L-Lysine HCL/Base/Acetate CAS:56-87-1
L-Lysine và các dạng khác nhau của nó đóng vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy sửa chữa mô, hỗ trợ chức năng miễn dịch và giúp duy trì sức khỏe tổng thể. L-Lysine HCl, L-Lysine base và L-Lysine acetate được sử dụng trong nhiều ứng dụng khác nhau bao gồm thực phẩm bổ sung, dược phẩm, phụ gia thức ăn chăn nuôi và tăng cường dinh dưỡng thực phẩm để đáp ứng nhiều nhu cầu liên quan đến sức khỏe. Trong lĩnh vực bổ sung dinh dưỡng, L-Lysine được công nhận vì đóng góp của nó vào sự hình thành collagen, rất cần thiết cho sức khỏe của da, mô liên kết và xương. Nó được sử dụng trong thực phẩm bổ sung để hỗ trợ chữa lành vết thương, thúc đẩy tính toàn vẹn của da và hỗ trợ phục hồi sau tổn thương mô và chấn thương. Hơn nữa, L-Lysine đã được nghiên cứu về những lợi ích tiềm năng trong việc hỗ trợ chức năng miễn dịch và có thể đóng vai trò trong việc quản lý một số tình trạng sức khỏe nhất định. Trong dinh dưỡng động vật, L-Lysine thường được kết hợp vào công thức thức ăn để tối ưu hóa sự tăng trưởng, tăng cường phát triển cơ bắp và cải thiện khả năng sử dụng chất dinh dưỡng tổng thể ở gia súc và gia cầm. Bằng cách đáp ứng nhu cầu axit amin thiết yếu, việc bổ sung L-Lysine góp phần vào sức khỏe, năng suất và phúc lợi của động vật trong nhiều môi trường nông nghiệp khác nhau. Hơn nữa, L-Lysine được sử dụng trong các ứng dụng dược phẩm để tổng hợp thuốc và các công thức nhắm mục tiêu vào các tình trạng sức khỏe cụ thể, thể hiện tầm quan trọng của nó trong phát triển thuốc và các can thiệp điều trị. Nhìn chung, L-Lysine và các dẫn xuất của nó đóng vai trò là thành phần cơ bản trong dinh dưỡng, sức khỏe và các giải pháp dược phẩm, đáp ứng nhiều nhu cầu sức khỏe khác nhau của con người và động vật.
| Bố cục | C6H14N2O2 |
| Xét nghiệm | 99% |
| Vẻ bề ngoài | Sức mạnh của người da trắng |
| Số CAS | 56-87-1 |
| Đóng gói | Nhỏ và lớn |
| Hạn sử dụng | 2 năm |
| Kho | Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát. |
| Chứng nhận | ISO. |








