L-Hydroxyproline CAS:51-35-4
Trong ngành dược phẩm, L-Hydroxyproline được sử dụng trong việc phát triển thuốc và thực phẩm chức năng tập trung vào việc tăng cường sức khỏe khớp và mô liên kết. Việc bổ sung chất này giúp tổng hợp collagen, từ đó hỗ trợ tính toàn vẹn cấu trúc của các mô và góp phần vào sự linh hoạt và đàn hồi tổng thể của khớp. Hơn nữa, trong lĩnh vực mỹ phẩm, L-Hydroxyproline được ưa chuộng nhờ đặc tính trẻ hóa da. Nó thường được đưa vào các công thức chăm sóc da nhằm mục đích chống lão hóa và làm săn chắc da. Thông qua vai trò trong việc hình thành collagen, L-Hydroxyproline hỗ trợ duy trì độ đàn hồi của da, giúp giảm thiểu sự xuất hiện của các nếp nhăn. Ngoài ra, L-Hydroxyproline còn là một thành phần quý giá trong các thực phẩm chức năng nhằm tăng cường sức khỏe tổng thể của mô liên kết. Bằng cách cung cấp các khối xây dựng cần thiết cho quá trình tổng hợp collagen, nó góp phần duy trì sức khỏe của khớp, gân và dây chằng, hỗ trợ lối sống năng động và linh hoạt. Những lợi ích đa dạng của L-Hydroxyproline khiến nó trở thành một yếu tố không thể thiếu trong việc thúc đẩy sức khỏe mô liên kết, từ hỗ trợ chức năng khớp trong dược phẩm đến tăng cường độ đàn hồi của da và các đặc tính chống lão hóa trong mỹ phẩm, cũng như củng cố tính toàn vẹn cấu trúc tổng thể trong thực phẩm bổ sung dinh dưỡng.
| Bố cục | C5H9NO3 |
| Xét nghiệm | 99% |
| Vẻ bề ngoài | Sức mạnh của người da trắng |
| Số CAS | 51-35-4 |
| Đóng gói | Nhỏ và lớn |
| Hạn sử dụng | 2 năm |
| Kho | Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát. |
| Chứng nhận | ISO. |








