L-Tyrosine CAS:60-18-4 Giá của nhà sản xuất
L-Tyrosine dùng trong thức ăn chăn nuôi là một dạng biến đổi của axit amin tyrosine, được thiết kế đặc biệt để sử dụng trong thức ăn chăn nuôi. Nó thường được sử dụng như một chất bổ sung dinh dưỡng cho gia súc, gia cầm và các loài thủy sản.
Chức năng chính của L-Tyrosine trong thức ăn chăn nuôi là hỗ trợ tổng hợp protein và giúp sản xuất các hợp chất sinh học quan trọng. Nó đóng vai trò là tiền chất cho quá trình tổng hợp nhiều chất dẫn truyền thần kinh khác nhau, bao gồm dopamine, norepinephrine và epinephrine, những chất quan trọng cho chức năng hoạt động bình thường của hệ thần kinh trung ương.
Một số tác dụng và ứng dụng tiềm năng của L-Tyrosine dùng trong thức ăn chăn nuôi bao gồm:
Cải thiện hiệu suất tăng trưởng: L-Tyrosine dạng thức ăn chăn nuôi có thể tăng cường tốc độ tăng trưởng và thúc đẩy tăng cân hiệu quả ở vật nuôi. Điều này đặc biệt có lợi cho vật nuôi non hoặc đang phát triển, những loài cần dinh dưỡng tối ưu cho sự phát triển.
Tăng cường hiệu quả sử dụng thức ăn: L-Tyrosine có thể cải thiện khả năng sử dụng và hiệu quả chuyển hóa thức ăn, cho phép vật nuôi hấp thụ nhiều chất dinh dưỡng hơn từ khẩu phần ăn. Điều này có thể dẫn đến giảm chi phí thức ăn và tăng lợi nhuận cho người chăn nuôi.
Hỗ trợ hệ miễn dịch: L-Tyrosine tham gia vào quá trình tổng hợp các phân tử liên quan đến miễn dịch như kháng thể và cytokine. Bằng cách bổ sung L-Tyrosine vào thức ăn chăn nuôi, nó có thể giúp tăng cường phản ứng miễn dịch và tăng sức đề kháng chống lại bệnh tật và nhiễm trùng.
Giảm căng thẳng: L-Tyrosine được biết đến với khả năng điều chỉnh các hormone và chất dẫn truyền thần kinh gây căng thẳng, chẳng hạn như cortisol, adrenaline và noradrenaline. Việc bổ sung L-Tyrosine vào thức ăn chăn nuôi có thể giúp động vật đối phó tốt hơn với các điều kiện căng thẳng, chẳng hạn như vận chuyển, cai sữa hoặc thay đổi môi trường.
Cải thiện khả năng sinh sản: Bổ sung L-Tyrosine đã được chứng minh là có tác động tích cực đến chức năng sinh sản ở động vật. Nó có thể làm tăng khả năng sinh sản, cải thiện chất lượng tinh dịch và hỗ trợ sản xuất hormone sinh sản.
| Bố cục | C9H11NO3 |
| Xét nghiệm | 99% |
| Vẻ bề ngoài | Bột tinh thể màu trắng |
| Số CAS | 60-18-4 |
| Đóng gói | 25KG 500KG |
| Hạn sử dụng | 2 năm |
| Kho | Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát. |
| Chứng nhận | ISO. |








