HEPES CAS:7365-45-9 Giá của nhà sản xuất
Đệm pH: HEPES được sử dụng rộng rãi như một chất đệm để duy trì độ pH ổn định trong môi trường nuôi cấy tế bào và các xét nghiệm sinh học. Nó hoạt động hiệu quả trong phạm vi pH sinh lý từ 6,8 đến 8,2, thích hợp để duy trì các điều kiện tối ưu cho các quá trình sinh học.
Nuôi cấy tế bào: HEPES thường được thêm vào môi trường nuôi cấy tế bào để ổn định độ pH, tạo môi trường thích hợp cho sự phát triển của tế bào và duy trì khả năng sống của tế bào. Nó giúp ngăn ngừa sự dao động pH có thể ảnh hưởng tiêu cực đến hành vi của tế bào và kết quả thí nghiệm.
Các xét nghiệm enzyme: HEPES thường được sử dụng làm chất đệm trong các phản ứng enzyme do khả năng duy trì độ pH cụ thể. Nó giúp duy trì hoạt tính và độ ổn định tối ưu của enzyme, từ đó nâng cao độ chính xác và độ tin cậy của các xét nghiệm enzyme.
Nghiên cứu protein: HEPES được sử dụng trong nhiều thí nghiệm liên quan đến protein, bao gồm tinh chế protein, kết tinh protein và phân tích cấu trúc protein. Nó giúp ổn định độ pH và duy trì sự gấp nếp và độ ổn định thích hợp của protein trong suốt các thí nghiệm này.
Điện di: HEPES được ứng dụng trong các kỹ thuật điện di gel, chẳng hạn như SDS-PAGE và điện di gel agarose. Nó được sử dụng như một chất đệm trong dung dịch đệm chạy điện di, cung cấp môi trường pH ổn định cho việc tách và phân tích các phân tử sinh học.
Công thức bào chế dược phẩm: HEPES được sử dụng trong công thức bào chế các sản phẩm dược phẩm và công nghệ sinh học. Nó giúp duy trì sự ổn định và tính toàn vẹn của các hoạt chất, đảm bảo hiệu quả và thời hạn sử dụng của chúng.
| Bố cục | C8H18N2O4S |
| Xét nghiệm | 99% |
| Vẻ bề ngoài | Bột trắng |
| Số CAS | 7365-45-9 |
| Đóng gói | Nhỏ và lớn |
| Hạn sử dụng | 2 năm |
| Kho | Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát. |
| Chứng nhận | ISO. |








