L-Cysteine CAS:52-90-4
L-Cysteine được sử dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực khác nhau nhờ các đặc tính đa năng của nó. Trong ngành công nghiệp thực phẩm, nó đóng vai trò là chất cải thiện bột nhào, góp phần cải thiện kết cấu và thể tích của các sản phẩm nướng bằng cách tạo điều kiện cho bột nhào mềm ra và tăng cường cấu trúc gluten. Điều này dẫn đến cải thiện độ đàn hồi, kết cấu và chất lượng tổng thể của bánh mì, bánh ngọt và các sản phẩm nướng khác. Hơn nữa, L-Cysteine được sử dụng trong sản xuất các chất tăng hương vị, chẳng hạn như bột ngọt (MSG), góp phần tăng cường hương vị mặn trong thực phẩm chế biến. Khả năng phản ứng với đường khử trong phản ứng Maillard cũng làm cho nó trở nên có giá trị trong việc phát triển các hợp chất tạo mùi thơm mong muốn trong các sản phẩm thực phẩm khác nhau. Trong ngành dược phẩm và mỹ phẩm, L-Cysteine được sử dụng nhờ đặc tính chống oxy hóa và tác dụng dưỡng da. Nó giúp trung hòa các gốc tự do, do đó góp phần duy trì sự ổn định của sản phẩm và mang lại lợi ích tiềm năng cho sức khỏe làn da. Ngoài ra, L-Cysteine đóng vai trò là tiền chất của tripeptide glutathione, chất này có liên quan đến nhiều lợi ích cho sức khỏe và thể chất, bao gồm bảo vệ tế bào và hỗ trợ hệ thống miễn dịch. Hơn nữa, L-Cysteine được sử dụng trong lĩnh vực công nghệ sinh học để sản xuất protein tái tổ hợp và kháng thể, nhờ vai trò của nó trong quá trình gấp nếp và ổn định protein. Khả năng tạo liên kết disulfide của nó rất quan trọng đối với cấu trúc và hoạt động chính xác của nhiều protein trị liệu, khiến nó trở thành một thành phần thiết yếu trong sản xuất dược phẩm sinh học. Nhìn chung, các ứng dụng đa dạng của L-Cysteine trong chế biến thực phẩm, dược phẩm, mỹ phẩm và công nghệ sinh học cho thấy tầm quan trọng của nó như một thành phần quý giá với nhiều chức năng và đóng góp khác nhau trong nhiều lĩnh vực công nghiệp.
| Bố cục | C3H7NO2S |
| Xét nghiệm | 99% |
| Vẻ bề ngoài | bột trắng |
| Số CAS | 52-90-4 |
| Đóng gói | 25KG |
| Hạn sử dụng | 2 năm |
| Kho | Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát. |
| Chứng nhận | ISO. |








