2-Phenylpropane-1,3-diol CAS:1570-95-2
Tính chất đa dụng của 2-Phenylpropane-1,3-diol cho phép ứng dụng nó trong nhiều lĩnh vực khác nhau, bao gồm: Mỹ phẩm và Chăm sóc cá nhân: Nó được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da, công thức chăm sóc tóc và nước hoa nhờ đặc tính dưỡng ẩm và tiềm năng nâng cao hiệu quả sản phẩm cũng như các thuộc tính cảm quan. Công nghiệp Dược phẩm: Hợp chất này đóng vai trò là khối xây dựng trong quá trình tổng hợp các chất trung gian dược phẩm và hoạt chất, góp phần vào quá trình khám phá và phát triển thuốc nhắm vào các lĩnh vực điều trị khác nhau. Hương liệu và Mùi hương: 2-Phenylpropane-1,3-diol được sử dụng trong việc tạo ra hương liệu và mùi hương cho thực phẩm, đồ uống, nước hoa và các sản phẩm gia dụng, mang lại hương thơm đặc trưng và nâng cao trải nghiệm người tiêu dùng. Tổng hợp hữu cơ: Các nhà hóa học hữu cơ sử dụng hợp chất này làm nguyên liệu ban đầu để tổng hợp các phân tử phức tạp và các dẫn xuất chức năng trong phòng thí nghiệm, cho phép điều chế các hợp chất được thiết kế riêng cho nghiên cứu và ứng dụng công nghiệp. Khoa học Polyme: Nó được sử dụng trong hóa học polyme để đưa các nhóm chức năng cụ thể vào chuỗi polyme, ảnh hưởng đến các tính chất vật liệu như độ hòa tan, độ bám dính và khả năng tương thích trong hỗn hợp và vật liệu composite polyme. Nghiên cứu Y sinh: Các nhà nghiên cứu sử dụng 2-Phenylpropane-1,3-diol trong các nghiên cứu tập trung vào hệ thống phân phối thuốc, vật liệu sinh học và tương tác sinh học, khám phá các ứng dụng tiềm năng của nó trong thiết bị y tế và y học tái tạo. Hóa học Phân tích: Hợp chất này được sử dụng làm chất chuẩn tham chiếu và vật liệu hiệu chuẩn trong các kỹ thuật phân tích như sắc ký và quang phổ để xác định và định lượng các hợp chất tương tự trong hỗn hợp phức tạp. Tóm lại, 2-Phenylpropane-1,3-diol thể hiện tính hữu dụng đa dạng trong mỹ phẩm, dược phẩm, công nghiệp nước hoa, tổng hợp hữu cơ và khoa học polymer, định vị nó như một hợp chất đa năng với các ứng dụng trong nghiên cứu, phát triển sản phẩm và các ngành công nghiệp. Vai trò của nó như một khối cấu tạo quan trọng nhấn mạnh tầm quan trọng của nó trong việc thúc đẩy đổi mới và khám phá khoa học trên nhiều lĩnh vực.
| Bố cục | C9H12O2 |
| Xét nghiệm | 99% |
| Vẻ bề ngoài | bột trắng |
| Số CAS | 1570-95-2 |
| Đóng gói | Nhỏ và lớn |
| Hạn sử dụng | 2 năm |
| Kho | Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát. |
| Chứng nhận | ISO. |








