axit photphoric tris-(2,2,2-trifluoro-ethyl) este CAS:358-63-4
Trifluoroethyl hydroxyl (TFP) được biết đến với khả năng hoạt hóa các nhóm hydroxyl trong các hợp chất hữu cơ, tạo điều kiện thuận lợi cho sự hình thành liên kết este hoặc amit. Điều này làm cho nó trở thành một công cụ quý giá trong tổng hợp peptit và các phản ứng hữu cơ khác cần sự ghép nối các nhóm chức. Ngoài ra, TFP được sử dụng như một nhóm bảo vệ cho rượu và phenol trong hóa học hữu cơ, cho phép thao tác chọn lọc các nhóm chức này trong các quy trình tổng hợp nhiều bước. Các nhóm trifluoroethyl của nó tạo ra sự cản trở không gian và hiệu ứng điện tử có thể ảnh hưởng đến khả năng phản ứng và tính chọn lọc của các biến đổi hóa học. TFP cũng được sử dụng trong sản xuất dược phẩm, hóa chất nông nghiệp và hóa chất chuyên dụng, nơi cần kiểm soát chính xác các phản ứng hóa học và thao tác nhóm chức. Hơn nữa, nó được ứng dụng trong việc sửa đổi các phân tử sinh học, chẳng hạn như protein và axit nucleic, cho mục đích nghiên cứu và công nghệ sinh học. Tính linh hoạt và khả năng phản ứng của nó làm cho nó trở thành một công cụ quý giá trong lĩnh vực tổng hợp hữu cơ và sinh học hóa học.
| Bố cục | C6H6F9O4P |
| Xét nghiệm | 99% |
| Vẻ bề ngoài | Sức mạnh của người da trắng |
| Số CAS | 358-63-4 |
| Đóng gói | Nhỏ và lớn |
| Hạn sử dụng | 2 năm |
| Kho | Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát. |
| Chứng nhận | ISO. |








