Kanamycin base CAS:8063-07-8
Kanamycin thường được dùng bằng đường tiêm bắp hoặc tiêm tĩnh mạch, tùy thuộc vào loại và mức độ nghiêm trọng của nhiễm trùng đang được điều trị. Liều lượng và thời gian điều trị bằng kanamycin được xác định dựa trên các yếu tố như tuổi tác, cân nặng, chức năng thận của bệnh nhân và chủng vi khuẩn cụ thể gây nhiễm trùng. Trước khi sử dụng kanamycin, các chuyên gia chăm sóc sức khỏe nên tiến hành các xét nghiệm thích hợp để xác nhận độ nhạy cảm của vi khuẩn gây nhiễm trùng và đảm bảo hiệu quả của thuốc kháng sinh. Bệnh nhân được khuyên nên tuân thủ nghiêm ngặt phác đồ liều lượng đã được kê đơn và hoàn thành toàn bộ liệu trình điều trị để ngăn ngừa sự phát triển kháng thuốc kháng sinh và đảm bảo loại bỏ nhiễm trùng thành công. Theo dõi các tác dụng phụ tiềm ẩn, chẳng hạn như độc tính thận và độc tính tai, là rất quan trọng trong quá trình điều trị bằng kanamycin. Việc đánh giá thường xuyên chức năng thận và thính lực có thể cần thiết để kịp thời phát hiện bất kỳ phản ứng bất lợi nào. Bảo quản kanamycin đúng cách theo hướng dẫn của nhà sản xuất, thực hành xử lý an toàn và thải bỏ đúng cách thuốc không sử dụng là rất quan trọng để duy trì độ ổn định của thuốc và ngăn ngừa kháng thuốc kháng sinh. Tìm kiếm sự hướng dẫn từ chuyên gia chăm sóc sức khỏe về việc sử dụng kanamycin là điều cần thiết để đạt được kết quả điều trị tối ưu và giảm nguy cơ biến chứng.
| Bố cục | C18H38N4O15S |
| Xét nghiệm | 99% |
| Vẻ bề ngoài | bột trắng |
| Số CAS | 8063-07-8 |
| Đóng gói | Nhỏ và lớn |
| Hạn sử dụng | 2 năm |
| Kho | Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát. |
| Chứng nhận | ISO. |








