Diethylmalonate CAS:105-53-3
Diethylmalonate đóng vai trò then chốt trong nhiều phản ứng hóa học và quy trình tổng hợp, bao gồm một phạm vi ứng dụng rộng lớn. Tầm quan trọng của nó xuất phát từ khả năng tham gia vào nhiều biến đổi khác nhau, cuối cùng dẫn đến việc sản xuất các sản phẩm có giá trị trong nhiều ngành công nghiệp. Trong tổng hợp hữu cơ, Diethylmalonate đóng vai trò là khối xây dựng cơ bản để tạo ra các phân tử phức tạp. Nó trải qua các phản ứng ngưng tụ với nhiều chất điện ly khác nhau, tạo ra các este malonic được thế, là các chất trung gian quan trọng trong tổng hợp dược phẩm, hóa chất nông nghiệp, thuốc nhuộm và hương liệu. Hợp chất đa năng này cho phép đưa các nhóm chức và cấu trúc đặc biệt vào các phân tử hữu cơ, tạo điều kiện thuận lợi cho việc tạo ra các hợp chất mới với các đặc tính được điều chỉnh theo yêu cầu. Hơn nữa, Diethylmalonate được sử dụng rộng rãi trong ngành dược phẩm để tổng hợp các chất trung gian thuốc và các hoạt chất dược phẩm (API). Việc kết hợp nó vào các con đường tổng hợp nhiều bước cho phép sản xuất hiệu quả các hợp chất hoạt tính sinh học, góp phần đáng kể vào các nỗ lực khám phá và phát triển thuốc. Ngoài ra, Diethylmalonate được sử dụng trong sản xuất các hóa chất đặc biệt, chẳng hạn như hương liệu, nước hoa và hóa chất tinh chế. Khả năng phản ứng và tương thích với nhiều điều kiện phản ứng khác nhau khiến nó trở thành một thành phần không thể thiếu trong quá trình tổng hợp các hợp chất có giá trị cao được sử dụng trong nhiều sản phẩm tiêu dùng và ứng dụng công nghiệp. Ngoài ra, Diethylmalonate còn được sử dụng trong nghiên cứu học thuật và phát triển quy trình, nơi nó đóng vai trò là thuốc thử quan trọng để khám phá các phương pháp tổng hợp mới, nghiên cứu cơ chế phản ứng và thúc đẩy sự phát triển của hóa học hữu cơ. Tính ứng dụng rộng rãi và tính linh hoạt trong tổng hợp của nó đặt nó vào vị trí nền tảng trong việc theo đuổi sự đổi mới và khám phá khoa học trong lĩnh vực tổng hợp hóa học.
| Bố cục | C7H12O4 |
| Xét nghiệm | 99% |
| Vẻ bề ngoài | bột trắng |
| Số CAS | 105-53-3 |
| Đóng gói | Nhỏ và lớn |
| Hạn sử dụng | 2 năm |
| Kho | Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát. |
| Chứng nhận | ISO. |








