Sáng kiến ​​Vành đai và Con đường: Hợp tác, hài hòa và cùng có lợi
các sản phẩm

Các sản phẩm

L-Valine CAS:72-18-4 Giá của nhà sản xuất

L-Valine là một axit amin chuỗi nhánh (BCAA) thiết yếu đóng vai trò quan trọng trong quá trình tổng hợp protein và phục hồi cơ bắp. Nó là một trong ba BCAA cùng với L-Leucine và L-Isoleucine. Cơ thể chủ yếu sử dụng L-Valine như một nguồn năng lượng trong quá trình tập luyện cường độ cao và giúp duy trì cân bằng nitơ trong cơ bắp. Nó cũng hỗ trợ sự phát triển và duy trì mô cơ, hỗ trợ phục hồi sau tập luyện và có thể mang lại lợi ích tiềm năng cho sức bền và hiệu suất thể thao. L-Valine thường được tìm thấy trong các thực phẩm giàu protein như thịt, sữa, các loại đậu và ngũ cốc.


Chi tiết sản phẩm

Thẻ sản phẩm

Ứng dụng và Tác dụng

Tác dụng:

Tổng hợp protein: L-Valine tham gia vào quá trình tổng hợp protein, rất quan trọng cho việc xây dựng và sửa chữa các mô cơ.

Sản sinh năng lượng: L-Valine có thể được chuyển hóa thành glucose trong gan, cung cấp thêm nguồn năng lượng trong những giai đoạn hoạt động thể chất cường độ cao.

Cân bằng Nitơ: L-Valine giúp duy trì cân bằng nitơ trong cơ thể, điều này rất quan trọng cho sự phát triển và phục hồi cơ bắp.

Phục hồi cơ bắp: L-Valine, cùng với các BCAA khác, có thể giúp giảm đau nhức cơ bắp và thúc đẩy quá trình phục hồi nhanh hơn sau khi tập luyện.

Ứng dụng:

Tăng cường hiệu suất thể thao: Việc bổ sung L-Valine thường được các vận động viên và người tập thể hình sử dụng để hỗ trợ tăng trưởng cơ bắp, tăng cường hiệu quả tập luyện và cải thiện thành tích thể thao.

Tăng cường cơ bắp: L-Valine được sử dụng như một chất bổ sung dinh dưỡng để hỗ trợ xây dựng và phục hồi cơ bắp. Nó thường được dùng kết hợp với các BCAA và chất bổ sung protein khác.

Tập luyện sức bền: Một số nghiên cứu cho thấy việc bổ sung L-Valine có thể cải thiện hiệu suất tập luyện sức bền bằng cách giảm mệt mỏi và tăng mức năng lượng.

Tình trạng sức khỏe: L-Valine có thể mang lại lợi ích tiềm năng cho một số tình trạng sức khỏe nhất định, chẳng hạn như bệnh gan, chức năng nhận thức và điều trị một số loại động kinh. Tuy nhiên, cần nghiên cứu thêm trong các lĩnh vực này.

Đóng gói sản phẩm:

试剂包装2

Thông tin bổ sung:

Bố cục C5H11NO2
Xét nghiệm 99%
Vẻ bề ngoài Bột trắng
Số CAS 72-18-4
Đóng gói Nhỏ và lớn
Hạn sử dụng 2 năm
Kho Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát.
Chứng nhận ISO.

 


  • Trước:
  • Kế tiếp:

  • Hãy viết tin nhắn của bạn vào đây và gửi cho chúng tôi.