L-Valine, N-(methoxycarbonyl)- CAS:74761-42-5
L-Valine, N-(methoxycarbonyl)- có nhiều ứng dụng đa dạng trong nghiên cứu khoa học và các quy trình công nghiệp, làm nổi bật tầm quan trọng của nó trong tổng hợp hữu cơ và nghiên cứu dược phẩm. Trong tổng hợp hữu cơ, hợp chất này đóng vai trò là chất trung gian quan trọng để xây dựng các phân tử chiral và các hợp chất hoạt tính sinh học. Các nhà hóa học sử dụng L-Valine, N-(methoxycarbonyl)- làm nguyên liệu ban đầu để điều chế các hợp chất chiral và các tác nhân dược phẩm. Bản chất chiral của nó cho phép tạo ra các hợp chất tinh khiết về mặt đồng phân quang học với cấu trúc lập thể xác định, một yêu cầu quan trọng trong phát triển thuốc. Các nhà khoa học dược phẩm sử dụng hợp chất này trong việc tạo ra các loại thuốc chiral, góp phần vào sự phát triển của các loại thuốc mới với các đặc tính dược lý được cải thiện. Hơn nữa, L-Valine, N-(methoxycarbonyl)- được sử dụng trong sản xuất hóa chất tinh khiết và tổng hợp vật liệu đặc biệt, ảnh hưởng đến việc tạo ra các hóa chất nông nghiệp, hương liệu, nước hoa và vật liệu tiên tiến. Tính linh hoạt của nó như một khối xây dựng tổng hợp tạo điều kiện thuận lợi cho sự hình thành các cấu trúc hóa học phức tạp với các ứng dụng trong nhiều lĩnh vực công nghiệp khác nhau. Ngoài ra, hợp chất này đóng vai trò quan trọng trong các nghiên cứu sinh hóa và enzym. Các nhà khoa học sử dụng L-Valine, N-(methoxycarbonyl)- để nghiên cứu tương tác giữa enzyme và chất nền, phát triển chất ức chế enzyme và điều tra các hiện tượng nhận dạng lập thể. Sự tham gia của nó trong các nghiên cứu này góp phần vào những tiến bộ trong enzym học, sinh học cấu trúc và thiết kế thuốc. Hơn nữa, L-Valine, N-(methoxycarbonyl)- đóng vai trò quan trọng trong tổng hợp các peptidomimetics và các phân tử dựa trên peptide. Việc đưa nó vào các con đường tổng hợp cho phép tạo ra các hợp chất có cấu trúc đa dạng với các ứng dụng tiềm năng trong phát hiện thuốc, điều trị bệnh và hình ảnh phân tử. Tóm lại, L-Valine, N-(methoxycarbonyl)- là một thành phần thiết yếu trong tổng hợp hữu cơ, nghiên cứu dược phẩm và sản xuất hóa chất chuyên dụng, đóng vai trò quan trọng trong việc tạo ra các thực thể hóa học đa dạng với ý nghĩa rộng lớn đối với phát hiện thuốc, khoa học vật liệu và các nghiên cứu sinh hóa.
| Bố cục | C7H13NO4 |
| Xét nghiệm | 99% |
| Vẻ bề ngoài | bột trắng |
| Số CAS | 74761-42-5 |
| Đóng gói | Nhỏ và lớn |
| Hạn sử dụng | 2 năm |
| Kho | Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát. |
| Chứng nhận | ISO. |








