Glycoluril CAS:496-46-8
Nhờ đặc tính đa năng, glycoluril được ứng dụng rộng rãi trong nhiều ngành công nghiệp. Trong lĩnh vực khoa học vật liệu, glycoluril đóng vai trò là thành phần quan trọng trong thiết kế và chế tạo các phức hợp chủ-khách và các cấu trúc phân tử. Khả năng tạo mạng lưới liên kết hydro cho phép xây dựng các cấu trúc siêu phân tử phức tạp với các đặc tính được điều chỉnh, có ý nghĩa quan trọng trong các lĩnh vực như phân phối thuốc, công nghệ cảm biến và công nghệ nano. Hơn nữa, glycoluril đóng vai trò thiết yếu trong việc phát triển các polyme và nhựa tiên tiến nhờ khả năng phản ứng với nhiều monome và chất liên kết ngang. Điều này dẫn đến việc tạo ra các vật liệu hiệu suất cao với độ bền cơ học, độ ổn định nhiệt và khả năng kháng hóa chất được cải thiện, phù hợp cho các ứng dụng trong lớp phủ, chất kết dính và vật liệu composite. Trong ngành dược phẩm, các dẫn xuất của glycoluril được sử dụng trong tổng hợp các phân tử chứa thuốc và hệ thống phân phối thuốc, tạo điều kiện cho việc giải phóng có kiểm soát và phân phối mục tiêu các tác nhân điều trị. Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của nó trong việc phát triển các công thức dược phẩm tiên tiến với hiệu quả và độ an toàn được nâng cao. Hơn nữa, các hợp chất dựa trên glycoluril góp phần vào sự phát triển của các vật liệu chức năng được sử dụng trong công nghệ cảm biến và phát hiện. Tính chất liên kết chọn lọc của chúng cho phép tạo ra các yếu tố nhận dạng phân tử nhạy cảm cho cảm biến sinh học, thiết bị giám sát môi trường và xét nghiệm chẩn đoán, từ đó hỗ trợ những tiến bộ trong chăm sóc sức khỏe, bảo vệ môi trường và an ninh. Nhìn chung, các ứng dụng rộng rãi của glycoluril bao gồm các lĩnh vực thiết kế vật liệu, tổng hợp polymer, dược phẩm và công nghệ cảm biến, biến nó thành một khối cấu tạo quý giá trong việc phát triển các vật liệu mới và hệ thống chức năng đáp ứng các nhu cầu đa dạng của ngành công nghiệp và xã hội.
| Bố cục | C4H6N4O2 |
| Xét nghiệm | 99% |
| Vẻ bề ngoài | bột trắng |
| Số CAS | 496-46-8 |
| Đóng gói | Nhỏ và lớn |
| Hạn sử dụng | 2 năm |
| Kho | Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát. |
| Chứng nhận | ISO. |








