDE CAS:5341-58-2

    3-Hydroxy-2-naphtoic acid hydrazide là một hợp chất hữu cơ có nguồn gốc từ axit 3-hydroxy-2-naphthoic, mang nhóm chức hydrazide. Công thức phân tử của nó là C11H11N3O3. Hợp chất này được quan tâm trong hóa dược và tổng hợp hữu cơ do các đặc tính cấu trúc độc đáo của nó, cho phép khả năng phản ứng đa dạng và các hoạt tính sinh học tiềm năng. Các nhà nghiên cứu đang khám phá các ứng dụng của nó trong nhiều lĩnh vực, bao gồm dược phẩm và hóa chất nông nghiệp.

  • 9-ETHYL-3-(N-METHYL-N-PHENYLHYDRAZONOMETHYL)CARBAZOLE CAS:75232-44-9

    9-ETHYL-3-(N-METHYL-N-PHENYLHYDRAZONOMETHYL)CARBAZOLE CAS:75232-44-9

    9-Ethyl-3-(N-methyl-N-phenylhydrazonometyl)carbazole là một dẫn xuất của carbazole, một hợp chất nổi tiếng với các tính chất hóa học đa dạng và ứng dụng trong tổng hợp hữu cơ. Hợp chất này có chứa nhóm hydrazone, mang lại khả năng phản ứng thú vị và tiềm năng ứng dụng trong dược phẩm và khoa học vật liệu. Sự hiện diện của nhóm ethyl và liên kết hydrazone làm tăng cường các tính chất phân tử của nó, khiến nó trở thành đối tượng được quan tâm trong nhiều lĩnh vực nghiên cứu.

     

  • 4-Aminophthalhydrazide CAS:3682-14-2

    4-Aminophthalhydrazide CAS:3682-14-2

    4-Aminophthalhydrazide là một hợp chất hữu cơ có nguồn gốc từ anhydrit phthalic và hydrazine, đặc trưng bởi sự hiện diện của nhóm chức amin và hydrazide. Công thức phân tử của nó là C8H8N4O. Hợp chất này được quan tâm đáng kể trong hóa dược và khoa học vật liệu do tiềm năng hoạt tính sinh học và tính linh hoạt của nó như một chất trung gian hóa học. Các nhà nghiên cứu đang khám phá các ứng dụng của nó trong nhiều lĩnh vực khác nhau, bao gồm dược phẩm, thuốc nhuộm và hóa chất nông nghiệp.