Levamisole HCL/Base CAS:5086-74-8
Levamisole đóng vai trò quan trọng trong việc điều trị nhiều loại nhiễm ký sinh trùng ở động vật, góp phần đáng kể trong các chương trình quản lý ký sinh trùng toàn diện. Thuốc thường được sử dụng để kiểm soát và điều trị giun tròn đường tiêu hóa ở nhiều loài động vật, bao gồm bò, cừu, dê và lợn. Ngoài ra, thuốc còn được sử dụng cho vật nuôi như chó và mèo để chống lại sự xâm nhiễm của một số loại giun tròn cụ thể. Liều lượng và hướng dẫn sử dụng đúng cách từ bác sĩ thú y có chuyên môn là rất cần thiết để sử dụng Levamisole an toàn và hiệu quả. Tuân thủ thời gian ngừng sử dụng thuốc và các quy định liên quan đến việc sử dụng thuốc ở động vật sản xuất thực phẩm là rất quan trọng để đảm bảo an toàn thực phẩm và tuân thủ các tiêu chuẩn ngành. Luôn luôn tham khảo ý kiến bác sĩ thú y trước khi sử dụng Levamisole cho động vật và tuân theo các khuyến cáo để tối ưu hóa kết quả điều trị đồng thời ưu tiên sức khỏe và phúc lợi của động vật. Việc xem xét các phương pháp quản lý ký sinh trùng tích hợp, bao gồm luân canh đồng cỏ, điều trị mục tiêu và các chương trình giám sát thường xuyên, có thể giúp giảm thiểu tác động của nhiễm ký sinh trùng và giảm thiểu sự phát triển kháng thuốc. Hơn nữa, việc kết hợp Levamisole vào các biện pháp an toàn sinh học và kế hoạch quản lý sức khỏe động vật toàn diện góp phần kiểm soát ký sinh trùng bền vững và hỗ trợ sức khỏe tổng thể của động vật.
| Bố cục | C11H13ClN2S |
| Xét nghiệm | 99% |
| Vẻ bề ngoài | bột trắng |
| Số CAS | 5086-74-8 |
| Đóng gói | Nhỏ và lớn |
| Hạn sử dụng | 2 năm |
| Kho | Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát. |
| Chứng nhận | ISO. |








