Levobupivacaine CAS:27262-47-1
Levobupivacaine được sử dụng rộng rãi trong gây tê vùng, kiểm soát đau sau phẫu thuật và nhiều thủ thuật y tế khác cần gây tê cục bộ. Hiệu quả giảm đau kéo dài của thuốc khiến nó phù hợp cho gây mê phẫu thuật, sản khoa và kiểm soát đau sau phẫu thuật, đặc biệt là trong các ứng dụng gây tê ngoài màng cứng và phong bế thần kinh ngoại biên. Hơn nữa, thuốc này được sử dụng trong kiểm soát đau cho các bệnh mãn tính như đau thần kinh, đau do ung thư và chấn thương cấp tính. Khả năng giảm đau lâu dài với độc tính toàn thân thấp góp phần vào vai trò của nó trong việc cải thiện sự thoải mái và phục hồi của bệnh nhân. Ngoài ra, levobupivacaine được sử dụng trong thú y để gây tê cục bộ và vùng ở động vật, góp phần kiểm soát đau an toàn và hiệu quả trong các thủ thuật phẫu thuật và các can thiệp thú y khác. Nhìn chung, các ứng dụng đa dạng của levobupivacaine nhấn mạnh tầm quan trọng của nó trong thực tiễn lâm sàng hiện đại, cung cấp cho các nhà cung cấp dịch vụ chăm sóc sức khỏe một công cụ có giá trị để kiểm soát cơn đau và đảm bảo sự thoải mái cho bệnh nhân trên nhiều chuyên khoa và môi trường y tế khác nhau.
| Bố cục | C18H28N2O |
| Xét nghiệm | 99% |
| Vẻ bề ngoài | bột trắng |
| Số CAS | 27262-47-1 |
| Đóng gói | Nhỏ và lớn |
| Hạn sử dụng | 2 năm |
| Kho | Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát. |
| Chứng nhận | ISO. |








