Flubendazole CAS:31430-15-6 Giá của nhà sản xuất
Tác dụng diệt giun sán: Tác dụng chính của flubendazole dùng trong thức ăn chăn nuôi là khả năng tiêu diệt và kiểm soát các loại giun ký sinh, chẳng hạn như giun tròn và sán dây, ở động vật. Thuốc hoạt động bằng cách ức chế quá trình trao đổi chất của các ký sinh trùng này, cuối cùng dẫn đến cái chết của chúng.
Hoạt tính phổ rộng: Flubendazole dùng trong thức ăn chăn nuôi có hiệu quả chống lại nhiều loại giun đường tiêu hóa, bao gồm giun tròn, sán dây và giun kim. Điều này làm cho nó trở thành một loại thuốc tẩy giun đa năng để kiểm soát nhiều loại nhiễm trùng giun sán khác nhau.
Cải thiện sức khỏe vật nuôi: Bằng cách loại bỏ hoặc giảm gánh nặng giun sán, flubendazole dạng thức ăn chăn nuôi giúp cải thiện sức khỏe và thể trạng tổng thể của vật nuôi. Nhiễm giun sán có thể gây sụt cân, chậm phát triển, giảm hiệu quả sử dụng thức ăn, thiếu máu và các vấn đề sức khỏe khác. Việc sử dụng flubendazole thúc đẩy tăng cân và năng suất tốt hơn ở vật nuôi.
Cách sử dụng dễ dàng: Flubendazole dùng trong thức ăn chăn nuôi chủ yếu được sử dụng bằng cách trộn vào thức ăn hoặc nước uống của động vật. Thuốc thường có sẵn dưới dạng hỗn hợp hoặc công thức được thiết kế riêng cho động vật. Liều lượng và lịch trình sử dụng chính xác phải được tuân thủ theo khuyến cáo của nhà sản xuất hoặc bác sĩ thú y. Điều quan trọng là phải đảm bảo động vật tiêu thụ đúng liều lượng để đạt hiệu quả điều trị.
Lưu ý về an toàn: Flubendazole dùng trong thức ăn chăn nuôi nhìn chung được coi là an toàn khi sử dụng theo liều lượng khuyến cáo. Tuy nhiên, điều cần thiết là phải tuân thủ thời gian chờ thải trừ thuốc trước khi các sản phẩm từ động vật, chẳng hạn như thịt, sữa hoặc trứng, được con người tiêu thụ, vì hợp chất này có thể còn tồn dư. Ngoài ra, điều quan trọng là phải xử lý sản phẩm cẩn thận và tránh tiếp xúc trực tiếp hoặc hít phải.
| Bố cục | C16H12FN3O3 |
| Xét nghiệm | 99% |
| Vẻ bề ngoài | Bột trắng |
| Số CAS | 31430-15-6 |
| Đóng gói | 25KG 1000KG |
| Hạn sử dụng | 2 năm |
| Kho | Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát. |
| Chứng nhận | ISO. |








