-
6-MALEIMIDOCAPROIC ACID HYDRAZIDE, TRIFLUOROACETIC ACID CAS:151038-94-7
6-Axit maleimidocaproic hydrazide, hay axit trifluoroacetic (TFA), là một hợp chất hóa học chuyên dụng được biết đến với công dụng trong liên kết sinh học và tổng hợp peptide. Với nhóm chức maleimide, hợp chất này tạo điều kiện thuận lợi cho sự hình thành các liên kết bền vững với các phân tử sinh học chứa thiol, làm cho nó trở nên có giá trị trong nhiều ứng dụng sinh hóa khác nhau. Sự hiện diện của axit trifluoroacetic làm tăng khả năng hòa tan và độ ổn định, những đặc tính quan trọng đối với hiệu quả của nó trong môi trường phòng thí nghiệm.
-
Oxalyl dihydrazide CAS:996-98-5
Oxalyl dihydrazide là một hợp chất hữu cơ có công thức phân tử C4H6N4O2. Nó bao gồm hai nhóm chức hydrazine gắn vào khung axit oxalic. Thường xuất hiện dưới dạng chất rắn kết tinh màu trắng, hợp chất này thể hiện khả năng phản ứng đáng kể do có nhiều nhóm chức chứa nitơ. Oxalyl dihydrazide chủ yếu được sử dụng trong hóa học tổng hợp và đã thu hút sự chú ý nhờ tiềm năng ứng dụng trong hóa dược và khoa học vật liệu.
-
Octanoic hydrazide CAS:6304-39-8
Octanoic hydrazide là một hợp chất hữu cơ có công thức phân tử C8H17N3O. Nó bao gồm một chuỗi axit octanoic liên kết với một nhóm chức hydrazide (-NH-NH2). Hợp chất này thường xuất hiện dưới dạng chất lỏng hoặc chất rắn không màu đến vàng nhạt. Octanoic hydrazide nổi bật nhờ khả năng phản ứng cao, đặc biệt là trong việc tạo ra nhiều dẫn xuất hữu ích trong hóa học tổng hợp. Cấu trúc đặc biệt của nó mang lại tiềm năng ứng dụng trong hóa dược, hóa nông nghiệp và khoa học vật liệu.
-
p-Anisohydrazide CAS:3290-99-1
p-Anisohydrazide là một hợp chất hữu cơ có công thức hóa học C8H10N2O, chứa nhóm chức hydrazine gắn với cấu trúc para-methoxybenzene (anisole). Nó có dạng chất rắn kết tinh màu trắng đến vàng nhạt và nổi tiếng với khả năng phản ứng trong nhiều phản ứng hóa học khác nhau. Do các tính chất hóa học độc đáo của nó, p-anisohydrazide đã thu hút sự quan tâm trong nhiều ứng dụng, đặc biệt là trong tổng hợp hữu cơ và hóa dược.
-
Axit palmitic hydrazit CAS:2619-88-7
Hydria mép axit palmitic là một hợp chất hữu cơ có nguồn gốc từ axit palmitic, một axit béo bão hòa với công thức phân tử C16H32O2. Nó có nhóm chức hydrazin (-NH-NH2) gắn vào phần axit cacboxylic của axit palmitic, dẫn đến công thức phân tử C16H33N3O. Thường xuất hiện dưới dạng chất rắn kết tinh màu trắng hoặc bột, hydria mép axit palmitic thể hiện các tính chất độc đáo do cấu trúc xương sống axit béo và các nhóm chức amin của nó. Hợp chất này đặc biệt quan trọng trong nhiều ứng dụng hóa học, bao gồm tổng hợp và các hoạt tính sinh học tiềm năng.
-
4-Nitrophthalhydrazide CAS:3682-19-7
4-Nitrophthalhydrazide là một hợp chất hữu cơ được đặc trưng bởi sự hiện diện của nhóm nitro (-NO2) trên vòng thơm của phthalhydrazide. Nó có công thức phân tử C8H6N4O3 và thường xuất hiện dưới dạng chất rắn kết tinh màu vàng. Hợp chất này có cả chức năng hydrazine và carboxylic, làm cho nó trở thành một thuốc thử đa năng trong nhiều phản ứng hóa học. Cấu trúc độc đáo của nó cho phép ứng dụng trong tổng hợp hữu cơ và các hoạt động sinh học tiềm năng, làm cho nó trở thành một hợp chất quan trọng trong nghiên cứu.
-
3-NITROBENZHYDRAZIDE CAS:618-94-0
3-Nitrobenz hydrazide là một hợp chất hữu cơ có công thức phân tử là C7H8N4O2. Hợp chất này có nhóm nitro (-NO2) nằm ở vị trí meta trên vòng benzen, được nối với nhóm chức hydrazide (-NH-NH2). Thường tồn tại dưới dạng chất rắn kết tinh màu vàng, 3-nitrobenz hydrazide thể hiện hoạt tính đáng kể nhờ cả hai nhóm chức nitro và hydrazine. Nó chủ yếu được sử dụng trong hóa học tổng hợp và đã thu hút sự chú ý vì các hoạt tính sinh học tiềm năng của nó.
-
2,4,6-Trimethylbenzenesulfonyl hydrazide CAS:16182-15-3
2,4,6-Trimethylbenzenesulfonyl hydrazide là một hợp chất hữu cơ đặc trưng bởi sự hiện diện của nhóm sulfonyl gắn vào vòng thơm được thay thế bằng nhóm trimethyl. Nó là một chất rắn kết tinh màu trắng, thể hiện các tính chất hóa học độc đáo do nhóm chức hydrazine và cấu trúc sulfonamide của nó. Hợp chất này chủ yếu được sử dụng trong tổng hợp hữu cơ và làm chất phản ứng trong nhiều phản ứng hóa học khác nhau.
-
N-ISOPROPYLIDENE-N'-2-NITROBENZENESULFO& CAS:6655-27-2
N-Isopropylidene-N'-2-nitrobenzenesulfonamide là một hợp chất hữu cơ có cấu trúc độc đáo, bao gồm nhóm sulfonamide chứa nitơ và vòng thơm được thế nhóm nitro. Hợp chất này được biết đến với tiềm năng ứng dụng trong nhiều lĩnh vực, đặc biệt là dược phẩm và khoa học vật liệu, nhờ các tính chất hóa học và khả năng phản ứng thú vị của nó. Quá trình tổng hợp thường bao gồm phản ứng giữa các dẫn xuất isopropylidene với các dẫn xuất axit nitrobenzenesulfonic.
-
Methylhydrazine sulfate CAS:302-15-8
Methylhydrazine sulfate là một hợp chất hữu cơ có công thức hóa học C2H8N2·H2SO4. Nó tồn tại dưới dạng chất rắn kết tinh không màu đến vàng nhạt và thường được sử dụng trong nhiều ứng dụng công nghiệp và nghiên cứu. Là một dẫn xuất của methylhydrazine, hợp chất này có nhóm chức hydrazine mang lại khả năng phản ứng đặc biệt, làm cho nó có giá trị trong hóa học tổng hợp và các lĩnh vực khác.
-
Maleic hydrazide CAS:123-33-1
Maleic hydrazide là một hợp chất hữu cơ có chức năng như chất điều hòa sinh trưởng thực vật và thuốc diệt cỏ. Nó là một chất rắn kết tinh màu trắng với công thức hóa học C4H4N2O. Maleic hydrazide hoạt động bằng cách ức chế sự phân chia tế bào, dẫn đến giảm sự sinh trưởng và phát triển của cây trồng. Do đó, nó đã thu hút sự chú ý trong các ứng dụng nông nghiệp, đặc biệt là khả năng kiểm soát cỏ dại không mong muốn và điều hòa sự sinh trưởng của cây trồng.
-
Levosimendan CAS:141505-33-1
Levosimendan là thuốc làm tăng độ nhạy cảm với canxi và giãn mạch, chủ yếu được sử dụng trong điều trị suy tim cấp tính. Thuốc này tăng cường khả năng co bóp của tim mà không làm tăng đáng kể nhu cầu oxy của cơ tim, do đó có lợi cho bệnh nhân suy giảm chức năng tim. Thuốc hoạt động bằng cách ổn định troponin C trong cơ tim, dẫn đến cải thiện hiệu suất co bóp. Ngoài ra, Levosimendan còn có đặc tính giãn mạch, giúp giảm tiền tải và hậu tải lên tim.
