Axit Fumaric CAS:110-17-8
Axit fumaric có vị chua và thường được sử dụng thay thế cho axit tartaric trong đồ uống và các sản phẩm nướng. Nó cũng được sử dụng như một chất tăng hương vị trong nhiều loại thực phẩm, chẳng hạn như nước ép trái cây, kẹo và các món tráng miệng gelatin. Ngoài ra, axit fumaric được sử dụng trong sản xuất polyme, nhựa và chất phủ. Axit fumaric có phạm vi ứng dụng rộng rãi trong công nghiệp và dược phẩm. Nó được sử dụng trong sản xuất nhựa polyester không bão hòa, thường được sử dụng trong ngành xây dựng để làm ống, bể chứa và các vật liệu xây dựng khác. Axit fumaric cũng được sử dụng trong sản xuất nhựa alkyd, được sử dụng trong sản xuất sơn, vecni và chất phủ. Trong ngành dược phẩm, axit fumaric được sử dụng làm thành phần hoạt tính trong điều trị bệnh vảy nến, một bệnh da mãn tính. Nó cũng được sử dụng trong sản xuất nhiều loại thuốc khác nhau, chẳng hạn như thuốc kháng histamine, thuốc chống viêm và thuốc giảm đau. Bên cạnh các ứng dụng công nghiệp và dược phẩm, axit fumaric còn có một số lợi ích tiềm năng cho sức khỏe. Axit fumaric được sử dụng như một chất bổ sung dinh dưỡng để điều trị nhiều bệnh khác nhau, chẳng hạn như huyết áp cao, bệnh thận và bệnh gan. Axit fumaric cũng được cho là có đặc tính chống oxy hóa, có thể giúp bảo vệ cơ thể chống lại stress oxy hóa và giảm nguy cơ mắc các bệnh mãn tính, chẳng hạn như ung thư và bệnh tim. Tuy nhiên, cần nhiều nghiên cứu hơn để hiểu đầy đủ về những lợi ích sức khỏe tiềm năng của axit fumaric.
| Bố cục | C4H4O4 |
| Xét nghiệm | 99% |
| Vẻ bề ngoài | bột trắng |
| Số CAS | 110-17-8 |
| Đóng gói | 25KG |
| Hạn sử dụng | 2 năm |
| Kho | Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát. |
| Chứng nhận | ISO. |








