Lysergol CAS:602-85-7
Lysergol có nhiều công dụng đa dạng, với những ứng dụng quan trọng trong dược lý, hóa dược và nghiên cứu sinh hóa. Trong các nghiên cứu dược lý, lysergol đóng vai trò là công cụ quý giá để nghiên cứu sự tương tác của các alkaloid ergot với các thụ thể serotonergic, cung cấp những hiểu biết sâu sắc về cơ chế hoạt động và các ứng dụng điều trị tiềm năng. Hơn nữa, sự tương đồng về cấu trúc với LSD khiến lysergol trở thành đối tượng được quan tâm trong lĩnh vực hóa dược, nơi nó được nghiên cứu về ái lực liên kết và hoạt tính tại các thụ thể serotonin. Nghiên cứu này góp phần vào việc hiểu biết về tương tác giữa thụ thể và phối tử, đồng thời hỗ trợ phát triển các hợp chất điều trị mới nhắm vào các rối loạn thần kinh và tâm thần. Ngoài ra, sự hiện diện của lysergol trong nhiều loại nấm và thực vật đã dẫn đến việc nghiên cứu nó trong các nghiên cứu dân tộc học về nấm và thực vật, làm sáng tỏ các công dụng truyền thống của nó trong các nền văn hóa khác nhau và các tác dụng dược lý tiềm năng. Nghiên cứu này giúp khám phá ý nghĩa sinh thái và văn hóa của các sinh vật chứa lysergol và tác động của chúng đến sức khỏe và hạnh phúc của con người. Hơn nữa, trong các nghiên cứu sinh hóa, lysergol đóng vai trò là phân tử tiền chất trong quá trình sinh tổng hợp các alkaloid ergot, vốn được biết đến với tầm quan trọng về mặt dược phẩm. Hiểu rõ các con đường enzym liên quan đến quá trình sinh tổng hợp lysergol là điều cần thiết để làm sáng tỏ các con đường chuyển hóa của các hợp chất hoạt tính sinh học này và khám phá khả năng sản xuất chúng bằng công nghệ sinh học cho mục đích dược phẩm. Nhìn chung, các ứng dụng đa dạng của lysergol bao gồm vai trò của nó trong dược lý học, hóa dược, dân tộc học nấm và nghiên cứu sinh hóa, góp phần vào sự hiểu biết rộng hơn về các alkaloid ergot và các ứng dụng tiềm năng của chúng trong việc phát hiện thuốc, khoa học thần kinh và dược học dân tộc.
| Bố cục | C16H18N2O |
| Xét nghiệm | 99% |
| Vẻ bề ngoài | bột trắng |
| Số CAS | 602-85-7 |
| Đóng gói | Nhỏ và lớn |
| Hạn sử dụng | 2 năm |
| Kho | Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát. |
| Chứng nhận | ISO. |








