L-Carnitine base CAS:541-15-1
Trong ngành dinh dưỡng thể thao và thể hình, L-Carnitine được sử dụng rộng rãi như một thành phần chính trong các công thức nhằm hỗ trợ giảm mỡ và tăng cường sức bền khi tập luyện. Vai trò của nó trong việc tạo điều kiện thuận lợi cho việc vận chuyển axit béo vào ty thể để sản sinh năng lượng góp phần vào việc sử dụng nó trong các sản phẩm hỗ trợ trước khi tập luyện và quản lý cân nặng, có khả năng giúp tăng cường hiệu suất thể chất và tối ưu hóa thành phần cơ thể. Hơn nữa, L-Carnitine còn được ứng dụng trong lĩnh vực thực phẩm bổ sung, đặc biệt là trong các công thức nhắm đến sức khỏe trao đổi chất và sức sống tổng thể. Khả năng điều chỉnh chuyển hóa năng lượng và hỗ trợ chức năng tế bào khiến nó trở thành một thành phần có giá trị trong các chất bổ sung được thiết kế để giúp duy trì lối sống năng động và lành mạnh, có khả năng góp phần cải thiện mức năng lượng và sức khỏe tổng thể. Ngoài ra, L-Carnitine còn được đón nhận trong ngành dược phẩm do các ứng dụng điều trị của nó, đặc biệt là trong các loại thuốc nhắm vào các tình trạng liên quan đến rối loạn chuyển hóa axit béo hoặc thiếu hụt năng lượng. Vai trò của nó trong việc hỗ trợ chức năng ty thể và sản sinh năng lượng tế bào khiến nó trở thành một ứng cử viên có giá trị để đưa vào các công thức nhằm giải quyết các vấn đề sức khỏe cụ thể, chẳng hạn như một số rối loạn chuyển hóa và bệnh tim mạch. Hơn nữa, trong ngành công nghiệp chăm sóc sức khỏe, L-Carnitine được săn đón vì tiềm năng cung cấp năng lượng tự nhiên và hỗ trợ sức khỏe tế bào tổng thể. Nó thường được thêm vào các công thức nhằm tăng cường sức sống và chống lại sự mệt mỏi, trở thành một thành phần quý giá cho những người muốn tối ưu hóa mức năng lượng và hỗ trợ sức khỏe tổng thể của họ. Những lợi ích đa dạng của L-Carnitine khiến nó trở thành một thành phần không thể thiếu và linh hoạt, từ hỗ trợ chuyển hóa chất béo và sức bền khi tập luyện trong dinh dưỡng thể thao đến hỗ trợ sức khỏe trao đổi chất và sức sống tổng thể trong thực phẩm chức năng và dược phẩm.
| Bố cục | C7H15NO3 |
| Xét nghiệm | 99% |
| Vẻ bề ngoài | Sức mạnh của người da trắng |
| Số CAS | 541-15-1 |
| Đóng gói | Nhỏ và lớn |
| Hạn sử dụng | 2 năm |
| Kho | Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát. |
| Chứng nhận | ISO. |








![6-Bromo-2-chloro-8-cyclopentyl-5-methylpyrido[2,3-d]pyrimidin-7(8H)-one CAS:1016636-76-2](https://cdn.globalso.com/xindaobiotech/1K37N24IWHVCSAAU383391.png)