Viên nén L-Ornithine L-Aspartate CAS:3230-94-2
Viên nén L-Ornithine L-Aspartate thường được sử dụng vì tiềm năng hỗ trợ sức khỏe gan, giúp giải độc amoniac và thúc đẩy cân bằng trao đổi chất tổng thể. Các công dụng và lợi ích chính của viên nén L-Ornithine L-Aspartate bao gồm: Sức khỏe gan: L-Ornithine L-Aspartate được biết đến với tác dụng bảo vệ gan tiềm năng, có khả năng hỗ trợ chức năng gan và thúc đẩy sức khỏe gan. Cá nhân có thể sử dụng viên nén L-Ornithine L-Aspartate như một phần trong nỗ lực duy trì một lá gan khỏe mạnh. Giải độc amoniac: L-Ornithine L-Aspartate đóng vai trò trong chu trình urê, nơi nó góp phần giải độc amoniac trong cơ thể. Bằng cách bổ sung viên nén L-Ornithine L-Aspartate, cá nhân có thể tìm cách hỗ trợ quá trình giải độc quan trọng này. Cân bằng trao đổi chất: Sự kết hợp của L-Ornithine và L-Aspartate có thể góp phần vào sự cân bằng trao đổi chất tổng thể, có khả năng tác động đến các quá trình như chuyển hóa protein, cân bằng nitơ và sản xuất năng lượng trong cơ thể. Hỗ trợ điều trị xơ gan: Nghiên cứu cho thấy L-Ornithine L-Aspartate có thể có lợi cho những người bị xơ gan, có khả năng hỗ trợ kiểm soát các triệu chứng liên quan đến tình trạng gan này. Cải thiện hiệu suất tập luyện: Một số người sử dụng viên nén L-Ornithine L-Aspartate để tăng cường hiệu suất tập luyện, bao gồm cải thiện sức bền, khả năng phục hồi và khả năng tập luyện tổng thể. Phục hồi sau phẫu thuật: L-Ornithine L-Aspartate đã được nghiên cứu về tiềm năng hỗ trợ phục hồi sau phẫu thuật, đặc biệt là sau các thủ thuật liên quan đến gan hoặc hệ tiêu hóa. Điều quan trọng cần lưu ý là phản ứng của mỗi người đối với thực phẩm bổ sung có thể khác nhau, và nên tham khảo ý kiến chuyên gia chăm sóc sức khỏe trước khi bắt đầu bất kỳ chế độ bổ sung mới nào, đặc biệt là đối với những người có bệnh gan sẵn có hoặc đang dùng thuốc. Ngoài ra, việc kết hợp viên nén L-Ornithine L-Aspartate vào một phương pháp toàn diện để chăm sóc sức khỏe và thể chất, bao gồm chế độ ăn uống cân bằng và chăm sóc y tế thích hợp, có thể tối đa hóa lợi ích tiềm năng của chúng.
| Bố cục | C5H12N2O2.C4H7NO4 |
| Xét nghiệm | 99% |
| Vẻ bề ngoài | Bột trắng |
| Số CAS | 3230-94-2 |
| Đóng gói | 25KG |
| Hạn sử dụng | 2 năm |
| Kho | Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát. |
| Chứng nhận | ISO. |








