molsidomine CAS:25717-80-0
Molsidomine được sử dụng để điều trị chứng đau thắt ngực ổn định, một tình trạng đặc trưng bởi đau hoặc khó chịu ở ngực do lưu lượng máu đến tim giảm. Bằng cách làm giãn mạch máu, molsidomine giúp giảm gánh nặng cho tim và cải thiện việc cung cấp oxy cho cơ tim, do đó làm giảm các triệu chứng đau thắt ngực. Thuốc này được kê đơn như một liệu pháp bổ trợ cho các phương pháp điều trị đau thắt ngực khác, chẳng hạn như thuốc chẹn beta và nitrat. Điều quan trọng là phải sử dụng molsidomine theo chỉ dẫn của chuyên gia chăm sóc sức khỏe và phải nhận thức được các tác dụng phụ tiềm ẩn của nó, có thể bao gồm đau đầu, chóng mặt và huyết áp thấp. Cũng như bất kỳ loại thuốc nào khác, điều cần thiết là phải tham khảo ý kiến của nhà cung cấp dịch vụ chăm sóc sức khỏe trước khi bắt đầu hoặc ngừng sử dụng molsidomine để đảm bảo sử dụng an toàn và hiệu quả.
| Bố cục | C9H14N4O4 |
| Xét nghiệm | 99% |
| Vẻ bề ngoài | bột trắng |
| Số CAS | 25717-80-0 |
| Đóng gói | Nhỏ và lớn |
| Hạn sử dụng | 2 năm |
| Kho | Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát. |
| Chứng nhận | ISO. |








