Sáng kiến ​​Vành đai và Con đường: Hợp tác, hài hòa và cùng có lợi
các sản phẩm

Các sản phẩm

Furazolidone CAS:67-45-8

Furazolidone là một loại kháng sinh nitrofuran tổng hợp có phổ kháng khuẩn rộng. Nó thường được sử dụng để điều trị nhiễm trùng do vi khuẩn và ký sinh trùng trong cả thú y và y học người. Furazolidone hoạt động bằng cách ức chế sự phát triển của vi khuẩn và ký sinh trùng thông qua việc can thiệp vào các quá trình trao đổi chất của chúng. Kháng sinh này nổi tiếng về hiệu quả chống lại nhiều loại vi khuẩn Gram dương và Gram âm, cũng như một số loại ký sinh trùng đơn bào.


Chi tiết sản phẩm

Thẻ sản phẩm

Ứng dụng và hiệu quả:

Furazolidone thường được dùng đường uống dưới dạng viên nén hoặc hỗn dịch để điều trị các bệnh nhiễm trùng đường tiêu hóa, chẳng hạn như tiêu chảy khi đi du lịch, viêm dạ dày ruột và sự phát triển quá mức của vi khuẩn Helicobacter pylori. Liều lượng và thời gian điều trị bằng furazolidone phụ thuộc vào loại và mức độ nghiêm trọng của nhiễm trùng, cũng như tuổi tác và tiền sử bệnh của bệnh nhân. Điều quan trọng là phải tuân thủ phác đồ điều trị và hoàn thành toàn bộ liệu trình furazolidone theo chỉ dẫn của bác sĩ để đảm bảo loại bỏ nhiễm trùng hiệu quả và giảm nguy cơ kháng kháng sinh. Bệnh nhân nên tránh uống rượu trong khi dùng furazolidone vì có thể dẫn đến các phản ứng bất lợi. Việc theo dõi các tác dụng phụ tiềm ẩn, chẳng hạn như rối loạn tiêu hóa, phản ứng dị ứng và các triệu chứng thần kinh, là rất cần thiết trong quá trình điều trị bằng furazolidone. Nếu xảy ra bất kỳ tác dụng phụ nghiêm trọng nào, bệnh nhân nên đến gặp bác sĩ ngay lập tức. Bảo quản furazolidone đúng cách ở nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ẩm và ánh nắng trực tiếp là cần thiết để duy trì tính ổn định và hiệu quả của thuốc. Tuân thủ các biện pháp vệ sinh và kiểm soát nhiễm trùng đúng cách có thể giúp ngăn ngừa sự lây lan của vi khuẩn kháng thuốc và thúc đẩy kết quả điều trị thành công bằng furazolidone. Nên tham khảo ý kiến ​​chuyên gia y tế để được hướng dẫn về cách sử dụng furazolidone nhằm tối ưu hóa kết quả điều trị và giảm thiểu nguy cơ biến chứng.

Mẫu sản phẩm:

L-Arginine1
L-Arginine2

Đóng gói sản phẩm:

L-Arginin3

Thông tin bổ sung:

Bố cục C8H7N3O5
Xét nghiệm 99%
Vẻ bề ngoài bột trắng
Số CAS 67-45-8
Đóng gói Nhỏ và lớn
Hạn sử dụng 2 năm
Kho Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát.
Chứng nhận ISO.

 


  • Trước:
  • Kế tiếp:

  • Hãy viết tin nhắn của bạn vào đây và gửi cho chúng tôi.