Glycylglycine CAS:556-50-3 Giá của nhà sản xuất
Tổng hợp protein: Glycylglycine đóng vai trò là khối cấu tạo nên protein và peptide. Nó tham gia vào quá trình tổng hợp các chuỗi axit amin dài hơn, rất cần thiết cho sự hình thành protein trong cơ thể.
Tổng hợp chất dẫn truyền thần kinh: Glycylglycine đóng vai trò là tiền chất cho các chất dẫn truyền thần kinh như glycine và serotonin. Các chất dẫn truyền thần kinh này đóng vai trò quan trọng trong hoạt động của hệ thần kinh, bao gồm cả việc truyền tín hiệu giữa các tế bào thần kinh.
Điều hòa độ pH: Glycylglycine hoạt động như một chất đệm, giúp duy trì sự cân bằng pH thích hợp trong dịch cơ thể. Nó có thể liên kết với các ion hydro dư thừa để ổn định cân bằng axit-bazơ trong cơ thể.
Chữa lành vết thương và phục hồi mô: Glycylglycine đã được nghiên cứu về những lợi ích tiềm năng trong quá trình chữa lành vết thương và phục hồi mô. Nó có thể hỗ trợ hình thành và tái tạo các mô bị tổn thương, góp phần vào quá trình chữa lành tổng thể.
Tính chất chống oxy hóa: Glycylglycine có đặc tính chống oxy hóa, nghĩa là nó có thể giúp trung hòa các gốc tự do gây hại trong cơ thể. Chất chống oxy hóa đóng vai trò quan trọng trong việc bảo vệ tế bào khỏi stress oxy hóa và ngăn ngừa tổn thương tế bào.
Ứng dụng trong nghiên cứu và dược phẩm: Glycylglycine được sử dụng rộng rãi trong các phòng thí nghiệm nghiên cứu và ứng dụng dược phẩm. Nó đóng vai trò là thuốc thử trong nhiều nghiên cứu sinh hóa và tham gia vào việc phát triển thuốc hoặc liệu pháp nhắm mục tiêu vào các quá trình sinh học cụ thể.
| Bố cục | C4H8N2O3 |
| Xét nghiệm | 99% |
| Vẻ bề ngoài | Bột trắng |
| Số CAS | 556-50-3 |
| Đóng gói | Nhỏ và lớn |
| Hạn sử dụng | 2 năm |
| Kho | Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát. |
| Chứng nhận | ISO. |








![6,11-Dihydrodibenzo[b,e]oxepin-11-one CAS:4504-87-4](https://cdn.globalso.com/xindaobiotech/CMGYQWFMYMAW61CV3X45.png)