Halquinol CAS:8067-69-4
Halquinol được sử dụng trong thú y chủ yếu để phòng ngừa và điều trị nhiễm trùng đường ruột ở động vật, bao gồm gia cầm, lợn và gia súc. Thuốc được dùng đường uống qua thức ăn hoặc nước uống để nhắm vào các tác nhân gây bệnh đường tiêu hóa như Escherichia coli, Salmonella spp. và cầu trùng. Hoạt tính kháng khuẩn của halquinol giúp giảm gánh nặng bệnh tật và thúc đẩy hiệu suất tăng trưởng ở vật nuôi. Các bác sĩ thú y và chuyên gia sức khỏe động vật xác định liều lượng halquinol thích hợp dựa trên các yếu tố như loài vật, cân nặng, tuổi tác và mức độ nghiêm trọng của nhiễm trùng. Việc sử dụng halquinol một cách chiến lược trong phụ gia thức ăn hoặc chương trình xử lý nước giúp kiểm soát sự bùng phát của các bệnh đường ruột và cải thiện sức khỏe tổng thể của đàn. Tuân thủ liều lượng khuyến cáo và thời gian ngừng thuốc là điều cần thiết để ngăn ngừa kháng thuốc kháng sinh và đảm bảo đáp ứng các tiêu chuẩn an toàn thực phẩm. Theo dõi phản ứng của động vật đối với điều trị bằng halquinol, cùng với các đánh giá thú y định kỳ, giúp đánh giá hiệu quả của liệu pháp và điều chỉnh các biện pháp quản lý khi cần thiết. Mặc dù nhìn chung được coi là an toàn khi sử dụng theo hướng dẫn, các tác dụng phụ tiềm ẩn của halquinol có thể bao gồm rối loạn tiêu hóa hoặc phản ứng dị ứng ở động vật. Sự giám sát của bác sĩ thú y và thực hành sử dụng thuốc có trách nhiệm là rất quan trọng để giảm thiểu rủi ro liên quan đến việc sử dụng halquinol và thúc đẩy phúc lợi động vật trong môi trường nông nghiệp. Sự hợp tác giữa các bác sĩ thú y, nhà sản xuất và các cơ quan quản lý là rất cần thiết để duy trì quản lý thú y tốt và đảm bảo việc sử dụng halquinol bền vững và hiệu quả trong quản lý sức khỏe động vật.
| Bố cục | C9H5ClNOR |
| Xét nghiệm | 99% |
| Vẻ bề ngoài | bột trắng |
| Số CAS | 8067-69-4 |
| Đóng gói | Nhỏ và lớn |
| Hạn sử dụng | 2 năm |
| Kho | Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát. |
| Chứng nhận | ISO. |








