Muối p-toluenesulfonate p-nitroanilide Gly-Pro CAS:65096-46-0
Tác dụng: Muối p-nitroanilide p-toluenesulfonate của Gly-Pro được thiết kế đặc biệt để làm chất nền cho các peptidase đặc hiệu proline. Các enzyme này cắt liên kết peptide giữa các gốc glycine (Gly) và proline (Pro), giải phóng p-nitroanilide (pNA) như một sản phẩm. Phân tử pNA hấp thụ ánh sáng ở bước sóng cụ thể, cho phép đo lượng pNA được giải phóng và ước tính hoạt tính của enzyme.
Ứng dụng: Muối p-nitroanilide p-toluenesulfonate của Gly-Pro được sử dụng trong nhiều lĩnh vực nghiên cứu khác nhau, bao gồm sinh hóa, enzym học và phát hiện thuốc, cho các ứng dụng sau:
Xét nghiệm hoạt tính enzyme: Phương pháp này được sử dụng rộng rãi để đo hoạt tính của các peptidase đặc hiệu proline, bao gồm dipeptidyl peptidase (DPP) và prolyl endopeptidase (PEP).
Sàng lọc chất ức chế enzyme: Muối p-toluenesulfonate của Gly-Pro p-nitroanilide có thể được sử dụng để đánh giá khả năng ức chế của các hợp chất hoặc thuốc đối với hoạt động của peptidase đặc hiệu proline. Bất kỳ sự giảm nào trong lượng pNA được giải phóng đều cho thấy sự hiện diện của chất ức chế.
Nghiên cứu động học enzyme: Bằng cách thay đổi nồng độ muối Gly-Pro p-nitroanilide p-toluenesulfonate và đo tốc độ giải phóng pNA, các thông số động học enzyme như Km (hằng số Michaelis-Menten) và Vmax (vận tốc tối đa) có thể được xác định.
Ứng dụng chẩn đoán: Hoạt động của các peptidase đặc hiệu proline có thể liên quan đến các xét nghiệm chẩn đoán nhiều bệnh và tình trạng khác nhau, chẳng hạn như nhiễm trùng và ung thư. Muối p-toluenesulfonate của Gly-Pro p-nitroanilide có thể được sử dụng như một công cụ để đánh giá mức độ hoạt động của các enzyme này trong mẫu bệnh phẩm.
| Bố cục | C20H24N4O7S |
| Xét nghiệm | 99% |
| Vẻ bề ngoài | Bột trắng |
| Số CAS | 65096-46-0 |
| Đóng gói | Nhỏ và lớn |
| Hạn sử dụng | 2 năm |
| Kho | Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát. |
| Chứng nhận | ISO. |








