L-Cysteine HCL Monohydrat CAS:7048-04-6
Trong ngành công nghiệp thực phẩm, L-Cysteine HCL Monohydrate đóng vai trò quan trọng như một chất cải thiện bột nhào, giúp tăng cường kết cấu và chất lượng của các sản phẩm nướng như bánh mì và bánh ngọt. Khả năng tăng cường gluten của nó hỗ trợ quá trình nướng và góp phần vào cấu trúc tổng thể của sản phẩm cuối cùng. Ngoài ra, đặc tính chống oxy hóa của nó giúp kéo dài thời hạn sử dụng của một số thực phẩm, hoạt động như một chất bảo quản tự nhiên mà không ảnh hưởng đến chất lượng hoặc hương vị. Trong lĩnh vực dược phẩm, L-Cysteine HCL Monohydrate được sử dụng trong sản xuất thuốc và thực phẩm chức năng nhờ vai trò của nó trong việc thúc đẩy sức khỏe tế bào và hỗ trợ quá trình giải độc trong cơ thể. Khả năng hỗ trợ chức năng gan và vai trò loại bỏ độc tố của nó làm cho nó trở thành một thành phần vô giá trong nhiều công thức dược phẩm. Hơn nữa, ngành công nghiệp mỹ phẩm được hưởng lợi từ việc bổ sung L-Cysteine HCL Monohydrate vào các sản phẩm chăm sóc da nhờ đặc tính dưỡng ẩm và chống lão hóa của nó. Nó giúp duy trì độ đàn hồi của da và hỗ trợ sản xuất collagen, góp phần mang lại làn da khỏe mạnh và trẻ trung hơn. Những lợi ích đa dạng của L-Cysteine HCL Monohydrate khiến nó trở thành một thành phần không thể thiếu trong nhiều ứng dụng, từ việc cải thiện chất lượng thực phẩm đến hỗ trợ sức khỏe và thể chất tổng thể trong các sản phẩm dược phẩm và mỹ phẩm.
| Bố cục | C3H10ClNO3S |
| Xét nghiệm | 99% |
| Vẻ bề ngoài | Sức mạnh của người da trắng |
| Số CAS | 7048-04-6 |
| Đóng gói | Nhỏ và lớn |
| Hạn sử dụng | 2 năm |
| Kho | Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát. |
| Chứng nhận | ISO. |








