IBMX, 3-isobutyl-1-methylxanthine CAS:28822-58-4
Công cụ nghiên cứu: IBMX được sử dụng rộng rãi trong nghiên cứu khoa học để tăng nồng độ cAMP và cGMP nội bào, đóng vai trò là công cụ có giá trị để nghiên cứu các con đường truyền tín hiệu tế bào, truyền tín hiệu và điều hòa dược lý của các nucleotide vòng.
Nghiên cứu dược lý: IBMX được sử dụng trong các nghiên cứu dược lý để điều tra tác động của việc tăng nồng độ cAMP và cGMP lên chức năng tế bào và các phản ứng sinh lý.
Phân hóa tế bào mỡ: IBMX được biết đến là chất thúc đẩy sự phân hóa của tế bào tiền mỡ thành tế bào mỡ trưởng thành, và thường được sử dụng kết hợp với các hợp chất khác để kích thích quá trình tạo mỡ trong các thí nghiệm nuôi cấy tế bào.
Tác dụng giãn mạch và giãn phế quản: IBMX đã được chứng minh là có tác dụng giãn mạch và giãn phế quản, và đã được nghiên cứu về các ứng dụng điều trị tiềm năng trong các bệnh lý như hen suyễn và tăng huyết áp phổi.
Điều hòa hoạt động thần kinh: IBMX đã được nghiên cứu về vai trò của nó trong việc điều hòa hoạt động thần kinh, dẫn truyền synap và tính dẻo dai của hệ thần kinh trung ương.
| Bố cục | C10H14N4O2 |
| Xét nghiệm | 99% |
| Vẻ bề ngoài | Bột trắng |
| Số CAS | 28822-58-4 |
| Đóng gói | Nhỏ và lớn |
| Hạn sử dụng | 2 năm |
| Kho | Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát. |
| Chứng nhận | ISO. |








