OMEPRAZOLE CAS:73590-58-6
OMEPRAZOLE được sử dụng để điều trị nhiều bệnh lý liên quan đến việc sản sinh quá nhiều axit dạ dày. Thuốc thường được kê đơn cho bệnh trào ngược dạ dày thực quản (GERD), một tình trạng axit dạ dày trào ngược lên thực quản, gây ợ nóng và có thể làm tổn thương thực quản. Ngoài ra, OMEPRAZOLE còn được sử dụng để hỗ trợ chữa lành và ngăn ngừa loét dạ dày và ruột do sản sinh quá nhiều axit hoặc do vi khuẩn Helicobacter pylori gây ra. Trong trường hợp hội chứng Zollinger-Ellison, một bệnh hiếm gặp đặc trưng bởi các khối u khiến dạ dày sản sinh quá nhiều axit, OMEPRAZOLE giúp giảm axit và làm giảm các triệu chứng liên quan. Hơn nữa, đôi khi thuốc được sử dụng kết hợp với kháng sinh để diệt trừ nhiễm trùng H. pylori và ngăn ngừa tái phát. Nhìn chung, OMEPRAZOLE đóng vai trò quan trọng trong việc kiểm soát nhiều bệnh lý đường tiêu hóa liên quan đến việc sản sinh quá nhiều axit dạ dày, giúp giảm nhẹ triệu chứng và thúc đẩy quá trình lành bệnh khi được sử dụng dưới sự giám sát y tế.
| Bố cục | C17H19N3O3S |
| Xét nghiệm | 99% |
| Vẻ bề ngoài | bột trắng |
| Số CAS | 73590-58-6 |
| Đóng gói | Nhỏ và lớn |
| Hạn sử dụng | 2 năm |
| Kho | Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát. |
| Chứng nhận | ISO. |








