L-Tyrosine CAS:60-18-4
L-Tyrosine được ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực khác nhau nhờ những lợi ích sức khỏe tiềm năng và vai trò sinh lý của nó. Trong lĩnh vực thực phẩm chức năng, nó được sử dụng vì liên quan đến chức năng nhận thức và quản lý căng thẳng. Là tiền chất của dopamine, norepinephrine và epinephrine, L-Tyrosine được cho là hỗ trợ sự tỉnh táo, tập trung và điều chỉnh tâm trạng, khiến nó trở nên phổ biến đối với những người tìm kiếm sự hỗ trợ nhận thức trong thời gian căng thẳng hoặc hoạt động trí óc cường độ cao. Hơn nữa, L-Tyrosine được sử dụng trong các sản phẩm dinh dưỡng thể thao vì tiềm năng hỗ trợ hiệu suất thể chất và phục hồi sau tập luyện. Sự tham gia của nó trong sản xuất catecholamine có thể góp phần duy trì mức năng lượng, động lực và khả năng phục hồi trong các hoạt động thể chất cường độ cao, có khả năng hỗ trợ các vận động viên và những người đam mê thể dục tối ưu hóa quá trình tập luyện và phục hồi của họ. Trong lĩnh vực mỹ phẩm và công thức chăm sóc da, L-Tyrosine được công nhận vì tiềm năng tham gia vào quá trình tổng hợp melanin. Mặc dù việc điều chỉnh sắc tố da là một quá trình phức tạp bị ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố, bao gồm tiếp xúc với tia cực tím và tín hiệu hormone, vai trò của L-Tyrosine như một tiền chất của melanin cho thấy tiềm năng ứng dụng của nó trong các sản phẩm nhắm mục tiêu điều chỉnh tông màu da và các vấn đề tăng sắc tố. Hơn nữa, L-Tyrosine được sử dụng trong ngành công nghệ sinh học và dược phẩm để sản xuất nhiều hợp chất khác nhau, bao gồm chất dẫn truyền thần kinh, hormone tuyến giáp và các dẫn xuất phenolic. Vai trò của nó như một khối cấu tạo cho quá trình tổng hợp các phân tử hoạt tính sinh học củng cố giá trị của nó trong các lĩnh vực này, góp phần vào sự phát triển của các tác nhân trị liệu, thuốc thử nghiên cứu và các con đường sinh hóa liên quan đến sức khỏe và bệnh tật của con người. Nhìn chung, các ứng dụng đa dạng của L-Tyrosine trong hỗ trợ nhận thức, dinh dưỡng thể thao, chăm sóc da và công nghệ sinh học nhấn mạnh tầm quan trọng của nó như một axit amin đa năng với tiện ích rộng rãi trong nhiều lĩnh vực khác nhau, từ sức khỏe và thể chất đến nghiên cứu khoa học và ứng dụng công nghiệp.
| Bố cục | C9H11NO3 |
| Xét nghiệm | 99% |
| Vẻ bề ngoài | bột trắng |
| Số CAS | 60-18-4 |
| Đóng gói | 25KG |
| Hạn sử dụng | 2 năm |
| Kho | Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát. |
| Chứng nhận | ISO. |








