Glutathione bị oxy hóa CAS:27025-41-8
Bảo vệ chống oxy hóa: Glutathione hoạt động như một cơ chế bảo vệ chống lại stress oxy hóa bằng cách bắt giữ các gốc tự do và các loại oxy phản ứng. Nó giúp bảo vệ tế bào khỏi tổn thương do stress oxy hóa gây ra.
Điều hòa quá trình oxy hóa khử trong tế bào: Glutathione oxy hóa đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì sự cân bằng giữa glutathione oxy hóa và glutathione khử (GSH). Sự cân bằng này rất quan trọng đối với chức năng tế bào và quá trình truyền tín hiệu oxy hóa khử tổng thể.
Giải độc: Glutathione oxy hóa tham gia vào quá trình giải độc các chất độc hại, chẳng hạn như kim loại nặng, chất gây ô nhiễm và các chất ngoại lai. Nó giúp loại bỏ các độc tố này ra khỏi cơ thể.
Chức năng miễn dịch: Glutathione oxy hóa đóng vai trò điều chỉnh chức năng miễn dịch. Nó giúp kích hoạt các tế bào miễn dịch, chẳng hạn như tế bào T và tế bào tiêu diệt tự nhiên, và tăng cường khả năng chống lại mầm bệnh và các tế bào bị nhiễm trùng.
Làm sáng da và chống lão hóa: Glutathione oxy hóa đã được sử dụng trong một số sản phẩm mỹ phẩm và chăm sóc da nhờ khả năng làm sáng da. Người ta tin rằng nó ức chế sản xuất melanin, dẫn đến làn da sáng hơn. Ngoài ra, nó cũng được sử dụng trong các sản phẩm chống lão hóa nhờ khả năng bảo vệ tế bào khỏi tổn thương oxy hóa, một yếu tố có thể góp phần gây lão hóa da.
Công cụ nghiên cứu và chẩn đoán: Glutathione bị oxy hóa được sử dụng trong các phòng thí nghiệm nghiên cứu và môi trường chẩn đoán để đo trạng thái oxy hóa khử của tế bào và mô. Nó được sử dụng như một chỉ báo về stress oxy hóa và sức khỏe tế bào.
| Bố cục | C20H32N6O12S2 |
| Xét nghiệm | 99% |
| Vẻ bề ngoài | Bột trắng |
| Số CAS | 27025-41-8 |
| Đóng gói | Nhỏ và lớn |
| Hạn sử dụng | 2 năm |
| Kho | Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát. |
| Chứng nhận | ISO. |








