Hydroxyprogesteroneacetate CAS:302-23-8
Hydroxyprogesteroneacetate được sử dụng trong nhiều trường hợp lâm sàng khác nhau nhờ đặc tính progestogen và tác dụng dược lý của nó. Trong sản khoa và phụ khoa, thuốc được kê đơn để ngăn ngừa sinh non ở phụ nữ có nguy cơ sinh non. Bằng cách tác động đến môi trường tử cung và quá trình làm mềm cổ tử cung, Hydroxyprogesteroneacetate giúp giảm khả năng chuyển dạ sớm và cải thiện kết quả sơ sinh. Hơn nữa, trong liệu pháp thay thế hormone (HRT), Hydroxyprogesteroneacetate được sử dụng để giảm các triệu chứng mãn kinh và cân bằng nồng độ hormone. Nó bắt chước tác dụng của progesterone tự nhiên, hỗ trợ sức khỏe nội mạc tử cung và ngăn ngừa sự phát triển bất thường của tử cung. Liệu pháp hormone này rất cần thiết để quản lý các tình trạng như các triệu chứng vận mạch mãn kinh, loãng xương sau mãn kinh và bảo vệ nội mạc tử cung trong liệu pháp estrogen. Ngoài ra, Hydroxyprogesteroneacetate được sử dụng trong điều trị một số rối loạn phụ khoa, chẳng hạn như chảy máu tử cung bất thường, vô kinh và hội chứng buồng trứng đa nang (PCOS). Khả năng điều hòa chu kỳ kinh nguyệt và thúc đẩy rụng trứng đều đặn của thuốc giúp giải quyết các vấn đề sức khỏe sinh sản và khả năng sinh sản. Ngoài ra, Hydroxyprogesteroneacetate có thể được sử dụng kết hợp với các loại thuốc khác cho mục đích tránh thai hoặc trong điều trị ung thư nhạy cảm với hormone để điều chỉnh hoạt động của thụ thể hormone. Nhìn chung, các ứng dụng rộng rãi của Hydroxyprogesteroneacetate trong sức khỏe phụ nữ, y học sinh sản và rối loạn nội tiết cho thấy tầm quan trọng của nó như một dược phẩm quý giá với nhiều công dụng điều trị khác nhau. Vai trò của nó trong việc duy trì cân bằng nội tiết tố, hỗ trợ thai kỳ và quản lý các bệnh phụ khoa nhấn mạnh tầm quan trọng của nó trong thực tiễn chăm sóc sức khỏe hiện đại.
| Bố cục | C23H32O4 |
| Xét nghiệm | 99% |
| Vẻ bề ngoài | bột trắng |
| Số CAS | 302-23-8 |
| Đóng gói | Nhỏ và lớn |
| Hạn sử dụng | 2 năm |
| Kho | Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát. |
| Chứng nhận | ISO. |








