Methylphenazinium methosulfate CAS:299-11-6
Sự truyền electron và hoạt tính enzym: MPMS được sử dụng như một chất nhận electron nhân tạo trong các xét nghiệm enzym để đo sự truyền electron và hoạt tính enzym. Nó có thể bị khử bằng cách truyền electron cho enzym và các phân tử hoạt động oxy hóa khử khác, cho phép các nhà nghiên cứu nghiên cứu động học và hiệu quả của các phản ứng enzym.
Hô hấp ty thể và quá trình phosphoryl hóa oxy hóa: MPMS thường được sử dụng trong các nghiên cứu tập trung vào quá trình trao đổi chất và sản xuất năng lượng của ty thể. Nó đóng vai trò là chất mang electron trong quá trình hô hấp ty thể, cho phép các nhà nghiên cứu đo lường dòng electron và điều tra các khía cạnh khác nhau của quá trình phosphoryl hóa oxy hóa.
Đo điện thế màng: MPMS có thể được sử dụng để đo sự thay đổi điện thế màng của tế bào. Bằng cách theo dõi quá trình khử và tái oxy hóa của MPMS, các nhà nghiên cứu có thể đánh giá sự thay đổi trong gradient điện hóa qua màng tế bào, điều này rất quan trọng trong các quá trình như vận chuyển ion, truyền tín hiệu và cân bằng nội môi tế bào.
Đánh giá khả năng chống oxy hóa: MPMS được sử dụng trong các xét nghiệm khả năng chống oxy hóa để đo lường khả năng của các hợp chất hoặc mẫu sinh học trong việc loại bỏ các gốc tự do và bảo vệ chống lại stress oxy hóa. Sự giảm MPMS là dấu hiệu cho thấy khả năng chống oxy hóa của các chất được thử nghiệm.
Thuốc nhuộm nhạy cảm với phản ứng oxy hóa khử: MPMS thường được sử dụng làm thuốc nhuộm nhạy cảm với phản ứng oxy hóa khử trong nhiều thiết lập thí nghiệm khác nhau. Khả năng trải qua các phản ứng oxy hóa và khử thuận nghịch của nó làm cho nó phù hợp để theo dõi sự thay đổi oxy hóa khử trong các mẫu sinh học hoặc tế bào.
| Bố cục | C14H14N2O4S |
| Xét nghiệm | 99% |
| Vẻ bề ngoài | Bột tinh thể màu vàng |
| Số CAS | 299-11-6 |
| Đóng gói | Nhỏ và lớn |
| Hạn sử dụng | 2 năm |
| Kho | Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát. |
| Chứng nhận | ISO. |








