L-Carnitine L-Tartrate CAS:36687-82-8
Trong ngành dinh dưỡng thể thao và thể hình, L-Carnitine L-Tartrate được sử dụng rộng rãi như một thành phần chính trong các công thức nhằm hỗ trợ hiệu suất tập luyện và phục hồi. Vai trò của nó trong việc tạo điều kiện thuận lợi cho việc vận chuyển axit béo vào ty thể để sản sinh năng lượng góp phần vào việc sử dụng nó trong các sản phẩm trước khi tập luyện, có khả năng giúp tăng cường hiệu suất thể chất và tối ưu hóa sức bền trong các hoạt động gắng sức. Hơn nữa, L-Carnitine L-Tartrate được sử dụng rộng rãi nhờ tiềm năng thúc đẩy phục hồi cơ bắp và giảm tổn thương cơ do tập luyện. Nó thường được đưa vào các công thức nhắm mục tiêu phục hồi sau tập luyện, có khả năng giúp giảm thiểu đau nhức cơ bắp và đẩy nhanh quá trình sửa chữa và tái tạo mô cơ sau hoạt động thể chất cường độ cao. Ngoài ra, trong lĩnh vực thực phẩm bổ sung, L-Carnitine L-Tartrate được ứng dụng trong các công thức nhắm mục tiêu sức khỏe trao đổi chất và sức sống tổng thể. Tiềm năng điều chỉnh chuyển hóa năng lượng và hỗ trợ chức năng tế bào giúp nó trở thành một thành phần có giá trị trong các chất bổ sung được thiết kế để giúp duy trì lối sống năng động và lành mạnh, có khả năng góp phần cải thiện mức năng lượng và sức khỏe tổng thể. Những lợi ích đa dạng của L-Carnitine L-Tartrate khiến nó trở thành một thành phần không thể thiếu và linh hoạt, từ việc hỗ trợ hiệu suất tập luyện và phục hồi cơ bắp trong dinh dưỡng thể thao đến việc hỗ trợ sức khỏe trao đổi chất và sức sống tổng thể trong thực phẩm chức năng và dược phẩm.
| Bố cục | C11H20NO9- |
| Xét nghiệm | 99% |
| Vẻ bề ngoài | Sức mạnh của người da trắng |
| Số CAS | 36687-82-8 |
| Đóng gói | Nhỏ và lớn |
| Hạn sử dụng | 2 năm |
| Kho | Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát. |
| Chứng nhận | ISO. |








![2-[2-(2-aminoethoxy)ethoxy]aceticacid CAS:134978-97-5](https://cdn.globalso.com/xindaobiotech/YXWU15IWKSREIEIP226.png)